1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Câu 1. Bệnh Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) được định nghĩa là tình trạng giảm tiểu cầu mắc phải do nguyên nhân nào?
A. Do vi khuẩn trực tiếp phá hủy tiểu cầu trong tủy xương
B. Do thiếu hụt Vitamin K làm giảm tổng hợp tiểu cầu
C. Do kháng thể tự sinh bám lên kháng nguyên trên màng tiểu cầu, sau đó phức hợp này bị đại thực bào bắt giữ và phá hủy ở máu ngoại biên
D. Do di truyền đột biến gen từ cha mẹ
C. Do kháng thể tự sinh bám lên kháng nguyên trên màng tiểu cầu, sau đó phức hợp này bị đại thực bào bắt giữ và phá hủy ở máu ngoại biên
👉 Giải thích:
Định nghĩa ITP ghi rõ:
Tình trạng giảm tiểu cầu mắc phải do kháng thể tự sinh bám lên kháng nguyên màng tiểu cầu, sau đó bị đại thực bào bắt giữ gây giảm tiểu cầu ở máu ngoại biên. (Tủy xương vẫn bình thường).
Câu 2. Tình huống lâm sàng:
Bé trai 4 tuổi, hoàn toàn khỏe mạnh, đột ngột xuất hiện nhiều nốt chấm đỏ và mảng bầm tím trên da (không chấn thương, không sốt, gan lách không to).
Tủy đồ bình thường.
Diễn tiến này là đặc trưng lâm sàng của bệnh lý nào?
A. Hemophilia
B. Sốt xuất huyết Dengue
C. Bệnh bạch cầu cấp (Leukemia)
D. Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)
D. Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)
👉 Giải thích:
Dấu hiệu lâm sàng chính của ITP là xuất huyết da dạng chấm/mảng một cách ĐỘT NGỘT trên một cơ địa ĐANG KHỎE MẠNH, gan lách không to, không sốt, tủy đồ bình thường.
Độ tuổi thường gặp là 2-5 tuổi.
Câu 3. Tỷ lệ bệnh nhân nhi mắc Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) tự giới hạn (khỏi bệnh) trong vòng 3 - 6 tháng là khoảng bao nhiêu?
A. 10%
B. 30%
C. 50%
D. 90%
D. 90%
👉 Giải thích:
Bệnh thường gặp ở trẻ em và có đặc điểm rất khả quan là thường TỰ GIỚI HẠN trong 3 - 6 tháng (chiếm 90%).
Chỉ có một số ít (10%) kéo dài trên 6 tháng.
Câu 4. Dựa vào Bảng 5.1 phân loại tiến triển ITP theo Hiệp hội ITP, bệnh được chẩn đoán "ITP mạn tính" khi tình trạng bệnh kéo dài trên bao lâu?
A. Dưới 3 tháng
B. Từ 3 - 12 tháng
C. Trên 6 tháng
D. Trên 12 tháng
D. Trên 12 tháng
👉 Giải thích: Phân loại tiến triển:
Cấp tính (dưới 3 tháng)
Kéo dài (từ 3 - 12 tháng)
Mạn tính (bệnh kéo dài TRÊN 12 tháng)
Câu 5. Những yếu tố nguy cơ nào sau đây làm TĂNG khả năng bệnh ITP tiến triển thành "ITP mạn tính"? (Chọn nhiều đáp án)
A. Giới tính Nam
B. Giới tính Nữ
C. Lúc bắt đầu bị bệnh trên 10 tuổi
D. Khởi phát bệnh đột ngột
E. Sự khởi phát bệnh từ từ và có mặt của các tự kháng thể khác
B, C, E. Nữ, Tuổi > 10, Khởi phát từ từ/có tự kháng thể khác
👉 Giải thích:
Các yếu tố nguy cơ ITP mạn tính bao gồm: Nữ giới, tuổi bắt đầu bệnh > 10 tuổi, bệnh khởi phát từ từ (không đột ngột), và sự có mặt của các tự kháng thể khác.
