1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ふくがんてきな
tính nhiều mặt; nhiều khía cạnh
してん
quan điểm
けんとうする
kiểm tra
ひはんてきな
tính phê判
みかた
cách nhìn
とらわれる
bận tâm; không thành thời
じゅうなんな
mềm dẻo
しこう
suy nghĩ; tư tưởng
どだい
nền móng
うのみに する
nuốt; nén; chịu đựng
じりつ てきな
tự lập; tự
しゅたい
chủ thể
しせい
tư thế; thái độ
あつかう
đối xử; xử lý; sử dụng
アクセス - する
truy cập
ちょうせんする
thách thức
ぎょうれつ
xếp hàng
こむ
đông
はんだんする
phán đoán; đánh giá
じたい
bản thân
ひょうばん
danh tiếng