1/49
Từ vựng buổi 1
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Famine (n)
Nạn đói kém
Immigration (n)
Sự nhập cư
Greatly (adv)
Rất
Immigrant (n)
Người nhập cư
Forced (adj)
ép buộc
Force (v)
Bắt buộc
Alley (n)
Ngõ
Shack (n)
kẻ lang thang
Shack (v)
rụng (lá, quả)
Attitude (n)
thái độ
Spill out (phrasal verb)
kể cho ai đó về tất cả
Degrade (v)
thoái hóa
Unsanitary (adj)
thiếu vệ sinh
Major (adj)
nghiêm trọng
Unexpected (adj)
bất ngờ
Consequence (n)
hậu quả
Starvation (n)
sự đói
Cholera (n)
bệnh tả
Average (adj)
trung bình
Arrival (n)
sự đến
behavior (n)
hành vi
Surrounding (adj)
bao quanh
Lifespan (n)
tuổi thọ
Particular (adj)
đặc biệt
illegally (adv)
một cách bất hợp pháp
Detail (n)
chi tiết
Spread (n)
sự trải ra
Birth (n)
sự sinh sản
Great (adj)
To
Destiny (n)
số phận
Pianist (n)
người chơi piano
urban (adj)
thuộc thành phố
Influential (adj)
có sức ảnh hưởng
Exhibit (v)
trưng bày
Devote (v)
dâng hiến
Conservation (n)
sự bảo tồn
Wilderness (n)
vùng hoang vu
Spiritual (adj)
thuộc linh hồn của một con người
Evidence (v)
chứng tỏ
Glory (n)
danh tiếng
Glory (v)
thành danh
primarily (adv)
chủ yếu
Conflict (n)
sự xung đột
Infer (v)
suy ra
professional (adj)
chuyên nghiệp
Describe (n)
sự mô tả
Summary (n)
tóm tắt
explanation (n)
sự giảng dạy