1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
dairy product
(n) sản phẩm từ sữa

fizzy drink
(n) đồ uống có ga

poultry
(n) gia cầm

processed food
(n) thức ăn đã qua chế biến

pulse
(n) đậu đỗ

saturated fat
(n) chất béo bão hòa

wholegrain
(n) ngũ cốc nguyên hạt

digest
(v) tiêu hóa

nutrient
(n) chất dinh dưỡng

fibre
(n) chất xơ

mineral
(n) khoáng chất

preservative
(n) chất bảo quản

hygiene
(n) vệ sinh

ancient
(v) cổ xưa

revolutionary
(adj) mang tính cách mạng

infection
(n) sự nhiễm trùng

catastrophic
(adj) thảm khốc, thê thảm

ache
(n) đau

convert
(v) đổi, biến đổi

pump
(v) bơm

burst
(v) nổ, vỡ

intensity
(n) cường độ

beat
(v) đánh bại

sleepwalker
(n) người mộng du

myth
(n) huyền thoại

obesity
(n) béo phì

thought-provoking
(adj) đáng suy nghĩ

broad-based
(adj) ảnh hưởng trên diện rộng

far-fetched
(adj) khó tin

mind-blowing
(adj) sững sờ

well-known
(adj) nổi tiếng, được nhiều người biết đến

record-breaking
(adj) phá kỉ lục

half-hearted
(adj) nửa vời, không nhiệt tình

bleary-eyed
(adj) mắt lờ đờ
get rid of
(v) loại bỏ
dish
(n) món ăn

leftover
(n) thức ăn thừa

amount
(n) số lượng

slice
(n) miếng, lát mỏng

portion
(n) phần, đoạn, khúc

diet
(n) chế độ ăn uống

flavour
(n) hương vị

dizzy
(adj) chóng mặt

heartburn
(n) chứng ợ nóng

nauseous
(n) buồn nôn

sprain
(n) bong gân

wound
(n) vết thương

nosebleed
(n) chảy máu mũi

rash
(n) chứng phát ban

sore throat
(n) đau họng, viêm họng

painkiller
(n) thuốc giảm đau

bandage
(n) băng gạc

diabetes
(n) bệnh tiểu đường

pollution
(n) sự ô nhiễm

smog
(n) khói bụi

fog
(n) sương mù

tragedy
(n) thảm kịch, bi kịch

millennium
(n) thiên niên kỷ

drop
(v) rơi

additive
chất phụ gia