Week 2 August - Green Living

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/89

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Tập hợp các từ vựng, cụm danh từ và cụm cấu trúc liên quan đến môi trường và hiệu quả công việc.

Last updated 1:40 AM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

90 Terms

1
New cards

cardboard (n)

bìa cứng, làm bằng bìa cứng

2
New cards

compost (n)

phân hữu cơ

3
New cards

concern (n)

mối bận tâm

4
New cards

ecotour (n)

du lịch sinh thái

5
New cards

grocery (n)

đồ tạp hoá

6
New cards

landfill (n)

bãi rác

7
New cards

layer (n)

lớp

8
New cards

leaflet (n)

tờ rơi

9
New cards

leftover (n)

thức ăn thừa

10
New cards

litter (n/v)

rác/ xả rác

11
New cards

packaging (n)

bao bì

12
New cards

pile (n)

chồng, đống

13
New cards

skin (n)

vỏ

14
New cards

waste (n)

sự lãng phí/ rác thải

15
New cards

bottled (adj)

đóng chai

16
New cards

coloured (adj)

có màu sắc

17
New cards

leaking (adj)

rò rỉ

18
New cards

single-use (adj)

sử dụng một lần

19
New cards

sustainable (adj)

bền vững

20
New cards

decompose (v)

phân hủy

21
New cards

judge (v)

đánh giá

22
New cards

pack (v)

đóng gói

23
New cards

propose (v)

đề nghị

24
New cards

recommend (v)

gợi ý

25
New cards

release (v)

thải ra

26
New cards

remove (v)

bỏ đi

27
New cards

sort (v)

phân loại

28
New cards

store (v)

lưu trữ

29
New cards

in the long run (phrase)

về lâu dài

30
New cards

in the long/ medium/ short term (phrase)

về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt

31
New cards

environmentally friendly (adj)

thân thiện với môi trường

32
New cards

responsible for (phrase)

chịu trách nhiệm cho

33
New cards

automatic lights (np)

đèn chiếu sáng tự động

34
New cards

bamboo straw (np)

ống hút tre

35
New cards

bird feeder (np)

chỗ cho chim ăn

36
New cards

carbon footprint (np)

lượng phát thải khí nhà kính

37
New cards

cardboard box (np)

thùng bìa cứng

38
New cards

chemical fertiliser (adj-n)

phân bón hoá học

39
New cards

environmental awareness (adj-n)

nhận thức về môi trường

40
New cards

fruit peel (np)

vỏ trái cây

41
New cards

gift tag (np)

thẻ quà tặng

42
New cards

greeting card (np)

thiệp mừng

43
New cards

household waste (np)

rác thải sinh hoạt

44
New cards

plant pot (np)

chậu cây

45
New cards

plastic pollution (adj-n)

sự ô nhiễm nhựa

46
New cards

post-it note (np)

giấy ghi chú

47
New cards

private vehicle (adj-n)

phương tiện cá nhân

48
New cards

recycling symbol (np)

biểu tượng tái chế

49
New cards

sensor tap (np)

vòi nước cảm biến

50
New cards

sky lantern (np)

đèn trời

51
New cards

vending machine (np)

máy bán hàng tự động

52
New cards

waste material (np)

chất thải

53
New cards

water filling station (np)

cây nước

54
New cards

Youth Union (np)

Đoàn Thanh niên

55
New cards

clean up (vp)

dọn dẹp

56
New cards

get rid of (vp)

vứt đi

57
New cards

make use of (vp)

tận dụng

58
New cards

put into practice (phrase)

đưa vào thực tế

59
New cards

rinse out (vp)

xối nước, rửa sạch

60
New cards

rush out (vp)

vội vã ra ngoài

61
New cards

throw away (vp)

vứt đi

62
New cards

contaminate (v)

gây ô nhiễm

63
New cards

contaminated (adj)

bị ô nhiễm

64
New cards

efficient (adj)

có hiệu quả

65
New cards

efficiently (adv)

một cách có hiệu quả

66
New cards

pollutant (n)

chất gây ô nhiễm

67
New cards

pollute (v)

gây ô nhiễm

68
New cards

pollution (n)

sự ô nhiễm

69
New cards

recyclable (n/v)

đồ có thể tái chế/ có thể tái chế

70
New cards

recycle (v)

tái chế

71
New cards

recycled (adj)

được tái chế

72
New cards

remind (v)

nhắc nhở

73
New cards

reminder (n)

lời nhắc nhở

74
New cards

reusable (adj)

tái sử dụng được

75
New cards

reuse (v)

tái sử dụng

76
New cards

biodegradable (adj)

có khả năng phân hủy sinh học

77
New cards

consumption (n)

sự tiêu thụ

78
New cards

conservation (n)

sự bảo tồn, tiết kiệm tài nguyên

79
New cards

initiative (n)

sáng kiến, hoạt động/chương trình mới

80
New cards

environmental impact (n.phr)

tác động đến môi trường

81
New cards

crucial (adj)

cực kỳ quan trọng, thiết yếu

82
New cards

commitment (n)

sự cam kết

83
New cards

sacrifice (v/n)

hy sinh, đánh đổi

84
New cards

emerging (adj)

mới nổi, đang phát triển

85
New cards

niche market (n.phr)

thị trường ngách

86
New cards

competitive (adj)

có sức cạnh tranh

87
New cards

investment (n)

sự/khoản đầu tư

88
New cards

productivity (n)

năng suất

89
New cards

operational efficiency (n.phr)

hiệu quả hoạt động

90
New cards

commercial benefit (n.phr)

lợi ích thương mại