Thẻ ghi nhớ: HSK 5 Bài 25

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:40 PM on 9/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

返航

fǎnháng [PHẢN HÀNG] trở về địa điểm xuất phát (tàu, thuyền, máy bay,...)

<p>fǎnháng [PHẢN HÀNG] trở về địa điểm xuất phát (tàu, thuyền, máy bay,...)</p>
2
New cards

恶劣

èliè [ÁC LIỆT] xấu xa, tồi tệ

<p>èliè [ÁC LIỆT] xấu xa, tồi tệ</p>
3
New cards

可怕

kěpà [KHẢ PHẠ] đáng sợ

<p>kěpà [KHẢ PHẠ] đáng sợ</p>
4
New cards

风浪

fēnglàng [PHONG LÃNG] sóng gió

5
New cards

慌张

huāngzhāng [HOẢNG TRƯƠNG] hoang mang, rối loạn

<p>huāngzhāng [HOẢNG TRƯƠNG] hoang mang, rối loạn</p>
6
New cards

舱

cāng [THƯƠNG] khoang, buồng (trên tàu, máy bay)

<p>cāng [THƯƠNG] khoang, buồng (trên tàu, máy bay)</p>
7
New cards

使劲儿

shǐ jìnr [SỬ KÌNH(NHI)] gắng sức, ra sức

<p>shǐ jìnr [SỬ KÌNH(NHI)] gắng sức, ra sức</p>
8
New cards

朝

cháo [TRIỂU] về phía, hướng về

<p>cháo [TRIỂU] về phía, hướng về</p>
9
New cards

简直

jiǎnzhí [GIẢN TRỰC] quả là, thật là

<p>jiǎnzhí [GIẢN TRỰC] quả là, thật là</p>
10
New cards

沉

chén [TRẦM] chìm, lặn

11
New cards

严肃

yánsù [NGHIÊM TÚC] nghiêm túc

<p>yánsù [NGHIÊM TÚC] nghiêm túc</p>
12
New cards

猛烈

měngliè [MÃNH LIỆT] mạnh, dữ dội

<p>měngliè [MÃNH LIỆT] mạnh, dữ dội</p>
13
New cards

狂

kuáng [CUỒNG] mạnh, điên cuồng

<p>kuáng [CUỒNG] mạnh, điên cuồng</p>
14
New cards

威胁

wēixié [UY HIẾP] đe dọa, uy hiếp

<p>wēixié [UY HIẾP] đe dọa, uy hiếp</p>
15
New cards

平衡

pínghéng [BÌNH HÀNH] Thăng bằng

<p>pínghéng [BÌNH HÀNH] Thăng bằng</p>
16
New cards

吨

dūn [ĐỐN] tấn

<p>dūn [ĐỐN] tấn</p>
17
New cards

钢铁

gāngtiě [CƯƠNG THIẾT] sắt thép

<p>gāngtiě [CƯƠNG THIẾT] sắt thép</p>
18
New cards

根基

gēnjī [CĂN CƠ] nền tảng, nền móng

<p>gēnjī [CĂN CƠ] nền tảng, nền móng</p>
19
New cards

重量

zhòngliàng [TRỌNG LƯỢNG] trọng lượng

<p>zhòngliàng [TRỌNG LƯỢNG] trọng lượng</p>
20
New cards

相似

xiāngsì [TƯƠNG TỰ] giống,tương tự

<p>xiāngsì [TƯƠNG TỰ] giống,tương tự</p>
21
New cards

风景

fēngjǐng [PHONG CẢNH] phong cảnh, cảnh vật

<p>fēngjǐng [PHONG CẢNH] phong cảnh, cảnh vật</p>
22
New cards

窄

zhǎi [TRÁCH] hẹp

<p>zhǎi [TRÁCH] hẹp</p>
23
New cards

万丈

wànzhàng [VẠN TRƯỢNG] cao ngất, muôn trượng

<p>wànzhàng [VẠN TRƯỢNG] cao ngất, muôn trượng</p>
24
New cards

深渊

shēnyuān [THÂM UYÊN] vực sâu, vực thẳm

<p>shēnyuān [THÂM UYÊN] vực sâu, vực thẳm</p>
25
New cards

游览

yóulǎn [DU LÃM] chuyến du lịch, tham quan

<p>yóulǎn [DU LÃM] chuyến du lịch, tham quan</p>
26
New cards

发抖

fādǒu [PHÁT ĐẨU] run rẩy

27
New cards

负重

fùzhòng [PHỤ TRỌNG] vác nặng

<p>fùzhòng [PHỤ TRỌNG] vác nặng</p>
28
New cards

摔倒

shuāidǎo [SUẤT ĐẢO] ngã,té, rơi

<p>shuāidǎo [SUẤT ĐẢO] ngã,té, rơi</p>
29
New cards

妇女

fùnǚ [PHỤ NỮ] phụ nữ

<p>fùnǚ [PHỤ NỮ] phụ nữ</p>
30
New cards

起

qǐ [KHỞI] vụ (việc)

