Topic 1: Life Stories We Admire - Vocabulary and Structures

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

English-Vietnamese vocabulary and grammatical structures from Topic 1: Life Stories We Admire.

Last updated 12:12 PM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

Surgeon

Bác sĩ phẫu thuật

2
New cards

Surgery

Sự mổ, ca phẫu thuật

3
New cards

Resist

Chống lại, kháng cự

4
New cards

Resistance

Sự chống lại, sự kháng cự

5
New cards

Resistant

Có tính chống lại, kháng cự

6
New cards

Resistance war

Kháng chiến

7
New cards

Field hospital

Bệnh viện dã chiến

8
New cards

Account

Sự tường thuật

9
New cards

Personal account

Lời tường thuật cá nhân, câu chuyện cá nhân

10
New cards

Enemy

Kẻ thù

11
New cards

Soldier

Lính, chiến sĩ

12
New cards

Jungle

Rừng nhiệt đới

13
New cards

National hero

Anh hùng dân tộc

14
New cards

Heroic

Anh hùng, dũng cảm

15
New cards

Cutting-edge

Tiên tiến, hiện đại

16
New cards

Animation

Hoạt hình, hoạt ảnh

17
New cards

Animate

Làm cho sinh động, hoạt hình hóa

18
New cards

Computer-animated

Hoạt hình máy tính

19
New cards

Full-length

Toàn bộ thời lượng; dài bằng thân người

20
New cards

Blockbuster

Bom tấn

21
New cards

Pancreatic

(Thuộc) tuyến tụy

22
New cards

Visionary

Có tầm nhìn

23
New cards

Vision

Tầm nhìn

24
New cards

Genius

Thiên tài

25
New cards

Theme park

Công viên giải trí

26
New cards

Character

Nhân vật

27
New cards

Characterize

Mô tả đặc trưng, đặc điểm

28
New cards

Poem

Bài thơ

29
New cards

Poetry

Thơ ca

30
New cards

Poet

Nhà thơ, thi sĩ

31
New cards

Poetess

Nữ thi sĩ

32
New cards

Poetic

Liên quan đến thơ, thơ mộng

33
New cards

Innovation

Sự đổi mới

34
New cards

Innovative

Mang tính đổi mới

35
New cards

Presentation

Bài thuyết trình, trình bày

36
New cards

Present

Trình bày

37
New cards

Determination

Sự quyết tâm

38
New cards

Determine

Quyết tâm; quyết định, xác định

39
New cards

Determined

Được xác định; quyết tâm

40
New cards

Roman Empire

Đế chế La Mã

41
New cards

Ambitious

Đầy tham vọng

42
New cards

Ambition

Tham vọng

43
New cards

Collaborate

Cộng tác

44
New cards

Collaboration

Sự cộng tác

45
New cards

Operate

Vận hành, phẫu thuật

46
New cards

Operation

Ca phẫu thuật; sự vận hành

47
New cards

Operational

Thuộc hoạt động, vận hành

48
New cards

Devote

Cống hiến

49
New cards

Devotion

Sự cống hiến

50
New cards

Devoted

Tận tâm, tận tụy

51
New cards

Base on

Dựa vào

52
New cards

volunteer to do sth

Tình nguyện làm việc gì đó

53
New cards

at the age of

Ở độ tuổi

54
New cards

work as sth

Làm công việc gì

55
New cards

show/express one's love for sb/sth

Thể hiện tình yêu dành cho ai đó/cái gì đó

56
New cards

do one's duty

Thực hiện nghĩa vụ/bổn phận

57
New cards

save sb/sth from sb/sth/doing sth

Cứu ai/cái gì khỏi ai/gì/làm điều gì

58
New cards

be translated into sth

Được dịch sang ngôn ngữ gì

59
New cards

devote one's life to sth/doing sth

Cống hiến cả cuộc đời cho việc gì/làm việc gì

60
New cards

devote sth to sb/sth

Dành cái gì cho ai/cái gì

61
New cards

devoted to sth/sb

Tận tâm với ai/cái gì