Ôn 26-28

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:10 AM on 7/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

THANH

Tiếng, giọng nói

こえ、こわ

セイ、ショウ

2
New cards

CỤ

Dụng cụ, công cụ

3
New cards

ĐIỂU

Con chim

とり

チョウ

4
New cards

MỘNG

Giấc mơ, ước mơ

ゆめ

5
New cards

BA

Con sóng

なみ

6
New cards

MẠT

Cuối, ngọn, hậu thế

すえ

マツ、バツ

7
New cards

TỌA

Chỗ ngồi, ngồi

すわる

8
New cards

TẨU

Chạy

はしる

ソウ

9
New cards

ĐĂNG

Leo, trèo, leo núi

のぼる

トウ、ト

10
New cards

TU

Sửa chữa, tu sửa, học tập

おさめる、おさまる

シュウ、シュ

11
New cards

NGUYỆN

Cầu mong, ao ước, nhờ vả

ねがう

ガン

12
New cards

GIAI

Tầng nhà, giai cấp

カイ

13
New cards

NGHỊ

Nghị luận, hội nghị, bàn bạc

14
New cards

TRÚ

cư trú, dừng lại

チュウ

15
New cards

MẠO

cái mũ

ボウ

16
New cards

HOÀNH

Bề ngang, bên cạnh, chiều ngang

よこ

オウ

17
New cards

TUẾ

tuổi, năm

サイ、セイ

18
New cards

THỊ

thành thị, chợ

いち

19
New cards

DỊCH

chức vụ, bổn phận, phục dịch

ヤク、エキ

20
New cards

SỞ

nơi chốn, địa điểm

ところ

ショ

21
New cards

THẬP

thu thập,nhặt, lượm

ひろう

シュウ、ジュウ

22
New cards

XẢ

vứt bỏ

すてる

シャ

23
New cards

TRÌ

muộn, trễ, chậm

おくれる、おくらす、おそい

24
New cards

VIỄN

xa xôi

とおい

エン、オン

25
New cards

PHẠN

cơm, bữa ăn

めし

ハン

26
New cards

TRƯỜNG

địa điểm, nơi chốn

ジョウ

27
New cards

CHÍNH

đúng, chính xác

ただしい、ただす、まさ

セイ、ショウ

28
New cards

THẾ

thế giới, đời

セイ、セ

29
New cards

GIỚI

thế giới, ranh giới

カイ

30
New cards

CẤP

gấp, vội

いそぐ

キュウ

31
New cards

ĐẶC

đặc biệt

トク

32
New cards

HUYỆN

tỉnh, huyện

ケン

33
New cards

ĐÊ

thấp

ひくい、ひくめる、ひくまる

テイ

34
New cards

NHƯỢC

yếu, kém

よわい、よわる、やわまる、よわめる

ジャク

35
New cards

BẤT

không thể, chẳng

フ、ブ