Thẻ ghi nhớ: 70 cặp tự động từ và tha động từ N4 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:48 AM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

あく(開く)

mở

2
New cards

あける (開ける)

Được mở ra

3
New cards

しまる (閉まる)

đóng

4
New cards

しめる (閉める)

Đóng lại, khép lại

5
New cards

でる (出る)

đi ra, chạy ra, rời đi

6
New cards

だしる(出しる)

Thả ra, cho ra, đưa ra

7
New cards

うごく (動く)

chuyển động

8
New cards

うごかす(動かす)

Làm cho chuyển động

9
New cards

とまる (止まる)

dừng lại

10
New cards

とめる(止める)

Làm cho dừng lại

11
New cards

つく(つきます)

(Điện) bật sáng

12
New cards

つける/つけます

Bật điện

13
New cards

きえる (消える)

(Điện) tắt

14
New cards

けしる(毛知り)

tắt điện

15
New cards

かわる (変わる)

thay đổi

16
New cards

かえる(変える)

Làm thay đổi

17
New cards

なおる (治る)

khỏi bệnh, lành bệnh, hồi phục

18
New cards

なおします(直します)

Chữa bệnh

19
New cards

はじまる(始まる)

Bắt đầu

20
New cards

はじめる (始める)

Được bắt đầu

21
New cards

おちる (落ちる)

rơi

22
New cards

おとす (落とす)

đánh rơi

23
New cards

きこえる(聞こえる)

nghe thấy ( có thể nghe thấy)

24
New cards

きく (聞く)

nghe

25
New cards

みえる (見える)

nhìn thấy ( có thể nhìn thấy)

26
New cards

みる (見る)

xem, nhìn

27
New cards

なくなる (亡くなる)

mất

28
New cards

なくす (無くす)

Làm mất

29
New cards

みつかる(見つかる)

được tìm thấy

30
New cards

みつける (見つける)

Tìm ra, phát hiện ra, nhìn ra

31
New cards

きまる(決まる)

được quyết định

32
New cards

きめる (決める)

Quyết định

33
New cards

はいる (入る)

đi vào, vào

34
New cards

いれる (入れる)

cho vào, bỏ vào

35
New cards

わく(湧く)

Sôi sục

36
New cards

わかす(沸かす)

đun sôi

37
New cards

やける(焼ける)

Được nướng

38
New cards

やく(焼く)

nướng

39
New cards

にえる (煮える)

Được ninh, nấu (が)

40
New cards

にる (煮る)

nấu, ninh

41
New cards

こわれる (壊れる)

bị hỏng

42
New cards

こわす (壊す)

làm hỏng

43
New cards

なおる (直る)

được sửa, cải tiến

44
New cards

なおす (直す)

sửa chữa

45
New cards

とどく(届く)

được gửi đến

46
New cards

とどける (届ける)

đưa đến, chuyển đến

47
New cards

あがる (上がる)

Leo lên, tăng lên, cao lên

48
New cards

あげる (上げる)

Bị nâng lên, làm tăng lên

49
New cards

さがる(下がる)

giảm, giảm xuống [giá ~]

50
New cards

さげる (下げる)

Lấy xuống, để thấp hơn

51
New cards

ふえる (増える)

tăng lên, gia tăng

52
New cards

ふやす (増やす)

làm tăng lên

53
New cards

へる (減る)

Giảm đi, giảm xuống

54
New cards

へらす (減らす)

làm giảm

55
New cards

つづく (続く)

tiếp tục(が)

56
New cards

つづける (続ける)

tiếp tục, duy trì

57
New cards

たすかる(助かる)

được giúp đỡ

58
New cards

たすける (助ける)

giúp đỡ

59
New cards

まわる(回る)

xoay (が)

60
New cards

まがる (曲がる)

Cong, uốn cong, rẽ, quẹo(が)

61
New cards

まげる (曲げる)

uốn, gập, bẻ cong

62
New cards

まわす(回す)

Quay

63
New cards

おれる (折れる)

bị vỡ, bị gấp; bị gập; bị bẻ(が)

64
New cards

おる (折る)

Làm gẫy

65
New cards

あつまる (集まる)

tập trung, tụ tập

66
New cards

あつめる (集める)

Thu gom lại, tập trung lại

67
New cards

ならびます (並びます)

xếp hàng (が)

68
New cards

ならべる (並べる)

Sắp xếp, xếp gọn

69
New cards

こぼれる/零れる

bị tràn, bị đổ

70
New cards

こぼす

làm đổ

71
New cards

われる (割れる)

bị vỡ

72
New cards

わる

làm vỡ

73
New cards

きれる (切れる)

Đứt, chia cắt

74
New cards

きる (切る)

Cắt ra, chia ra

75
New cards

もえる

cháy

76
New cards

もやす (燃やす)

đốt cháy

77
New cards

とれる (取れる)

Tuột ra, rơi ra

78
New cards

とる (取る)

cầm, nắm, lấy

79
New cards

はずれる (外れる)

bị rời ra

80
New cards

はずす(外す)

tháo ra