READING VOL 9 TEST 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/120

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:43 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

121 Terms

1
New cards

in the past … years

phr. trong … năm qua

2
New cards

pattern

n. mô hình, kiểu mẫu

3
New cards

display

v./n. thể hiện; sự trưng bày

4
New cards

valiantly

adv. một cách dũng cảm, quả cảm

5
New cards

instantly

adv. ngay lập tức

6
New cards

posture

n. tư thế

7
New cards

proud

adj. tự hào

8
New cards

slam

v. đập mạnh, đóng sầm

9
New cards

camouflage

n./v. sự ngụy trang; ngụy trang

10
New cards

digest

v. tiêu hóa; hiểu, tiếp thu

11
New cards

chamber

n. phòng, buồng

12
New cards

birth

n. sự ra đời, sinh

13
New cards

cardiovascular

adj. thuộc tim mạch

14
New cards

circulation

n. sự lưu thông, tuần hoàn

15
New cards

beneath

prep./adv. bên dưới

16
New cards

scarce

adj. khan hiếm

17
New cards

presence

n. sự hiện diện

18
New cards

alteration

n. sự thay đổi, điều chỉnh

19
New cards

minuscule

adj. cực kỳ nhỏ

20
New cards

overlooked

adj. bị bỏ qua, không được chú ý

21
New cards

environmental factors

n. các yếu tố môi trường

22
New cards

airborne contaminants

n. các chất ô nhiễm trong không khí

23
New cards

play a role in

v. góp phần, có ảnh hưởng đến

24
New cards

cognitive performance

n. khả năng hoạt động nhận thức

25
New cards

cognitive function

n. chức năng nhận thức

26
New cards

superficial

adj. hời hợt, bề ngoài

27
New cards

meet standards

v. đáp ứng tiêu chuẩn

28
New cards

environmental standards

n. các tiêu chuẩn môi trường

29
New cards

keep costs down

v. giảm chi phí

30
New cards

bottom line

n. kết quả tài chính, lợi nhuận

31
New cards

devoted to

adj. dành cho, tập trung vào

32
New cards

sophisticated

adj. tinh vi, hiện đại

33
New cards

pollutant

n. chất gây ô nhiễm

34
New cards

expose sb to

v. cho ai tiếp xúc với

35
New cards

simulated

adj. mô phỏng

36
New cards

indoor environmental conditions

n. điều kiện môi trường trong nhà

37
New cards

volatile organic compounds

n. các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi

38
New cards

crisis response

n. khả năng ứng phó khủng hoảng

39
New cards

follow-up study

n. nghiên cứu tiếp theo

40
New cards

ventilation rate

n. tốc độ thông gió

41
New cards

commercial building

n. tòa nhà thương mại

42
New cards

baseline

n. mức cơ sở, mức ban đầu

43
New cards

accepted standards

n. các tiêu chuẩn được chấp nhận

44
New cards

alertness

n. sự tỉnh táo

45
New cards

open-plan office

n. văn phòng không gian mở

46
New cards

be linked to

v. có liên quan đến

47
New cards

sick leave

n. nghỉ ốm

48
New cards

staff turnover

n. tình trạng nhân viên nghỉ việc, thay đổi nhân sự

49
New cards

lost productivity

n. năng suất bị mất

50
New cards

conversely

adv. ngược lại

51
New cards

yield

v. mang lại

52
New cards

substantial

adj. đáng kể, lớn

53
New cards

return

n. lợi ích, lợi nhuận thu được

54
New cards

intervention

n. biện pháp can thiệp

55
New cards

low-emission materials

n. vật liệu phát thải thấp

56
New cards

access to

n. quyền/khả năng tiếp cận

57
New cards

thermal comfort

n. sự thoải mái về nhiệt độ

58
New cards

standard building practice

n. thực tiễn xây dựng thông thường

59
New cards

celebrated

adj. nổi tiếng, được ca ngợi

60
New cards

regulate

v. điều chỉnh, kiểm soát

61
New cards

direct

v. định hướng, chỉ đạo

62
New cards

endurance

n. sức bền

63
New cards

self-discipline

n. tính tự giác

64
New cards

team spirit

n. tinh thần đồng đội

65
New cards

notion

n. quan niệm, ý tưởng

66
New cards

social purposes

n. mục đích xã hội

67
New cards

cast light on

v. làm sáng tỏ

68
New cards

be regarded as

v. được coi là

69
New cards

affection

n. tình cảm, sự yêu thương

70
New cards

dispute

v. phản bác, tranh luận

71
New cards

plentiful

adj. dồi dào, phong phú

72
New cards

parental affection

n. tình cảm của cha mẹ

73
New cards

by its very nature

phr. vốn dĩ, xét về bản chất

74
New cards

recreational

adj. mang tính giải trí

75
New cards

invent

v. tự nghĩ ra, phát minh

76
New cards

away from

phr. xa khỏi

77
New cards

against one's wishes

phr. trái với mong muốn của ai

78
New cards

body of evidence

n. lượng bằng chứng

79
New cards

literary sources

n. các nguồn văn học

80
New cards

infancy

n. thời kỳ sơ sinh

81
New cards

onwards

adv. trở đi, từ đó về sau

82
New cards

indeed

adv. thực sự, quả thực

83
New cards

toy industry

n. ngành công nghiệp đồ chơi

84
New cards

manufactured

adj. được sản xuất

85
New cards

commercially

adv. về mặt thương mại

86
New cards

imported

adj. được nhập khẩu

87
New cards

by any means

phr. bằng bất kỳ cách nào

88
New cards

recall

v. nhớ lại, hồi tưởng

89
New cards

universal

adj. phổ biến, có ở khắp nơi

90
New cards

recluse

n. người sống ẩn dật

91
New cards

mysterious

adj. bí ẩn

92
New cards

chase

v. đuổi theo

93
New cards

archery

n. môn bắn cung

94
New cards

play one's part in

phr. đóng vai trò trong

95
New cards

warrior society

n. xã hội chiến binh

96
New cards

overthrow

v. lật đổ

97
New cards

gather together

v. tập hợp lại

98
New cards

congregate

v. tụ tập

99
New cards

make war upon

v. gây chiến với

100
New cards

take the initiative

phr. chủ động