1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
rattle (v)(n)
lạch cạch
rumble (v)(n)
ầm ầm
rustle (v)(n)
xào xạc
splash on/onto sth (v)(n)
bắn tung tóe
beep (v)(n)
tiếng bíp
screech (v)(n)
tiếng rít
slam sth (shut)
đóng sầm
squelch (v)(n)
tiếng lép nhép
creak (v)(n)
tiếng cọt kẹt
high-pitched >< low-pitched
giọng to >< giọng nhỏ
canal
con kênh
canary
chim hoàng yến
canon
tiêu chuẩn
luxury
sự xa hoa, xa xỉ
luxurious
xa hoa, xa xỉ
(in)efficient
(không) hiệu quả (năng suất)
(in)efficiency
sự (không) hiệu quả (năng suất)
effective
hiệu quả
labour
sức lao động
there’s no point (in) Ving
= it’s no use/good Ving: làm gì cũng vô ích mà thôi
make no bones about it
nói thẳng ra
beat about/around the bush
nói vòng vo
make a splash
nổi tiếng, thu hút sự chú ý
make a clean sweep
thắng đậm
get on/along (well) with sb
= be on good/bad terms with sb: có mqh tốt với ai
ask for/demand a (pay) rise
đòi tăng lương
on a roll
thời đang thịnh, thời đến
roam = wander
đi lang thang
other than
ngoài ra
rather than
= instead of: thay vì
ignore sb
bơ ai, lờ ai
ignorant
thiếu hiểu biết
ignorance
sự thiếu hiểu biết
hang on
giữ máy (để chờ)
hang out
đi chơi
hang up on sb
cúp máy (bất lịch sự)
put sb through to sb
nối máy cho ai gặp ai
sooner or later
không sớm thì muộn
all along = in the beginning
ngay từ đầu
eventually = finally
cuối cùng
learn sth (off) by heart
học thuộc lòng
by far + so sánh cao nhất
lớn hơn nhiều
so far
gần đây
at risk (of doing sth)
in danger (of doing sth): gặp nguy hiểm
on the verge/brink/point of
đang chuẩn bị làm gì
on behalf of sb
= on sb’s behalf: thay mặt ai
conquer sth
chinh phục, chinh chiến
come in for
vấp phải, nhận được (tiêu cực)
bring about sth
tạo ra cái gì
bring about a change
tạo ra sự thay đổi
back up
ủng hộ, hỗ trợ
back up
sao lưu dữ liệu
in black and white
giấy trắng mực đen
with a view to Ving
= with the aim of Ving: với mục đích là
irrespective of = regardless of
bất kể
accomplish = achieve
đạt được
accomplishment = achievement
thành tích