1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
声
THANH
Tiếng, giọng nói
こえ、こわ
セイ、ショウ
具
CỤ
Dụng cụ, công cụ
グ
鳥
ĐIỂU
Con chim
とり
チョウ
夢
MỘNG
Giấc mơ, ước mơ
ゆめ
ム
波
BA
Con sóng
なみ
ハ
末
MẠT
Cuối, ngọn, hậu thế
すえ
マツ、バツ
座
TỌA
Chỗ ngồi, ngồi
すわる
ザ
走
TẨU
Chạy
はしる
ソウ
登
ĐĂNG
Leo, trèo, leo núi
のぼる
トウ、ト
修
TU
Sửa chữa, tu sửa, học tập
おさめる、おさまる
シュウ、シュ
願
NGUYỆN
Cầu mong, ao ước, nhờ vả
ねがう
ガン
階
GIAI
Tầng nhà, giai cấp
カイ
議
NGHỊ
Nghị luận, hội nghị, bàn bạc
ギ
駐
TRÚ
cư trú, dừng lại
チュウ
帽
MẠO
cái mũ
ボウ
横
HOÀNH
Bề ngang, bên cạnh, chiều ngang
よこ
オウ
歳
TUẾ
tuổi, năm
サイ、セイ
市
THỊ
thành thị, chợ
いち
シ
役
DỊCH
chức vụ, bổn phận, phục dịch
ヤク、エキ
所
SỞ
nơi chốn, địa điểm
ところ
ショ
拾
THẬP
thu thập,nhặt, lượm
ひろう
シュウ、ジュウ
捨
XẢ
vứt bỏ
すてる
シャ
遅
TRÌ
muộn, trễ, chậm
おくれる、おくらす、おそい
チ
遠
VIỄN
xa xôi
とおい
エン、オン
飯
PHẠN
cơm, bữa ăn
めし
ハン
場
TRƯỜNG
địa điểm, nơi chốn
ば
ジョウ
正
CHÍNH
đúng, chính xác
ただしい、ただす、まさ
セイ、ショウ
世
THẾ
thế giới, đời
よ
セイ、セ
界
GIỚI
thế giới, ranh giới
カイ
急
CẤP
gấp, vội
いそぐ
キュウ
特
ĐẶC
đặc biệt
トク
県
HUYỆN
tỉnh, huyện
ケン
低
ĐÊ
thấp
ひくい、ひくめる、ひくまる
テイ
弱
NHƯỢC
yếu, kém
よわい、よわる、やわまる、よわめる
ジャク
不
BẤT
không thể, chẳng
フ、ブ