1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
[phr.v] nộp (bài, tài liệu)
hand in
[phr.v]rút lui, thừa nhận mình thua/sai
back down
[phr.v] thoát phạt, làm điều sai trái mà không bị bắt/xử lý
get away with
[phr.v] tha, phạt nhẹ (thay vì phạt nặng) / làm nổ (pháo hoa, bom)
let off
[phr.v] lừa gạt (thường dùng dạng bị động) / cho ở nhờ / hiểu thông tin
take in