Câu 6. Khi hỏi tiền sử của bệnh nhi bị ITP, bác sĩ cần lưu ý việc trẻ có tiêm chủng hoặc sử dụng một số loại thuốc nhất định trong vòng khoảng thời gian bao lâu trở lại đây?
A. Trong vòng 1 tuần
B. Trong vòng 2 tuần
C. Trong vòng 6 tuần
D. Trong vòng 6 tháng
C. Trong vòng 6 tuần
👉 Giải thích:
Cần hỏi tiền sử trong vòng 6 tuần trở lại: trẻ có sốt/ho/phát ban, có chủng ngừa (đặc biệt là Sởi-Quai bị-Rubella), hoặc dùng các thuốc như Quinin, Sulfonamid, Aspirin hay không, vì đây là những yếu tố kích hoạt miễn dịch tạo kháng thể kháng tiểu cầu.
Câu 7. Tình huống lâm sàng:
Bé gái 3 tuổi bị ITP, khám thấy có xuất huyết niêm mạc (chảy máu cam mũi, chảy máu chân răng).
Tuy nhiên, KHÔNG có dấu hiệu xuất huyết nội tạng.
Bác sĩ đánh giá độ nặng xuất huyết trên lâm sàng của bệnh nhi này thuộc mức độ nào?
A. Nhẹ
B. Trung bình
C. Nặng
D. Nguy kịch
B. Trung bình
👉 Giải thích:
Phân độ lâm sàng:
Nhẹ (chỉ xuất huyết da, không XH niêm mạc).
Trung bình (XH da toàn thân ở nhũ nhi, hoặc XH niêm mạc mắt/mũi/họng).
Nặng (XH niêm mạc nhiều vị trí, XH nội tạng).
Câu 8. Đánh giá mức độ xuất huyết:
Một bệnh nhân ITP xuất hiện tình trạng rong kinh nhiều ngày lượng nhiều (hoặc tiểu máu, xuất huyết tiêu hóa).
Bệnh nhân này được xếp vào mức độ xuất huyết nào?
A. Nhẹ
B. Trung bình
C. Nặng
D. Nguy kịch
C. Nặng
👉 Giải thích:
Xuất huyết NẶNG được định nghĩa là xuất huyết niêm mạc nhiều vị trí, hoặc xuất huyết NỘI TẠNG (võng mạc, chảy máu họng, tiểu máu, xuất huyết tiêu hóa, rong kinh nhiều lượng nhiều ở nữ dậy thì).
→ Nguy kịch là khi có xuất huyết NÃO (ói, nhức đầu, co giật).
Câu 9. Xét nghiệm CẬN LÂM SÀNG BẮT BUỘC ĐẦU TIÊN (khi nhập viện lần đầu) đối với mọi trường hợp nghi ngờ ITP là gì?
A. Tủy đồ
B. Siêu âm não
C. Huyết đồ (Công thức máu và phết máu ngoại biên)
D. Test nhanh HIV
C. Huyết đồ (Công thức máu và phết máu ngoại biên)
👉 Giải thích:
Huyết đồ là xét nghiệm bắt buộc đầu tiên để xác nhận tình trạng giảm số lượng tiểu cầu và đánh giá hình thái hồng cầu/bạch cầu trên phết máu ngoại biên (thường bình thường, kích thước tiểu cầu to).
→ Tủy đồ không làm thường quy lần đầu trừ khi có chỉ định.
Câu 10. Trong bệnh ITP, xét nghiệm "Tủy đồ" KHÔNG được làm thường quy cho mọi bệnh nhân.
