1/79
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
あく(開く)
mở
あける (開ける)
Được mở ra
しまる (閉まる)
đóng
しめる (閉める)
Đóng lại, khép lại
でる (出る)
đi ra, chạy ra, rời đi
だしる(出しる)
Thả ra, cho ra, đưa ra
うごく (動く)
chuyển động
うごかす(動かす)
Làm cho chuyển động
とまる (止まる)
dừng lại
とめる(止める)
Làm cho dừng lại
つく(つきます)
(Điện) bật sáng
つける/つけます
Bật điện
きえる (消える)
(Điện) tắt
けしる(毛知り)
tắt điện
かわる (変わる)
thay đổi
かえる(変える)
Làm thay đổi
なおる (治る)
khỏi bệnh, lành bệnh, hồi phục
なおします(直します)
Chữa bệnh
はじまる(始まる)
Bắt đầu
はじめる (始める)
Được bắt đầu
おちる (落ちる)
rơi
おとす (落とす)
đánh rơi
きこえる(聞こえる)
nghe thấy ( có thể nghe thấy)
きく (聞く)
nghe
みえる (見える)
nhìn thấy ( có thể nhìn thấy)
みる (見る)
xem, nhìn
なくなる (亡くなる)
mất
なくす (無くす)
Làm mất
みつかる(見つかる)
được tìm thấy
みつける (見つける)
Tìm ra, phát hiện ra, nhìn ra
きまる(決まる)
được quyết định
きめる (決める)
Quyết định
はいる (入る)
đi vào, vào
いれる (入れる)
cho vào, bỏ vào
わく(湧く)
Sôi sục
わかす(沸かす)
đun sôi
やける(焼ける)
Được nướng
やく(焼く)
nướng
にえる (煮える)
Được ninh, nấu (が)
にる (煮る)
nấu, ninh
こわれる (壊れる)
bị hỏng
こわす (壊す)
làm hỏng
なおる (直る)
được sửa, cải tiến
なおす (直す)
sửa chữa
とどく(届く)
được gửi đến
とどける (届ける)
đưa đến, chuyển đến
あがる (上がる)
Leo lên, tăng lên, cao lên
あげる (上げる)
Bị nâng lên, làm tăng lên
さがる(下がる)
giảm, giảm xuống [giá ~]
さげる (下げる)
Lấy xuống, để thấp hơn
ふえる (増える)
tăng lên, gia tăng
ふやす (増やす)
làm tăng lên
へる (減る)
Giảm đi, giảm xuống
へらす (減らす)
làm giảm
つづく (続く)
tiếp tục(が)
つづける (続ける)
tiếp tục, duy trì
たすかる(助かる)
được giúp đỡ
たすける (助ける)
giúp đỡ
まわる(回る)
xoay (が)
まがる (曲がる)
Cong, uốn cong, rẽ, quẹo(が)
まげる (曲げる)
uốn, gập, bẻ cong
まわす(回す)
Quay
おれる (折れる)
bị vỡ, bị gấp; bị gập; bị bẻ(が)
おる (折る)
Làm gẫy
あつまる (集まる)
tập trung, tụ tập
あつめる (集める)
Thu gom lại, tập trung lại
ならびます (並びます)
xếp hàng (が)
ならべる (並べる)
Sắp xếp, xếp gọn
こぼれる/零れる
bị tràn, bị đổ
こぼす
làm đổ
われる (割れる)
bị vỡ
わる
làm vỡ
きれる (切れる)
Đứt, chia cắt
きる (切る)
Cắt ra, chia ra
もえる
cháy
もやす (燃やす)
đốt cháy
とれる (取れる)
Tuột ra, rơi ra
とる (取る)
cầm, nắm, lấy
はずれる (外れる)
bị rời ra
はずす(外す)
tháo ra