31
New cards

丝毫

sīháo [TI HÀO] tí nào, chút nào

<p>sīháo [TI HÀO] tí nào, chút nào</p>
32
New cards

滚

gǔn [CỔN] lăn, lộn

33
New cards

风险

fēngxiǎn [PHONG HIỂM] rủi ro,sự mạo hiểm

34
New cards

谨慎

jǐnshèn [CẨN THẬN] cẩn thận, thận trọng

<p>jǐnshèn [CẨN THẬN] cẩn thận, thận trọng</p>
35
New cards

效应

xiàoyìng [HIỆU ỨNG] tác động, ảnh hưởng, hiệu ứng

<p>xiàoyìng [HIỆU ỨNG] tác động, ảnh hưởng, hiệu ứng</p>
36
New cards

胸

xiōng [HUNG] ngực, lòng

<p>xiōng [HUNG] ngực, lòng</p>
37
New cards

承受

chéngshòu [THỪA THỤ] chịu đựng

<p>chéngshòu [THỪA THỤ] chịu đựng</p>
38
New cards

和尚

héshang [HÒA THƯỢNG] hoà thượng

<p>héshang [HÒA THƯỢNG] hoà thượng</p>
39
New cards

钟

zhōng [CHUNG] chuông

<p>zhōng [CHUNG] chuông</p>
40
New cards

彻底

chèdǐ [TRIỆT ĐỂ] triệt để, hoàn toàn

<p>chèdǐ [TRIỆT ĐỂ] triệt để, hoàn toàn</p>
41
New cards

承受 + 压力/重量/痛苦/寂寞/挑战

[ Chéngshòu + yālì/zhòngliàng/tòngkǔ/jìmò/tiǎozhàn ] chịu đựng + áp lực/trọng lượng/đau khổ/cô đơn/thử thách

42
New cards

威胁 + 大类/安全/健康/和平/生命

[ Wēixié + dà lèi/ānquán/jiànkāng/hépíng/shēngmìng ] Đe dọa + nghiêm trọng/an toàn/sức khỏe/hòa bình/tính mạng

43
New cards

相似 + 情况/爱好/观点/看法

[ Xiāngsì + qíngkuàng/àihào/guāndiǎn/kànfǎ ] tình huống/sở thích/quan điểm/cách nhìn + giống nhau

44
New cards

恶劣的 + 天气/态度/关系/条件/影响/表现

[ Èliè de + tiānqì/tàidù/guānxì/tiáojiàn/yǐngxiǎng/biǎoxiàn ] Thời tiết/thái độ/quan hệ/điều kiện/ảnh hưởng/biểu hiện + khắc nghiệt/tồi tệ

45
New cards

谨慎的 + 对待/处理/工作/从事/打开

[ Jǐnshèn de + duìdài/chǔlǐ/gōngzuò/cóngshì/dǎkāi ] Đối đãi/Xử lí/Làm việc/làm việc/mở + cẩn thận

46
New cards

彻底 + 放弃/检查/改正/改变/解决

[ Chèdǐ + fàngqì/jiǎnchá/gǎizhèng/gǎibiàn/jiějué ] Hoàn toàn + từ bỏ/kiểm tra/sửa chữa/thay đổi/giải quyết

47
New cards

摔 + 倒/伤/碎/下去

[ Shuāi + dǎo/shāng/suì/xiàqù ] Ngã + nhào/bị thương/gãy/xuống

48
New cards

承受 + 住/不起/得了

[ Chéngshòu + zhù/bù qǐ/déliǎo ] Chịu đựng + được/không nổi/được

49
New cards

一吨 + 货物/钢铁/粮食

[ Yī dūn + huòwù/gāngtiě/liángshí ] Một tấn + hàng hóa/sát thép/lương thực

50
New cards

一起 + 意外

[ Yīqǐ + yìwài ] cùng nhau bất ngờ

51
New cards

表情/态度/气氛/内容 + 严肃

[ Biǎoqíng/tàidù/qìfēn/nèiróng + yánsù ] Biểu cảm/thái độ/không khí/nội dung + nghiêm túc

52
New cards

神情/表情/眼神/动作 + 慌张

[ Shénqíng/biǎoqíng/yǎnshén/dòngzuò + huāngzhāng ] Sắc mặt/biểu cảm/ánh mắt/hành động + hoảng loạn