Tủy đồ CHỈ CÓ CHỈ ĐỊNH khi bệnh nhân có các đặc điểm nào sau đây? (Chọn nhiều đáp án)
A. Giảm tiểu cầu đơn thuần, gan lách không to
B. Giảm tiểu cầu kèm bất thường về bạch cầu, hồng cầu
C. Giảm tiểu cầu có kèm sốt cao kéo dài, đau nhức xương cơ và gan, lách hay hạch to
D. Giảm tiểu cầu kéo dài sau 3 - 6 tháng
E. Tiểu cầu > 100.000/mm3
B, C, D. Kèm bất thường BC/HC, Sốt cao/gan lách hạch to/đau xương, Bệnh kéo dài 3-6 tháng
👉 Giải thích:
Tủy đồ (chọc hút tủy xương) có chỉ định khi nghi ngờ một bệnh lý ác tính/huyết học khác (như Leukemia/Suy tủy), biểu hiện qua: bất thường cả 3 dòng tế bào máu, có sốt/gan lách hạch to/đau xương (không phải đặc trưng của ITP), hoặc ITP kháng trị/kéo dài trên 3-6 tháng.
Câu 11. Chẩn đoán XÁC ĐỊNH bệnh Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) dựa trên sự kết hợp của các tiêu chuẩn nào sau đây? (Chọn nhiều đáp án)
A. Xuất huyết da niêm, gan lách không to và không sốt
B. Sốt cao liên tục, gan to đau
C. Tiểu cầu < 100.000/mm3, hồng cầu và bạch cầu bình thường
D. Tủy đồ dòng mẫu tiểu cầu tăng sinh hay bình thường
E. Tủy đồ giảm sinh cả 3 dòng tế bào
A, C, D. Lâm sàng XH da niêm/không sốt/gan lách không to, Huyết đồ TC < 100k/HC BC bình thường, Tủy đồ mẫu TC bình thường/tăng sinh
👉 Giải thích:
Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán ITP:
Lâm sàng điển hình (khỏe mạnh, không sốt, gan lách không to), Huyết học điển hình (Giảm tiểu cầu đơn thuần <100k, hồng cầu/bạch cầu bình thường), và Tủy đồ bình thường (mẫu tiểu cầu tăng sinh hoặc bình thường để bù đắp).
Câu 12. Trong chẩn đoán phân biệt ITP, nếu một bệnh nhi nam có xuất huyết da dạng mảng lớn, tụ máu, xuất huyết khớp; xét nghiệm có Tiểu cầu BÌNH THƯỜNG, PT bình thường nhưng APTT KÉO DÀI.
Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?
A. Sốt xuất huyết
B. Nhiễm trùng huyết não mô cầu
C. Hemophilia
D. Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch
C. Hemophilia
👉 Giải thích:
Hemophilia (rối loạn đông máu di truyền do thiếu yếu tố VIII, IX) đặc trưng ở bé trai, xuất huyết mảng lớn/khớp.
Điểm then chốt phân biệt với ITP là ở Hemophilia:
→ Số lượng tiểu cầu HOÀN TOÀN BÌNH THƯỜNG, rối loạn nằm ở thời gian đông máu APTT kéo dài.
Câu 13. Tình huống lâm sàng:
Bé 5 tuổi được chẩn đoán ITP mới phát hiện, CÓ xuất huyết niêm mạc (chảy máu mũi).
Theo phác đồ, bé này CÓ THUỘC đối tượng "Tiêu chuẩn nhập viện" hay không?
A. Không, chỉ cần tái khám ngoại trú
B. Có, mọi trường hợp ITP mới phát hiện có xuất huyết niêm mạc đều phải nhập viện
C. Không, trừ khi tiểu cầu < 10.000
D. Chỉ nhập viện khi có xuất huyết não
B. Có, mọi trường hợp ITP mới phát hiện CÓ xuất huyết niêm mạc đều phải nhập viện
👉 Giải thích:
Tiêu chuẩn nhập viện của ITP ghi rõ: "XHGTC mới phát hiện có xuất huyết niêm mạc".
Các tiêu chuẩn khác: lâm sàng nặng/nguy kịch, kéo dài > 3 tháng cần tủy đồ, cần làm thủ thuật xâm lấn (TC < 50k).
Câu 14. Tình huống lâm sàng:
Bệnh nhi ITP được chẩn đoán có mức độ "Xuất huyết NHẸ" (chỉ xuất huyết da, không xuất huyết niêm mạc) và số lượng tiểu cầu > 20.000/mm3.
