1/39
ukela
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Sparen
tiết kiệm
angehen
bắt đầu
ausgehen
tiêu tiền
anfangen
bắt đầu
erzählen
kể, kể lại
denken
nghĩ, snghi
gucken
nhìn , chú ý
zurücklegen
để dành , dành dụm
öffnen
mở
erwachsen sein
trưởng thành
wegparken
cất
liegen lassen
để yên , giữ nguyên
anlegen
lập, khởi tạo
investieren
đầu tư
reinkommen
đi vào, thu nhập chảy vào
aktieren
đầu tư cổ phiếu
passieren
xảy ra
verschwenderisch
hoang phí , xa xỉ
ausgelassen
thoải mái
leider
tiếc là, ko may
privat
cá nhân , riêng tư
beruflich
nghề nghiệp
wichtig
qtrong
direkt
trực tp
echt
thật, thật sự
verloren
bị mất, thất thoát
umweltfreundlich
thân thiện vs mtruong
monatlich
hàng tháng
wahrscheinlich
có lẽ, có khả năng
genau
chính xác
ehrlich
thành thật
übrig
còn lại
im Moment
htai
ein bisschen
1 chút
auf dem weg sein
đg trên đg, đg thực hiện
auf Jeden Fall
chắc chắn , bằng mọi giá
auf keinen Fall
tuyệt đối ko
im Grunde
về cơ bản
je nachdem
tùy thuộc vào
nach Gefühl
theo cảm tính