Cambridge IELTS 10 - Test 1 - Passage 1: Stepwells - Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ từ vựng và cụm từ tiếng Anh về giếng bậc thang (stepwells) kèm theo nghĩa tiếng Việt dựa trên giáo trình bài đọc Cambridge IELTS 10.

Last updated 4:23 AM on 7/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

a millennium ago

cách đây một thiên niên kỷ

2
New cards

fundamental to life

thiết yếu đối với cuộc sống

3
New cards

recent restoration

việc trùng tu gần đây

4
New cards

return to former glory

lấy lại vẻ huy hoàng trước kia

5
New cards

spectacular monuments

công trình kiến trúc ngoạn mục

6
New cards

a bygone era

thời đại đã qua, thời xa xưa

7
New cards

gain access to groundwater

lấy được nước ngầm

8
New cards

during the dry season

trong mùa khô

9
New cards

for drinking, bathing, watering animals and irrigation

để uống, tắm, cho gia súc và tưới tiêu

10
New cards

go beyond its utilitarian application

vượt xa mục đích thực tế

11
New cards

unique to the region

chỉ có ở vùng này

12
New cards

architecturally complex

có kiến trúc phức tạp

13
New cards

vary widely in size and shape

rất đa dạng về kích thước và hình dạng

14
New cards

places of gathering, leisure, relaxation and worship

nơi tụ họp, giải trí, thư giãn và thờ cúng

15
New cards

dotted around the desert areas

rải rác khắp vùng sa mạc

16
New cards

located near villages

nằm gần các ngôi làng

17
New cards

positioned beside roads

nằm bên đường

18
New cards

as resting places for travellers

làm nơi nghỉ chân cho khách du hành

19
New cards

comprise a series of stone steps

bao gồm một loạt bậc đá

20
New cards

descending to the water source

dẫn xuống nguồn nước

21
New cards

as it recedes following the rains

khi nước rút sau mưa

22
New cards

negotiate several levels

đi qua nhiều tầng bậc

23
New cards

vast open craters

hố lớn mở rộng

24
New cards

supported by pillars

được chống đỡ bởi các cột

25
New cards

shelter visitors from the heat

che nắng cho khách khỏi cái nóng

26
New cards

intricate decorative sculptures

các chạm khắc trang trí tinh xảo

27
New cards

embellish stepwells

trang trí cho giếng bậc thang

28
New cards

fallen into disuse

bị bỏ hoang, không còn dùng

29
New cards

diverted for industrial use

chuyển hướng phục vụ công nghiệp

30
New cards

dry spells

đợt hạn hán

31
New cards

undergo major restoration

trải qua việc trùng tu lớn

32
New cards

pristine condition

tình trạng nguyên sơ, ban đầu

33
New cards

carved into niches

khắc vào các hốc tường

34
New cards

depicting gods

mô tả các vị thần

35
New cards

survived a devastating earthquake

sống sót qua trận động đất dữ dội

36
New cards

hallmarks of stepwell architecture

đặc trưng của kiến trúc giếng bậc thang

37
New cards

geometrical formation

hình dáng hình học

38
New cards

intricately carved shrines

đền thờ nhỏ chạm khắc tinh vi

39
New cards

renowned for its architecture

nổi tiếng về kiến trúc

40
New cards

commissioned in the Bundi area

được cho xây dựng ở vùng Bundi

41
New cards

aesthetically dramatic

án tượng về mặt thẩm mỹ

42
New cards

zigzagging steps

các bậc thang zic-zắc

43
New cards

covered verandas

hành lang có mái che

44
New cards

ornately decorated pillars

cột trang trí công phu

45
New cards

overlook the steps

nhìn ra các bậc thang

46
New cards

in public use

đang được sử dụng công cộng

47
New cards

colonnaded openings

cửa có hàng cột

48
New cards

descend 170 steps

đi xuống 170 bậc

49
New cards

monuments to medieval engineering

công trình kỹ thuật thời trung cổ

50
New cards

preserved as part of history

được bảo tồn như một phần lịch sử

51
New cards

flock to wells

đổ về các giếng

52
New cards

far-flung corners

vùng xa xôi hẻo lánh

53
New cards

gaze in wonder

chiêm ngưỡng đầy thán phục

54
New cards

architectural marvels

kỳ quan kiến trúc

55
New cards

serve as a reminder

đóng vai trò như lời nhắc nhở

56
New cards

ingenuity and artistry

tài khéo léo và nghệ thuật

57
New cards

ancient civilisations

nền văn minh cổ đại

58
New cards

the value of water to human existence

giá trị của nước đối với sự sống con người

59
New cards

stepwells were fundamental to life

giếng bậc thang rất quan trọng với đời sống

60
New cards

returned them to their former glory

khôi phục lại vẻ huy hoàng trước đây

61
New cards

document these spectacular monuments

ghi chép, mô tả lại các công trình ân tượng này

62
New cards

developed a method of gaining access

phát triển một phương pháp tiếp cận

63
New cards

significance of this invention

tầm quan trọng của phát minh này

64
New cards

places of leisure and worship

nơi giải trí và thờ cúng

65
New cards

series of stone steps descending

dãy bậc đá đi xuống

66
New cards

following years of neglect

sau nhiều năm bị bỏ quên

67
New cards

recognised the importance of preserving

công nhận tầm quan trọng của việc bảo tồn

68
New cards

as part of the country’s rich history

như một phần của lịch sử phong phú của đất nước

69
New cards

serve as a reminder of ingenuity

nhắc nhở về sự khéo léo sáng tạo

70
New cards

the artistry of ancient civilisations

nghệ thuật của các nền văn minh cổ đại