1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
起床
/qǐchuáng/ thức dậy

睡觉
/shuìjiào/ ngủ

吃饭
/chīfàn/ ăn cơm

喝茶
/hē chá/ uống trà

读书
/dúshū/ đọc sách

学习
/xuéxí/ học tập
上学
/shàngxué/ đi học

上课
/shàngkè/ lên lớp

下课
/xiàkè/ tan học

工作
/gōngzuò/ làm việc

上班
/shàngbān/ đi làm

下班
/xiàbān/ tan làm

开会
/kāihuì/ họp

打电话
/dǎ diànhuà/ gọi điện
看电视
/kàn diànshì/ xem tivi

上网
/shàngwǎng/ lên mạng

洗
/xǐ/ rửa, giặt
写
/xiě/ viết

听
/tīng/ nghe
说话
/shuōhuà/ nói chuyện

回家
/huíjiā/ về nhà

休息
/xiūxi/ nghỉ ngơi
玩儿
/wánr/ chơi

走路
/zǒulù/ đi bộ
