1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ad - advert - advertisement
[c] quảng cáo
skip ads
(v) bỏ qua quảng cáo
advertise a new product
(v) quảng cáo một sản phẩm mới
a hot air balloon trip
(n) một chuyến đi khinh khí cầu
vary
(v) thay đổi
various
(adj) khác nhau ~ different
the price may vary depending on the location
giá có thể khác nhau phụ thuộc vào địa điểm
add ons
[p] các tiện ích bổ sung
optional
(adj) tuỳ chọn (không bắt buộc)
optional devices
[p] các thiết bị tuỳ chọn
reservations
[p] đặt chỗ
make a reservation for four people
(v) đặt chỗ cho 4 người
ahead of sth
(preposition) trước (thời điểm diễn ra cái gì)
specific
(adj) cụ thể
confirm
(v) xác nhận
a confirmation email
[s] email xác nhận
altitude
[c] độ cao (so với mực nước biển)
hue
[c] sắc thái màu sắc
the changing hues of the trees in autumn
sắc màu thay đổi của cây cối vào mùa thu
thunderstorm
[c] giông bão
permit
(v) cho phép = allow
guardian
[c] người giám hộ
rigorous training
[u] đào tạo nghiêm ngặt
commercial pilot
[c] phi công (lái máy bay) thương mại