1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
返航
fǎnháng [PHẢN HÀNG] trở về địa điểm xuất phát (tàu, thuyền, máy bay,...)
![<p>fǎnháng [PHẢN HÀNG] trở về địa điểm xuất phát (tàu, thuyền, máy bay,...)</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/1e4cb7d1-90d3-421d-a365-19e90114e59d.jpg)
恶劣
èliè [ÁC LIỆT] xấu xa, tồi tệ
![<p>èliè [ÁC LIỆT] xấu xa, tồi tệ</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/db8eff65-f783-46be-9020-4f9a6b5accfe.jpg)
可怕
kěpà [KHẢ PHẠ] đáng sợ
![<p>kěpà [KHẢ PHẠ] đáng sợ</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/3ea31ad3-1ecf-4e53-a0f0-441de542fddf.jpg)
风浪
fēnglàng [PHONG LÃNG] sóng gió
慌张
huāngzhāng [HOẢNG TRƯƠNG] hoang mang, rối loạn
![<p>huāngzhāng [HOẢNG TRƯƠNG] hoang mang, rối loạn</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/268a1162-a00b-44f9-bbae-d9611a730222.png)
舱
cāng [THƯƠNG] khoang, buồng (trên tàu, máy bay)
![<p>cāng [THƯƠNG] khoang, buồng (trên tàu, máy bay)</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/c4d4a5e7-1324-4962-887e-19d0305ad13b.png)
使劲儿
shǐ jìnr [SỬ KÌNH(NHI)] gắng sức, ra sức
![<p>shǐ jìnr [SỬ KÌNH(NHI)] gắng sức, ra sức</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/f49b20fc-7920-4003-9531-cd737b5a5b6f.png)
朝
cháo [TRIỂU] về phía, hướng về
![<p>cháo [TRIỂU] về phía, hướng về</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/16bbf516-7039-4b86-9c11-16feff2b8b79.jpg)
简直
jiǎnzhí [GIẢN TRỰC] quả là, thật là
![<p>jiǎnzhí [GIẢN TRỰC] quả là, thật là</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/7a8fe924-600d-4351-8fcf-b011495dfe10.jpg)
沉
chén [TRẦM] chìm, lặn
严肃
yánsù [NGHIÊM TÚC] nghiêm túc
![<p>yánsù [NGHIÊM TÚC] nghiêm túc</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/c56b0fd1-2fdf-4aa9-bec2-aa854ce261e7.jpg)
猛烈
měngliè [MÃNH LIỆT] mạnh, dữ dội
![<p>měngliè [MÃNH LIỆT] mạnh, dữ dội</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/76548b4c-b01b-48d4-ae34-78b1295e0f28.jpg)
狂
kuáng [CUỒNG] mạnh, điên cuồng
![<p>kuáng [CUỒNG] mạnh, điên cuồng</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/5101c82d-1609-4189-9af8-122737fc211b.jpg)
威胁
wēixié [UY HIẾP] đe dọa, uy hiếp
![<p>wēixié [UY HIẾP] đe dọa, uy hiếp</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/ab547608-2315-48a5-944d-7015a0dcf535.jpg)
平衡
pínghéng [BÌNH HÀNH] Thăng bằng
![<p>pínghéng [BÌNH HÀNH] Thăng bằng</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/5df4c561-053f-408b-9633-170119b9645b.png)
吨
dūn [ĐỐN] tấn
![<p>dūn [ĐỐN] tấn</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/e0edbfd0-20fc-47ce-ac94-312a06e21e9a.png)
钢铁
gāngtiě [CƯƠNG THIẾT] sắt thép
![<p>gāngtiě [CƯƠNG THIẾT] sắt thép</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/5328acd1-810c-44ff-952e-eeca4a464b41.jpg)
根基
gēnjī [CĂN CƠ] nền tảng, nền móng
![<p>gēnjī [CĂN CƠ] nền tảng, nền móng</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/9d5217ee-807c-470e-80df-36b16b42057a.png)
重量
zhòngliàng [TRỌNG LƯỢNG] trọng lượng
![<p>zhòngliàng [TRỌNG LƯỢNG] trọng lượng</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/f7090813-f3b8-4b7e-815b-591d986e5efb.png)
相似
xiāngsì [TƯƠNG TỰ] giống,tương tự
![<p>xiāngsì [TƯƠNG TỰ] giống,tương tự</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/247a2a43-330b-408c-9222-386385358e34.jpg)
风景
fēngjǐng [PHONG CẢNH] phong cảnh, cảnh vật
![<p>fēngjǐng [PHONG CẢNH] phong cảnh, cảnh vật</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/0d500e12-2769-4729-9e18-d33f036f5d74.jpg)
窄
zhǎi [TRÁCH] hẹp
![<p>zhǎi [TRÁCH] hẹp</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/27d5df81-2350-46a1-88e2-ea196d9bf523.jpg)
万丈
wànzhàng [VẠN TRƯỢNG] cao ngất, muôn trượng
