Close up | C1 Wordlist Unit 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/134

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:09 AM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

135 Terms

1
New cards

film buff (n)

người mê xem phim, mọt phim

2
New cards

footage (n)

đoạn phim tư liệu

3
New cards

inundate (v)

làm ngập, tràn ngập (yêu cầu, câu hỏi…)

4
New cards

unravel (v)

dần được hé lộ, sáng tỏ dần

5
New cards

pterosaur (n)

thằn lằn bay

6
New cards

still (n)

ảnh chụp từ một cảnh phim

7
New cards

soundtrack (n)

nhạc phim

8
New cards

taste (n)

sở thích, gu thẩm mỹ

9
New cards

blockbuster (n)

phim bom tấn

10
New cards

sugary-sweet (adj)

ngọt ngào giả tạo, sến súa

11
New cards

exhilarating (adj)

đầy hứng khởi, phấn khích

12
New cards

director (n)

đạo diễn

13
New cards

contributor (n)

người đóng góp video/nội dung trên mạng

14
New cards

submit (v)

nộp, gửi để xét duyệt

15
New cards

make up (phr v)

tạo thành, cấu thành

16
New cards

shoot (v)

quay phim

17
New cards

sift through (phr v)

xem xét, sàng lọc kỹ càng

18
New cards

paste together (expr)

ghép nối lại với nhau

19
New cards

feature-length (adj)

dài bằng một bộ phim (~90 phút)

20
New cards

heart-warming (adj)

ấm lòng, cảm động tích cực

21
New cards

deny (v)

từ chối, phủ nhận

22
New cards

veteran (n)

cựu chiến binh

23
New cards

desperate (adj)

tuyệt vọng, liều lĩnh

24
New cards

application (n)

đơn xin, đơn đăng ký

25
New cards

fierce opposition (expr)

sự phản đối kịch liệt

26
New cards

cutting-edge (adj)

tiên tiến nhất

27
New cards

dominant (adj)

thống trị, chiếm ưu thế

28
New cards

fall to (phr v)

trở thành trách nhiệm của ai

29
New cards

reptile (n)

loài bò sát

30
New cards

defy (v)

thách thức, trái với dự đoán

31
New cards

gravity (n)

trọng lực

32
New cards

state-of-the-art (adj)

hiện đại nhất, tối tân nhất

33
New cards

capture (v)

ghi lại, diễn tả thành công

34
New cards

electrifying (adj)

gây phấn khích mãnh liệt

35
New cards

immersed (adj)

đắm chìm (vào việc gì đó)

36
New cards

ecstatic (adj)

sung sướng, phấn khích tột độ

37
New cards

heart-rending (adj)

đau lòng, xót xa

38
New cards

tender age (expr)

tuổi còn non nớt

39
New cards

flee (v)

chạy trốn, bỏ trốn

40
New cards

daring (adj)

táo bạo, gan dạ

41
New cards

marry off (phr v)

gả đi lấy chồng/vợ

42
New cards

track down (phr v)

lần tìm ra, tìm thấy

43
New cards

catwalk (n)

sàn diễn thời trang

44
New cards

enlist (v)

nhờ (ai đó) giúp đỡ

45
New cards

illiterate (adj)

mù chữ

46
New cards

portray (v)

khắc họa, thủ vai

47
New cards

struggle (n)

cuộc vật lộn, giai đoạn khó khăn

48
New cards

faint-hearted (adj)

nhát gan, yếu bóng vía

49
New cards

aisle (n)

lối đi giữa các hàng ghế

50
New cards

backstage (n)

hậu trường

51
New cards

foyer (n)

tiền sảnh (rạp/nhà hát)

52
New cards

interval (n)

giờ giải lao

53
New cards

row (n)

hàng ghế

54
New cards

set (n)

bối cảnh, phông trường quay

55
New cards

usher (n)

người dẫn chỗ ngồi

56
New cards

wings (pl n)

cánh gà sân khấu

57
New cards

minimalist (adj)

tối giản

58
New cards

chick flick (n)

phim dành cho phái nữ

59
New cards

tear-jerker (n)

phim lấy nước mắt

60
New cards

woe (n)

nỗi buồn sâu sắc

61
New cards

exploitable (adj)

có thể khai thác để trục lợi

62
New cards

tug at sb's heartstrings (expr)

chạm đến trái tim, gây xúc động sâu sắc

63
New cards

underdog (n)

kẻ yếu thế, ít khả năng thắng

64
New cards

chic (adj)

sang trọng, thời thượng

65
New cards

allure (n)

sức hút, sự quyến rũ

66
New cards

reveal (v)

tiết lộ, hé lộ

67
New cards

release (v)

phát hành (phim, nhạc)

68
New cards

rehearse (v)

diễn tập, tập dượt

69
New cards

heartthrob (n)

thần tượng (nam giới hấp dẫn)

70
New cards

compile (v)

tổng hợp, biên soạn

71
New cards

rank (v)

xếp hạng

72
New cards

animate (v)

hoạt hình hóa, làm phim hoạt hình

73
New cards

crucial (adj)

thiết yếu, cực kỳ quan trọng

74
New cards

deem (v)

coi là, cho là

75
New cards

dressing room (n)

phòng thay đồ/hóa trang

76
New cards

female lead (n)

vai nữ chính

77
New cards

title role (n)

vai cùng tên với tựa phim/vở kịch

78
New cards

stage fright (n)

chứng sợ sân khấu

79
New cards

dress rehearsal (n)

buổi tổng duyệt (mặc trang phục)

80
New cards

cast (n)

dàn diễn viên

81
New cards

opening night (n)

đêm công diễn đầu tiên

82
New cards

standing ovation (n)

đứng dậy vỗ tay tán thưởng

83
New cards

showbiz (n)

ngành giải trí

84
New cards

flamboyantly (adv)

một cách sặc sỡ, phô trương

85
New cards

in character (expr)

nhập vai, đúng chất nhân vật

86
New cards

crew (n)

đoàn làm phim, ê-kíp

87
New cards

extra (n)

diễn viên quần chúng

88
New cards

to the accompaniment of (expr)

đi kèm, cùng với (âm thanh, nhạc)

89
New cards

wild applause (expr)

tràng vỗ tay reo hò nhiệt liệt

90
New cards

at a moment's notice (expr)

bất ngờ, không báo trước

91
New cards

understudy (n)

diễn viên dự bị/đóng thế

92
New cards

enviously (adv)

một cách ghen tị

93
New cards

inhabit (v)

sinh sống, cư trú

94
New cards

strive (v)

nỗ lực, cố gắng hết sức

95
New cards

audition (v)

thử vai, thử giọng

96
New cards

publicity (n)

sự quảng bá, thu hút chú ý

97
New cards

pull out (phr v)

rút lui (khỏi thỏa thuận)

98
New cards

stand-up comedy (n)

hài độc thoại

99
New cards

premiere (n)

buổi công chiếu đầu tiên

100
New cards

leading man (n)

nam diễn viên chính