1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Food security
(n) an ninh lương thực (sự tiếp cận đầy đủ nguồn thực phẩm an toàn)
Malnutrition
(n) sự suy dinh dưỡng
Famine
(n) nạn đói, sự khan hiếm thức ăn nghiêm trọng
Agricultural yield
(n) sản lượng nông nghiệp
Crop rotation
(n) sự luân canh (thay đổi loại cây trồng qua các mùa để bảo vệ đất)
Hydroponics
(n) phương pháp thủy canh (trồng cây trong nước có dưỡng chất)
Vertical farming
(n) canh tác thẳng đứng (trồng trọt theo tầng trong nhà)
Pesticide
(n) thuốc trừ sâu
Herbicide
(n) thuốc diệt cỏ
Fertilizer
(n) phân bón
Organic farming
(n) canh tác hữu cơ
Sustainable agriculture
(n) nông nghiệp bền vững
Arable land
(n) đất canh tác được, đất trồng trọt được
Soil erosion
(n) sự xói mòn đất
Deforestation
(n) sự phá rừng
Livestock
(n) gia súc, vật nuôi
Irrigation
(n) sự tưới tiêu (hệ thống cung cấp nước cho cây trồng)
Drought-resistant
(adj) chịu hạn, kháng hạn (cây trồng)
Genetically modified
(adj) biến đổi gen (viết tắt là GM)
Cultivate
(v) trồng trọt, canh tác / trau dồi
Harvest
(v/n) thu hoạch / vụ mùa
Scarcity
(n) sự khan hiếm (ví dụ: food scarcity)
Abundance
(n) sự phong phú, dồi dào
Perishable
(adj) dễ thối hoại, dễ hỏng (thực phẩm tươi sống)
Preservative
(n) chất bảo quản
Supply chain
(n) chuỗi cung ứng
Overcultivation
(n) sự canh tác quá độ (làm bạc màu đất)
Degradation
(n) sự suy thoái (ví dụ: soil degradation - suy thoái đất)
Self-sufficient
(adj) tự cung tự cấp
Maximize
(v) tối đa hóa (sản lượng, lợi nhuận)