Thẻ ghi nhớ: Hoạt động hàng ngày ( hsk 1 3.0) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:17 PM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

起床

/qǐchuáng/ thức dậy

<p>/qǐchuáng/ thức dậy</p>
2
New cards

睡觉

/shuìjiào/ ngủ

<p>/shuìjiào/ ngủ</p>
3
New cards

吃饭

/chīfàn/ ăn cơm

<p>/chīfàn/ ăn cơm</p>
4
New cards

喝茶

/hē chá/ uống trà

<p>/hē chá/ uống trà</p>
5
New cards

读书

/dúshū/ đọc sách

<p>/dúshū/ đọc sách</p>
6
New cards

学习

/xuéxí/ học tập

<p>/xuéxí/ học tập</p>
7
New cards

上学

/shàngxué/ đi học

<p>/shàngxué/ đi học</p>
8
New cards

上课

/shàngkè/ lên lớp

<p>/shàngkè/ lên lớp</p>
9
New cards

下课

/xiàkè/ tan học

<p>/xiàkè/ tan học</p>
10
New cards

工作

/gōngzuò/ làm việc

<p>/gōngzuò/ làm việc</p>
11
New cards

上班

/shàngbān/ đi làm

<p>/shàngbān/ đi làm</p>
12
New cards

下班

/xiàbān/ tan làm

<p>/xiàbān/ tan làm</p>
13
New cards

开会

/kāihuì/ họp

<p>/kāihuì/ họp</p>
14
New cards

打电话

/dǎ diànhuà/ gọi điện

<p>/dǎ diànhuà/ gọi điện</p>
15
New cards

看电视

/kàn diànshì/ xem tivi

<p>/kàn diànshì/ xem tivi</p>
16
New cards

上网

/shàngwǎng/ lên mạng

<p>/shàngwǎng/ lên mạng</p>
17
New cards

/xǐ/ rửa, giặt

<p>/xǐ/ rửa, giặt</p>
18
New cards

/xiě/ viết

<p>/xiě/ viết</p>
19
New cards

/tīng/ nghe

<p>/tīng/ nghe</p>
20
New cards

说话

/shuōhuà/ nói chuyện

<p>/shuōhuà/ nói chuyện</p>
21
New cards

回家

/huíjiā/ về nhà

<p>/huíjiā/ về nhà</p>
22
New cards

休息

/xiūxi/ nghỉ ngơi

<p>/xiūxi/ nghỉ ngơi</p>
23
New cards

玩儿

/wánr/ chơi

<p>/wánr/ chơi</p>
24
New cards

走路

/zǒulù/ đi bộ

<p>/zǒulù/ đi bộ</p>