The Economist 130626

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:38 AM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

Moving the goalposts

Changing the rules or parameters of a situation while it is still in progress; Thay đổi luật chơi hoặc mục tiêu giữa chừng (nghĩa đen là di chuyển cột gôn).

2
New cards

Tractor-beam

A powerful, invisible pull that draws objects toward it; Tia hút vật thể, sức hút vô hình mãnh liệt (thuật ngữ viễn tưởng; trong bài chỉ sức hút văn hóa lôi kéo công chúng về phía Mỹ).

3
New cards

Lost its grip on…

Lost control, power, or influence over something; Mất đi sự kiểm soát hoặc quyền lực đối với cái gì.

4
New cards

Kicked off

Formally started or began; Chính thức bắt đầu (nghĩa gốc là cú đá giao bóng trong bóng đá).

5
New cards

Gravitate towards

To be naturally attracted to or move toward something; Có xu hướng hướng về, bị thu hút về phía cái gì.

6
New cards

Turn inward

To focus attention or habits on one's own country or self rather than looking externally; Hướng nội, quay vào trong (chỉ thói quen văn hóa chỉ tập trung vào quốc gia của mình).

7
New cards

A blizzard

A severe snowstorm with high winds, or metaphorically, an overwhelming amount of something arriving all at once; Trận bão tuyết dữ dội, hoặc nghĩa bóng là một sự dồn dập, ngập tràn, đổ bộ ào ạt.

8
New cards

Dominance

The state of having power, control, or authority over others; Sự thống trị, sự áp đảo.

9
New cards

Dynamics

The forces or properties that stimulate growth, change, or development within a system; Động lực học, các chuyển biến hoặc tương tác qua lại lẫn nhau.

10
New cards

Fading force

A power, entity, or influence that is gradually becoming weaker or less significant; Một thế lực đang suy yếu hoặc mờ nhạt dần.

11
New cards

Void / Gap

An empty space, opening, or absence of power that needs to be filled; Khoảng trống, khoảng trống quyền lực.

12
New cards

Monoculture

A single, homogeneous culture that dominates a society or the world; Đơn văn hóa (xu hướng cả thế giới chỉ tiêu thụ một loại văn hóa/giải trí giống nhau).

13
New cards

Fragmentation

The process of breaking into smaller, separate, or localized parts; Sự phân mảnh, sự vỡ vụn (chia nhỏ thành nhiều phân khúc địa phương).

14
New cards

Paradox

A statement or situation that seems contradictory but may actually be true; Nghịch lý (tình huống mâu thuẫn nhưng lại là sự thật).

15
New cards

Soft-power

A country's ability to influence others through cultural, ideological, and political attraction rather than military or economic force; Quyền lực mềm.

16
New cards

Tastemakers

People or organizations that exert significant influence on what is considered trendy or fashionable; Người định hình thị hiếu.

17
New cards

Economies of scale

The financial advantage where producing things in larger quantities lowers the cost per unit; Lợi thế kinh tế theo quy mô.

18
New cards

Commissions

Orders or contracts given to produce specific content or works; Các đơn đặt hàng sản xuất (ví dụ: Netflix chi tiền đặt các bên sản xuất show mới).

19
New cards

Quotas

Fixed, mandatory limits or shares of something that must be met; Hạn ngạch, chỉ tiêu quy định bắt buộc.

20
New cards

To woo

To try to gain the love, support, or custom of someone; Thu hút, lôi kéo, chèo kéo (khách hàng hoặc người đăng ký).

21
New cards

Lopsidedly

In a way that is uneven, heavily unbalanced, or favoring one side; Một cách phiến diện, lệch hẳn về một bên.

22
New cards

Engrossed (in)

Having all one's attention or interest completely absorbed by something; Mê mải, đắm chìm vào cái gì.

23
New cards

Niche

Denoting or relating to products, services, or interests that appeal to a small, specialized section of the population; Thị trường ngách, phân khúc nhỏ/chuyên biệt.

24
New cards

Bleaker

More grim, depressing, tattered, or offering less hope and warmth; Ảm đạm hơn, tẻ nhạt hơn, vô vọng hơn.

25
New cards

Purgatory

A place or state of temporary suffering, boredom, or misery (originally a Catholic concept for cleansing souls); Nơi luyện hình/luyện ngục, hoặc nghĩa bóng là nơi chốn/trạng thái đau khổ, lấp lửng, chán ngắt.

26
New cards

emboldened

được tiếp thêm can đảm, trở nên táo bạo hơn / không nao núng

27
New cards

triple bind

thế tiến thoái lưỡng nan ba bề, tình thế bị mắc kẹt từ ba phía

28
New cards

garrotting

bóp nghẹt, thắt nút (nghĩa gốc là siết cổ)

29
New cards

hawks

phe diều hâu (những người có tư tưởng hiếu chiến, chủ trương dùng vũ lực trong chính trị)

30
New cards

Something must eventually give

Một điều gì đó chắc chắn sẽ phải đổ vỡ / nhượng bộ (không thể chịu đựng mãi áp lực)

31
New cards

opaque

mập mờ, không rõ ràng, thiếu minh bạch

32
New cards

hardliners

những kẻ cứng rắn, những người có quan điểm không thỏa hiệp

33
New cards

penury

cảnh nghèo đói cùng cực, sự túng quẫn

34
New cards

proxy militia

lực lượng dân quân ủy nhiệm

35
New cards

calls all the shots

làm chủ, quyết định mọi việc, nắm toàn quyền điều hành

36
New cards

run-up to

giai đoạn chuẩn bị trước (một sự kiện lớn như bầu cử)

37
New cards

expletive-filled

tràn ngập những lời chửi bới, tục tĩu

38
New cards

chokehold

thế gọng kìm, thế bóp nghẹt

39
New cards

tapped their reserves

khai thác vào kho dự trữ / nguồn dự phòng

40
New cards

excruciating

cực kỳ nghiêm trọng, hết sức đau đớn / khốn khổ

41
New cards

pain at the pump

"đau ví tại trạm xăng" (gánh nặng tài chính do giá xăng dầu tăng cao ảnh hưởng tới người tiêu dùng)

42
New cards

status quo

hiện trạng, tình trạng hiện tại

43
New cards

makeshift pact

hiệp ước tạm thời, thỏa thuận mang tính chất đối phó trước mắt

44
New cards

Economic sweeteners

các lợi ích / ưu đãi kinh tế đi kèm (để các bên dễ đạt thỏa thuận hơn)

45
New cards

Haggling over

mặc cả, tranh luận gay gắt về (giá cả hoặc điều khoản)

46
New cards

cost America dearly

khiến nước Mỹ phải trả giá rất đắt