![<p>wànzhàng [VẠN TRƯỢNG] cao ngất, muôn trượng</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/3c2669bf-33cd-4717-af49-0cb1b3402967.jpg)
深渊
shēnyuān [THÂM UYÊN] vực sâu, vực thẳm
![<p>shēnyuān [THÂM UYÊN] vực sâu, vực thẳm</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/93916732-c585-4e9c-b45f-72e14a84fa38.jpg)
游览
yóulǎn [DU LÃM] chuyến du lịch, tham quan
![<p>yóulǎn [DU LÃM] chuyến du lịch, tham quan</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/db313159-6ff4-41fb-9e69-ec644ab4e452.jpg)
发抖
fādǒu [PHÁT ĐẨU] run rẩy
负重
fùzhòng [PHỤ TRỌNG] vác nặng
![<p>fùzhòng [PHỤ TRỌNG] vác nặng</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/d4efee50-c70e-4160-b318-038e5d68472a.jpg)
摔倒
shuāidǎo [SUẤT ĐẢO] ngã,té, rơi
![<p>shuāidǎo [SUẤT ĐẢO] ngã,té, rơi</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/2d145150-88d3-44d8-b7c8-cdd476c7d663.jpg)
妇女
fùnǚ [PHỤ NỮ] phụ nữ
![<p>fùnǚ [PHỤ NỮ] phụ nữ</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/0d716d43-77fc-4cd0-9ca8-18fdad854cbd.jpg)
起
qǐ [KHỞI] vụ (việc)
丝毫
sīháo [TI HÀO] tí nào, chút nào
![<p>sīháo [TI HÀO] tí nào, chút nào</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/0e2ffad2-ffc8-41a9-a1c8-e8ad1958e01a.jpg)
滚
gǔn [CỔN] lăn, lộn
风险
fēngxiǎn [PHONG HIỂM] rủi ro,sự mạo hiểm
谨慎
jǐnshèn [CẨN THẬN] cẩn thận, thận trọng
![<p>jǐnshèn [CẨN THẬN] cẩn thận, thận trọng</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/80c45d09-9e9b-4c38-8690-41cd15d7a906.jpg)
效应
xiàoyìng [HIỆU ỨNG] tác động, ảnh hưởng, hiệu ứng
![<p>xiàoyìng [HIỆU ỨNG] tác động, ảnh hưởng, hiệu ứng</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/da35509f-fa70-472f-be99-c4dd0b91db47.jpg)
胸
xiōng [HUNG] ngực, lòng
![<p>xiōng [HUNG] ngực, lòng</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/f5cf2fb1-3978-4315-8035-adbb243414f1.jpg)
承受
chéngshòu [THỪA THỤ] chịu đựng
![<p>chéngshòu [THỪA THỤ] chịu đựng</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/6203ec97-468c-4277-9be1-2a28fb4bf11f.png)
和尚
héshang [HÒA THƯỢNG] hoà thượng
![<p>héshang [HÒA THƯỢNG] hoà thượng</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/cd0d4477-04d0-4f78-bc39-f85502771954.jpg)
钟
zhōng [CHUNG] chuông
![<p>zhōng [CHUNG] chuông</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/20d63716-ccc1-4954-b430-ad7ad1abcc52.png)
彻底
chèdǐ [TRIỆT ĐỂ] triệt để, hoàn toàn
![<p>chèdǐ [TRIỆT ĐỂ] triệt để, hoàn toàn</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/c9535ad3-5b77-4c9d-8aa6-a48fe58f3c07.png)
承受 + 压力/重量/痛苦/寂寞/挑战
[ Chéngshòu + yālì/zhòngliàng/tòngkǔ/jìmò/tiǎozhàn ] chịu đựng + áp lực/trọng lượng/đau khổ/cô đơn/thử thách
威胁 + 大类/安全/健康/和平/生命
[ Wēixié + dà lèi/ānquán/jiànkāng/hépíng/shēngmìng ] Đe dọa + nghiêm trọng/an toàn/sức khỏe/hòa bình/tính mạng
相似 + 情况/爱好/观点/看法
[ Xiāngsì + qíngkuàng/àihào/guāndiǎn/kànfǎ ] tình huống/sở thích/quan điểm/cách nhìn + giống nhau
恶劣的 + 天气/态度/关系/条件/影响/表现
[ Èliè de + tiānqì/tàidù/guānxì/tiáojiàn/yǐngxiǎng/biǎoxiàn ] Thời tiết/thái độ/quan hệ/điều kiện/ảnh hưởng/biểu hiện + khắc nghiệt/tồi tệ
谨慎的 + 对待/处理/工作/从事/打开
[ Jǐnshèn de + duìdài/chǔlǐ/gōngzuò/cóngshì/dǎkāi ] Đối đãi/Xử lí/Làm việc/làm việc/mở + cẩn thận
彻底 + 放弃/检查/改正/改变/解决
[ Chèdǐ + fàngqì/jiǎnchá/gǎizhèng/gǎibiàn/jiějué ] Hoàn toàn + từ bỏ/kiểm tra/sửa chữa/thay đổi/giải quyết
摔 + 倒/伤/碎/下去
[ Shuāi + dǎo/shāng/suì/xiàqù ] Ngã + nhào/bị thương/gãy/xuống
承受 + 住/不起/得了
[ Chéngshòu + zhù/bù qǐ/déliǎo ] Chịu đựng + được/không nổi/được
一吨 + 货物/钢铁/粮食
[ Yī dūn + huòwù/gāngtiě/liángshí ] Một tấn + hàng hóa/sát thép/lương thực
一起 + 意外
[ Yīqǐ + yìwài ] cùng nhau bất ngờ
表情/态度/气氛/内容 + 严肃
[ Biǎoqíng/tàidù/qìfēn/nèiróng + yánsù ] Biểu cảm/thái độ/không khí/nội dung + nghiêm túc
神情/表情/眼神/动作 + 慌张
[ Shénqíng/biǎoqíng/yǎnshén/dòngzuò + huāngzhāng ] Sắc mặt/biểu cảm/ánh mắt/hành động + hoảng loạn