1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
spring to mind
đột nhiên nghĩ đến/hiện lên trong đầu
to be in command of
có quyền chỉ huy/ điều khiển
be assigned to
được phân công
vital trade routes
các tuyến thương mại thiết yếu
Despite all efforts
bất chấp mọi nỗ lực
directly threaten the interests of
trực tiếp đe dọa lợi ích của
eradicate + problem
loại bỏ hoàn toàn/ xóa bỏ
rely heavily on + N
phụ thuộc nhiều vào
turn to + N
tìm đến/ chuyển sang 1 gì đó
have no other option but to do sth
không còn lựa chọn nào khác ngoài việc làm gì đó
in return
đổi lại
boost the local economy
thúc đẩy nền văn hóa địa phương
cause substantial disruption to
gây ra sự gián đoạn đáng kể đối với
engage in + N/Ving
tham gia vào
be hampered by
bị cản trở bởi (hindered, obstructed)
outlive one's usefulness
không còn hữu ích nữa
sail around + place
di chuyển bằng thuyền quanh 1 khu vực
attack ships
tấn công tàu thuyền
avoid pursuers
tránh/ thoát khỏi những kẻ truy đuổi
spread fear across + place
khiến nỗi sợ lan rộng khắp nơi
raid + place/ship
đột kích, cướp phá
the might of
sức mạnh của
organise a massive fleet
huy động 1 hạm đội lớn
be first recorded in
được ghi nhận lần đầu tiên vào
predate a civilisation
có từ trước 1 nền văn minh
the important that sth hold
tầm quan trọng mà cái gì mang lại
rugged and hilly terrain
địa hình gồ ghề và nhiều đồi núi
unsurpassed knowledge of
kiến thức vượt trội
strike undetected
tấn công mà không bị phát hiện
be caught in a trap
bị mắc bẫy
laden with + N
chất đầy/ chở đầy
avoid retaliation
tránh sự trả đũa
resort to
sử dụng, nhờ vào ( thường vì k còn lựa chọn khác)
prepare the way for
mở đường cho/ tạo điều kiện cho
cover/address/discuss pressing issues
đề cập/ giải quyết/ thảo luận vấn đề cấp bách
condone sb's action
dung túng/ chấp nhận hành động của ai đó
glorify daring attacks
ca ngợi những cuộc tấn công táo bạo (praise, admire)
make a detour from
chệch khỏi lộ trình
further + verb
làm điều gì đó tiếp tục/ tăng thêm
menance
Mối đe doạ
concerted
có dự tính và phối hợp
approach towards + N
cách tiếp cận đối với