Collocation Topic: Family Life

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Các từ vựng và kết hợp từ (collocations) quan trọng thuộc chủ đề Family Life từ bài giảng Tiếng Anh Cô Thu Oanh.

Last updated 7:12 AM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

nuclear family

gia đình hạt nhân

2
New cards

extended family

gia đình nhiều thế hệ

3
New cards

immediate family

gia đình ruột thịt

4
New cards

a family tree

sơ đồ phả hệ gia đình

5
New cards

a close relative

người thân ruột thịt

6
New cards

a distant relative / a distant cousin

anh em xa / anh em họ

7
New cards

a close-knit family / a loving family

gia đình yêu thương

8
New cards

carefree childhood

tuổi thơ êm đềm, vô âu lo

9
New cards

dysfunctional family

gia đình không hạnh phúc

10
New cards

a troubled childhood

tuổi thơ vất vả

11
New cards

a bitter divorce / an acrimonious divorce

ly hôn không êm đẹp

12
New cards

messy divorce

ly hôn xảy ra tranh chấp tài sản

13
New cards

divorce settlement

giải quyết các vấn đề ly hôn

14
New cards

estranged husband/wife

người chồng/vợ ly thân

15
New cards

custody of the children

quyền nuôi con

16
New cards

grant joint custody

vợ chồng chia sẻ quyền nuôi con

17
New cards

sole custody

chỉ vợ hoặc chồng có quyền nuôi con

18
New cards

award sole custody

trao quyền nuôi con duy nhất cho chồng hoặc vợ

19
New cards

pay child support

chi trả tiền trợ cấp cho con

20
New cards

a mutual divorce/separation

ly hôn mà không xảy ra tranh chấp

21
New cards

on good terms with each other

có mối quan hệ tốt với ai

22
New cards

get pregnant / expect a baby

có bầu

23
New cards

a single mother

mẹ đơn thân

24
New cards

have an abortion

phá thai

25
New cards

give the baby up for adoption

đem con cho người khác nhận nuôi

26
New cards

due date

ngày dự sinh

27
New cards

baby is due

đứa trẻ dự sinh

28
New cards

have a baby / give birth

sinh con

29
New cards

adoptive parents

cha mẹ nuôi (gia đình nhận nuôi đứa trẻ)

30
New cards

raise the child / bring up the child

nuôi dưỡng con

31
New cards

adopted child

con nuôi

32
New cards

birth parents / biological parents

bố mẹ đẻ

33
New cards

set up home

sống tự lập

34
New cards

a confirmed bachelor

người gia đình sống độc thân

35
New cards

a deprived home

gia đình nghèo khó

36
New cards

a stable home

gia đình ổn định

37
New cards

a broken home

gia đình tan vỡ

38
New cards

a respectable family

gia đình mẫu mực, đáng kính trọng

39
New cards

formative years

khoảng thời gian đầu đời của 1 đứa trẻ

40
New cards

helicopter parent

cha mẹ quan tâm, can thiệp thái quá mọi khía cạnh cuộc sống của con cái

41
New cards

have/bear resemblance to sb

trông giống ai đó

42
New cards

stormy relationship

mối quan hệ sóng gió

43
New cards

strained relationship

mối quan hệ nặng nề

44
New cards

harmonious/healthy relationship

mối quan hệ vui vẻ, hòa thuận

45
New cards

conventional upbringing

quá trình nuôi dưỡng truyền thống

46
New cards

sheltered/strict upbringing

quá trình nuôi dưỡng bảo bọc/ nghiêm khắc

47
New cards

blended family

gia đình có con riêng (trộn giữa 2 gia đình tái kết hôn)

48
New cards

spoiled child

đứa trẻ bị nuông chiều quá sinh hư

49
New cards

lead a separate life

sống lối sống tự lập, tách riêng

50
New cards

lead a sedentary lifestyle

sống lối sống thụ động

51
New cards

put your family first

đặt gia đình của bạn lên trên hết

52
New cards

run in the family

di truyền