1/69
Bộ từ vựng và cụm từ tiếng Anh về giếng bậc thang (stepwells) kèm theo nghĩa tiếng Việt dựa trên giáo trình bài đọc Cambridge IELTS 10.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a millennium ago
cách đây một thiên niên kỷ
fundamental to life
thiết yếu đối với cuộc sống
recent restoration
việc trùng tu gần đây
return to former glory
lấy lại vẻ huy hoàng trước kia
spectacular monuments
công trình kiến trúc ngoạn mục
a bygone era
thời đại đã qua, thời xa xưa
gain access to groundwater
lấy được nước ngầm
during the dry season
trong mùa khô
for drinking, bathing, watering animals and irrigation
để uống, tắm, cho gia súc và tưới tiêu
go beyond its utilitarian application
vượt xa mục đích thực tế
unique to the region
chỉ có ở vùng này
architecturally complex
có kiến trúc phức tạp
vary widely in size and shape
rất đa dạng về kích thước và hình dạng
places of gathering, leisure, relaxation and worship
nơi tụ họp, giải trí, thư giãn và thờ cúng
dotted around the desert areas
rải rác khắp vùng sa mạc
located near villages
nằm gần các ngôi làng
positioned beside roads
nằm bên đường
as resting places for travellers
làm nơi nghỉ chân cho khách du hành
comprise a series of stone steps
bao gồm một loạt bậc đá
descending to the water source
dẫn xuống nguồn nước
as it recedes following the rains
khi nước rút sau mưa
negotiate several levels
đi qua nhiều tầng bậc
vast open craters
hố lớn mở rộng
supported by pillars
được chống đỡ bởi các cột
shelter visitors from the heat
che nắng cho khách khỏi cái nóng
intricate decorative sculptures
các chạm khắc trang trí tinh xảo
embellish stepwells
trang trí cho giếng bậc thang
fallen into disuse
bị bỏ hoang, không còn dùng
diverted for industrial use
chuyển hướng phục vụ công nghiệp
dry spells
đợt hạn hán
undergo major restoration
trải qua việc trùng tu lớn
pristine condition
tình trạng nguyên sơ, ban đầu
carved into niches
khắc vào các hốc tường
depicting gods
mô tả các vị thần
survived a devastating earthquake
sống sót qua trận động đất dữ dội
hallmarks of stepwell architecture
đặc trưng của kiến trúc giếng bậc thang
geometrical formation
hình dáng hình học
intricately carved shrines
đền thờ nhỏ chạm khắc tinh vi
renowned for its architecture
nổi tiếng về kiến trúc
commissioned in the Bundi area
được cho xây dựng ở vùng Bundi
aesthetically dramatic
án tượng về mặt thẩm mỹ
zigzagging steps
các bậc thang zic-zắc
covered verandas
hành lang có mái che
ornately decorated pillars
cột trang trí công phu
overlook the steps
nhìn ra các bậc thang
in public use
đang được sử dụng công cộng
colonnaded openings
cửa có hàng cột
descend 170 steps
đi xuống 170 bậc
monuments to medieval engineering
công trình kỹ thuật thời trung cổ
preserved as part of history
được bảo tồn như một phần lịch sử
flock to wells
đổ về các giếng
far-flung corners
vùng xa xôi hẻo lánh
gaze in wonder
chiêm ngưỡng đầy thán phục
architectural marvels
kỳ quan kiến trúc
serve as a reminder
đóng vai trò như lời nhắc nhở
ingenuity and artistry
tài khéo léo và nghệ thuật
ancient civilisations
nền văn minh cổ đại
the value of water to human existence
giá trị của nước đối với sự sống con người
stepwells were fundamental to life
giếng bậc thang rất quan trọng với đời sống
returned them to their former glory
khôi phục lại vẻ huy hoàng trước đây
document these spectacular monuments
ghi chép, mô tả lại các công trình ân tượng này
developed a method of gaining access
phát triển một phương pháp tiếp cận
significance of this invention
tầm quan trọng của phát minh này
places of leisure and worship
nơi giải trí và thờ cúng
series of stone steps descending
dãy bậc đá đi xuống
following years of neglect
sau nhiều năm bị bỏ quên
recognised the importance of preserving
công nhận tầm quan trọng của việc bảo tồn
as part of the country’s rich history
như một phần của lịch sử phong phú của đất nước
serve as a reminder of ingenuity
nhắc nhở về sự khéo léo sáng tạo
the artistry of ancient civilisations
nghệ thuật của các nền văn minh cổ đại