1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
aboriginal(a)
nguyên sơ, nguyên thủy
anniversary(n)
lễ kỉ niệm, ngày lễ
ceremony(n)
nghi thức, nghi lễ
bicentenary(n)
lễ kỉ niệm 200 năm tổ chức 1 lần
assimilation
sự đồng hóa
currency(n)
tiền tệ
denounce(v)
tố cáo, vạch mặt
depravity(n)
sự trụy lạc
dismiss(v)
xa thải
dismissal(n)
sự sa thải
dismissive(a)
gạt bỏ, xem thường
extremely(adv)
cực kỳ, vô cùng
completely(adv)
hoàn toàn
tremendously(adv)
rất lớn, cực kỳ
dramatically(adv)
một cách đột ngột, đáng kể
fate(n)
vận mệnh, định mệnh
federation(n)
liên doàn
hilarious(a)
vui nhộn
homophone(n)
từ đồng âm
identify(v)
nhận diện, nhận dạng
identification
sự đồng nhất hóa
identical(a)
giống nhau
identity(n)
tính đồng nhất, đặc tính
incense(n)
nhang, hương
indigenous
bản xứ, bản địa
marital(a)
thuộc hôn nhân
marriageable(a)
đủ tư cách kết hôn
married(a)
đã kết hôn
misinterpret(v)
hiểu sai
no-go(n)
tình trạng bế tắc