Food Security & Modern Agriculture

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:45 PM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Food security

(n) an ninh lương thực (sự tiếp cận đầy đủ nguồn thực phẩm an toàn)

2
New cards

Malnutrition

(n) sự suy dinh dưỡng

3
New cards

Famine

(n) nạn đói, sự khan hiếm thức ăn nghiêm trọng

4
New cards

Agricultural yield

(n) sản lượng nông nghiệp

5
New cards

Crop rotation

(n) sự luân canh (thay đổi loại cây trồng qua các mùa để bảo vệ đất)

6
New cards

Hydroponics

(n) phương pháp thủy canh (trồng cây trong nước có dưỡng chất)

7
New cards

Vertical farming

(n) canh tác thẳng đứng (trồng trọt theo tầng trong nhà)

8
New cards

Pesticide

(n) thuốc trừ sâu

9
New cards

Herbicide

(n) thuốc diệt cỏ

10
New cards

Fertilizer

(n) phân bón

11
New cards

Organic farming

(n) canh tác hữu cơ

12
New cards

Sustainable agriculture

(n) nông nghiệp bền vững

13
New cards

Arable land

(n) đất canh tác được, đất trồng trọt được

14
New cards

Soil erosion

(n) sự xói mòn đất

15
New cards

Deforestation

(n) sự phá rừng

16
New cards

Livestock

(n) gia súc, vật nuôi

17
New cards

Irrigation

(n) sự tưới tiêu (hệ thống cung cấp nước cho cây trồng)

18
New cards

Drought-resistant

(adj) chịu hạn, kháng hạn (cây trồng)

19
New cards

Genetically modified

(adj) biến đổi gen (viết tắt là GM)

20
New cards

Cultivate

(v) trồng trọt, canh tác / trau dồi

21
New cards

Harvest

(v/n) thu hoạch / vụ mùa

22
New cards

Scarcity

(n) sự khan hiếm (ví dụ: food scarcity)

23
New cards

Abundance

(n) sự phong phú, dồi dào

24
New cards

Perishable

(adj) dễ thối hoại, dễ hỏng (thực phẩm tươi sống)

25
New cards

Preservative

(n) chất bảo quản

26
New cards

Supply chain

(n) chuỗi cung ứng

27
New cards

Overcultivation

(n) sự canh tác quá độ (làm bạc màu đất)

28
New cards

Degradation

(n) sự suy thoái (ví dụ: soil degradation - suy thoái đất)

29
New cards

Self-sufficient

(adj) tự cung tự cấp

30
New cards

Maximize

(v) tối đa hóa (sản lượng, lợi nhuận)

31
New cards