EST 23, test 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/121

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:29 PM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

122 Terms

1
New cards

purchase

(n) đơn hàng

2
New cards

remind sb to do sth

nhắc ai làm gì

3
New cards

projection equipment

(n-n) máy chiếu

4
New cards

be related to sth

liên quan đến cái gì

5
New cards

time off

thời gian nghỉ

6
New cards

relation

(n) mối quan hệ

7
New cards

allow sb to do sth

cho phép ai làm gì

8
New cards

be available to do sth

sẵn sàng để làm gì

9
New cards

customer service representative

(np) nhân viên chăm sóc khách hàng

10
New cards

inquiry

(n) câu hỏi

11
New cards

urgent

(a) khẩn cấp

12
New cards

drown out

(phrv) làm tắt tiếng bằng cách tạo ra tiếng ồn lớn hơn

13
New cards

be drowned out

bị nhấn chìm

ex: the audience laughed so loudly during the play that some of the actors’ lines were drowned out: người xem cười rất to suốt vở kịch đến nỗi mà lấn át cả dàn diễn viên

14
New cards

So + adj/adv + that

…đến nỗi mà

15
New cards

validation

(n) xác nhận

16
New cards

dine

(v) ăn tối

17
New cards

furnish

(v) trang bị nội thất

18
New cards

furnished

(a) có sẵn đồ đạc

19
New cards

admission

(n) sự nhận vào, sự tiếp nhận

20
New cards

approval

(n) sự cho phép, sự tán thành

21
New cards

favor

(n) sự ưu đãi, sự giúp đỡ

22
New cards

wait for sth

chờ cái gì

23
New cards

entrepreneur

(n) doanh nhân

24
New cards

onto

lên trên

25
New cards

upon

khi, vào lúc

26
New cards

patent

(n) bằng sáng chế

27
New cards

heat-exchange valve

(np) van trao đổi nhiệt

28
New cards

toward

(pre) hướng tới, về phía

29
New cards

historian

(n) người nghiên cứu lịch sử

30
New cards

prime

(a) chính, quan trọng, chất lượng cao

31
New cards

water pipe

(n-n) ống nước

32
New cards

interfere with

(phrv) làm cản trở, ảnh hưởng

33
New cards

be expected to

dự kiến

34
New cards

ahead of schedule

(pre phr) trước thời hạn

35
New cards

respectively

(adv) lần lượt, tương ứng

36
New cards

itemized

(a) chi tiết

37
New cards

refuse

(v) phủ nhận, từ chối

38
New cards

on her own

herself

39
New cards

portrait

(n) chân dung

40
New cards

need to do sth

phải làm gì (chỉ sự bắt buộc)

41
New cards

while: diễn tả hai hành đồng xảy ra đồng thời or chỉ thời gian

whereas: tương phản, đối lập

liên từ phu thuộc: trong khi

42
New cards

objectionable

(a) có thể bị phản đối

43
New cards

be opposed to

chống đối, phản đối

44
New cards

adamantly

(adv) một cách kiên quyết

45
New cards

redevelopment project

(n-n) dự án tái phát triển

46
New cards

criticize sb/sth for sth

phê bình

47
New cards

critical

(a) quan trọng

48
New cards

critic

(n) nhà phê bình

49
New cards

critically

(adv) một cách chỉ trích

50
New cards

caught up

bắt kịp

51
New cards

embraced

(v) ôm, ủng hộ, đi theo

52
New cards

associate

(n) người đồng nghiệp, cộng sự

53
New cards

apply for sth

nộp đơn

54
New cards

wish to do sth

mong muốn làm gì

55
New cards

tuition

(n) học phí

56
New cards

pursue

(v) theo đuổi

57
New cards

spiral

(n) đường xoắn ốc

58
New cards

enormous

(a) to lớn

59
New cards

confusion

(n) sự bối rối

60
New cards

probable

(a) chắc hẳn là, có thể xảy ra, có khả năng

61
New cards

wristwatch

(n) đồng hồ đeo tay

62
New cards

band

(n) dây đeo

63
New cards

come with

(phrv) đi kèm

64
New cards

companionable

(a) thân thiện, hoà đồng, dễ kết bạn

65
New cards

interchangeable

(a) có thể thay thế lẫn nhau

66
New cards

undergoing

trải qua, chịu đựng

67
New cards

competing

cạnh tranh

68
New cards

oversee

(v) giám sát, quản lý

69
New cards

craft

(n) sản phẩm thủ công

70
New cards

seven days a week

(idiom) cả tuần (không ngày nghỉ)

71
New cards

year-round

(a) quanh năm

72
New cards

inflated

thổi phồng

73
New cards

further details

chi tiết hơn

further: xa hơn, thêm vào

74
New cards

crack

(v) nứt, vách

75
New cards

bulge

(v) phình lên

76
New cards

cruise

(v) đi chậm, lướt nhẹ

77
New cards

exclusion

(n) sự ngoại lệ, không bao gồm

78
New cards

alternatively

(adv) hoặc là, một cách khác (diễn tả sự lựa chọn)

79
New cards

initiate

(v) bắt đầu, khởi đầu

80
New cards

mediocrity

(n) sự tầm thường

81
New cards

interacive

(a) tương tác

82
New cards

relatively short

tương đối ngắn gọn

83
New cards

decent overview

cái nhìn tổng quan khá tốt, vừa vặn, tạm chấp nhận được

84
New cards

valuable insight

hiểu biết có giá trị

85
New cards

misleading

gây hiểu nhầm

86
New cards

a leading maker

nhà sản xuất hàng đầu

87
New cards

gourmet

(n) người sành ăn

88
New cards

unveil

(v) giới thiệu

89
New cards

new treats

(n) những món ăn/ đồ ngọt mới or sự chiêu đãi/ trải nghiệm mới

90
New cards

crumb swirl

vụn bánh xoáy

91
New cards

get access

(v) tiếp cận

92
New cards

reporter

(n) phóng viên

93
New cards
94
New cards

sensational

(a) tích cực: tuyệt vời, xuất sắc

tiêu cực: giật gân, câu khách

95
New cards

stated that

tuyên bố rằng…

96
New cards

roll out

triển khai, giới thiệu, công bố sản phẩm

97
New cards

fountain

(n) đài phun nước

98
New cards

vicinity

(n) vùng lân cận

99
New cards

campus

(n) khuôn viên

100
New cards

revise

(v) sửa đổi