Hướng điều trị ĐẶC HIỆU chuẩn xác nhất cho bệnh nhi này là gì?
A. Truyền ngay 1 đơn vị tiểu cầu đậm đặc
B. Dùng Prednison 2 mg/kg/ngày trong 21 ngày
C. Theo dõi sát diễn tiến lâm sàng và kiểm tra huyết đồ trong 1 - 2 tuần đầu
D. Tiêm tĩnh mạch Methylprednisolon liều cao
C. KHÔNG cần dùng Corticosteroids, chỉ cần theo dõi sát diễn tiến lâm sàng và kiểm tra huyết đồ trong 1 - 2 tuần đầu
👉 Giải thích:
ITP ở trẻ em phần lớn tự khỏi.
Nếu chỉ xuất huyết da nhẹ và tiểu cầu ở ngưỡng an toàn (>20.000), phác đồ khuyến cáo KHÔNG DÙNG corticoid để tránh tác dụng phụ, chỉ cần theo dõi sát.
Câu 15. Khi bệnh nhi ITP có mức độ "Xuất huyết TRUNG BÌNH" (xuất huyết niêm mạc hoặc tiểu cầu < 20.000/mm3), thuốc ức chế miễn dịch (Corticosteroids) được chỉ định sử dụng.
Phác đồ sử dụng Prednison uống thông thường là bao nhiêu?
A. Prednison 2 mg/kg/ngày trong 14 ngày, sau đó giảm liều trong 7 ngày (tổng 21 ngày)
B. Prednison 10 mg/kg/ngày trong 3 ngày
C. Prednison 0.5 mg/kg/ngày trong 6 tháng
D. Uống 1 liều duy nhất rồi nghỉ
A. Prednison 2 mg/kg/ngày trong 14 ngày, sau đó giảm liều trong 7 ngày (tổng 21 ngày)
👉 Giải thích:
Phác đồ điều trị XH trung bình:
Prednison 2 mg/kg/ngày (tối đa 60-80mg) trong 14 ngày, sau đó giảm dần liều trong 7 ngày.
→ Mục tiêu đáp ứng là ngừng XH niêm mạc và tiểu cầu > 30.000/mm3.
Câu 16. Đối với trường hợp ITP có "Xuất huyết NẶNG" (XH nội tạng, rong kinh lượng nhiều), phác đồ điều trị ức chế miễn dịch mạnh mẽ hơn được khuyến cáo là gì? (Chọn nhiều đáp án)
A. Methylprednisolon 30 mg/kg tiêm tĩnh mạch chậm 1 lần hoặc 10 mg/kg/24h chia 2 lần tiêm TM trong 3 ngày
B. Truyền Immunoglobulin (IVIG) 0.8 g/kg truyền TM 1 lần (có thể lặp lại sau 24-48h)
C. Uống Prednison 1 mg/kg/ngày
D. Truyền hồng cầu lắng ngay lập tức bất kể mức Hct
A, B. Tiêm TM Methylprednisolon liều cao HOẶC Truyền Immunoglobulin (IVIG)
👉 Giải thích:
Ở mức độ Nặng, cần đáp ứng miễn dịch nhanh bằng đường tĩnh mạch:
Dùng Methylprednisolon tĩnh mạch liều cao (Pulse therapy) hoặc truyền IVIG.
→ Mục tiêu là ngừng XH và tiểu cầu > 20.000 sau 48h.
Câu 17. Việc "Truyền tiểu cầu" trong điều trị ITP cần HẠN CHẾ tối đa do tự kháng thể sẽ phá hủy tiểu cầu mới rất nhanh.
Tuy nhiên, truyền tiểu cầu LÀ BẮT BUỘC (Chỉ định) trong các trường hợp nào sau đây? (Chọn nhiều đáp án)
A. Tiểu cầu < 50.000/mm3 nhưng bệnh nhân hoàn toàn khỏe mạnh không chảy máu
B. Tiểu cầu < 10.000/mm3 và có xuất huyết lâm sàng nặng
C. Tiểu cầu < 50.000/mm3 kèm xuất huyết đe dọa tính mạng
D. Tiểu cầu < 50.000/mm3 khi bệnh nhân cần phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn
B, C, D. Tiểu cầu < 10k + XH nặng, Tiểu cầu < 50k + XH đe dọa tính mạng, Tiểu cầu < 50k + Cần phẫu thuật
👉 Giải thích:
Tiểu cầu truyền vào ITP sẽ bị tiêu diệt ngay (đời sống cực ngắn).
Do đó chỉ truyền để CỨU MẠNG tạm thời cầm máu trong lúc chờ thuốc ức chế miễn dịch phát huy tác dụng.
Chỉ định khi: TC <10k + XH nặng, hoặc TC <50k + XH đe dọa tính mạng/cần mổ.
→ Lượng truyền: 1 đơn vị/5-7kg.
Câu 18. Tình huống lâm sàng: Bệnh nhi ITP đang trong giai đoạn cấp tính. Bác sĩ tư vấn cho gia đình về "Điều trị hỗ trợ" để giảm nguy cơ xuất huyết.
Những biện pháp nào sau đây là ĐÚNG nguyên tắc? (Chọn nhiều đáp án)
A. Khuyến khích trẻ chơi các môn thể thao đối kháng để tăng cường thể lực
B. Tránh tiêm bắp, tránh lấy máu tĩnh mạch đùi/cổ
C. Hạn chế sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu như Aspirin, NSAID
D. Bệnh nhân cần được nghỉ ngơi, hạn chế hoạt động có thể gây chấn thương
E. Khuyên trẻ ăn thức ăn thật cứng để rèn luyện răng miệng
B, C, D. Tránh tiêm bắp/lấy máu TM lớn, Tránh thuốc Aspirin/NSAID, Nghỉ ngơi/Tránh chấn thương
👉 Giải thích:
Khi tiểu cầu thấp, mọi sang chấn cơ học (tiêm bắp, lấy máu TM sâu, va đập) hoặc hóa học (thuốc Aspirin làm giảm chức năng tiểu cầu) đều có thể gây tụ máu lớn hoặc xuất huyết nội tạng khó cầm. (Ăn thức ăn cứng có thể gây rách niêm mạc/chảy máu lợi).
Câu 19. "Tiêu chuẩn ngừng tái khám" đối với một bệnh nhân Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) đã điều trị ổn định là gì?
A. Khi tiểu cầu > 100.000/mm3 trong 1 tháng duy nhất
B. Khi bệnh nhân không còn vết bầm tím trên da
C. Khi tiểu cầu > 150.000/mm3 mỗi tháng, số tiểu cầu ổn định trong 3 tháng liên tiếp
D. Sau đúng 6 tháng theo dõi bất kể mức tiểu cầu
C. Khi tiểu cầu > 150.000/mm3 mỗi tháng, số tiểu cầu ổn định trong 3 tháng liên tiếp
👉 Giải thích: Theo mục 5.2.4 Tái khám:
Bệnh nhân được phép ngừng tái khám (khỏi bệnh) khi số lượng tiểu cầu phục hồi hoàn toàn > 150.000/mm3, và mức này phải duy trì ỔN ĐỊNH liên tục trong 3 tháng liên tiếp.
Câu 20. Khi điều trị hỗ trợ cho bệnh nhi ITP bị xuất huyết tiêu hóa hoặc rong kinh nhiều dẫn đến thiếu máu.
Chỉ định "Truyền hồng cầu lắng" được đặt ra khi chỉ số Hematocrit (Hct) giảm xuống dưới mức bao nhiêu?
A. Hct < 35%
B. Hct < 30%
C. Hct < 25%
D. Hct < 20%
C. Hct < 25%
👉 Giải thích:
Theo phác đồ, khi có thiếu máu đi kèm do xuất huyết nhiều, chỉ định Truyền hồng cầu lắng được áp dụng khi Hct < 25%.
→ Lượng truyền là 10 - 15 ml/kg.