Thẻ ghi nhớ: Unit 6. Health - Tiếng Anh 12 Friends Global | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:20 AM on 7/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

dairy product

(n) sản phẩm từ sữa

<p>(n) sản phẩm từ sữa</p>
2
New cards

fizzy drink

(n) đồ uống có ga

<p>(n) đồ uống có ga</p>
3
New cards

poultry

(n) gia cầm

<p>(n) gia cầm</p>
4
New cards

processed food

(n) thức ăn đã qua chế biến

<p>(n) thức ăn đã qua chế biến</p>
5
New cards

pulse

(n) đậu đỗ

<p>(n) đậu đỗ</p>
6
New cards

saturated fat

(n) chất béo bão hòa

<p>(n) chất béo bão hòa</p>
7
New cards

wholegrain

(n) ngũ cốc nguyên hạt

<p>(n) ngũ cốc nguyên hạt</p>
8
New cards

digest

(v) tiêu hóa

<p>(v) tiêu hóa</p>
9
New cards

nutrient

(n) chất dinh dưỡng

<p>(n) chất dinh dưỡng</p>
10
New cards

fibre

(n) chất xơ

<p>(n) chất xơ</p>
11
New cards

mineral

(n) khoáng chất

<p>(n) khoáng chất</p>
12
New cards

preservative

(n) chất bảo quản

<p>(n) chất bảo quản</p>
13
New cards

hygiene

(n) vệ sinh

<p>(n) vệ sinh</p>
14
New cards

ancient

(v) cổ xưa

<p>(v) cổ xưa</p>
15
New cards

revolutionary

(adj) mang tính cách mạng

<p>(adj) mang tính cách mạng</p>
16
New cards

infection

(n) sự nhiễm trùng

<p>(n) sự nhiễm trùng</p>
17
New cards

catastrophic

(adj) thảm khốc, thê thảm

<p>(adj) thảm khốc, thê thảm</p>
18
New cards

ache

(n) đau

<p>(n) đau</p>
19
New cards

convert

(v) đổi, biến đổi

<p>(v) đổi, biến đổi</p>
20
New cards

pump

(v) bơm

<p>(v) bơm</p>
21
New cards

burst

(v) nổ, vỡ

<p>(v) nổ, vỡ</p>
22
New cards

intensity

(n) cường độ

<p>(n) cường độ</p>
23
New cards

beat

(v) đánh bại

<p>(v) đánh bại</p>
24
New cards

sleepwalker

(n) người mộng du

<p>(n) người mộng du</p>
25
New cards

myth

(n) huyền thoại

<p>(n) huyền thoại</p>
26
New cards

obesity

(n) béo phì

<p>(n) béo phì</p>
27
New cards

thought-provoking

(adj) đáng suy nghĩ

<p>(adj) đáng suy nghĩ</p>
28
New cards

broad-based

(adj) ảnh hưởng trên diện rộng

<p>(adj) ảnh hưởng trên diện rộng</p>
29
New cards

far-fetched

(adj) khó tin

<p>(adj) khó tin</p>
30
New cards

mind-blowing

(adj) sững sờ

<p>(adj) sững sờ</p>
31
New cards

well-known

(adj) nổi tiếng, được nhiều người biết đến

<p>(adj) nổi tiếng, được nhiều người biết đến</p>
32
New cards

record-breaking

(adj) phá kỉ lục

<p>(adj) phá kỉ lục</p>
33
New cards

half-hearted

(adj) nửa vời, không nhiệt tình

<p>(adj) nửa vời, không nhiệt tình</p>
34
New cards

bleary-eyed

(adj) mắt lờ đờ

35
New cards

get rid of

(v) loại bỏ

36
New cards

dish

(n) món ăn

<p>(n) món ăn</p>
37
New cards

leftover

(n) thức ăn thừa

<p>(n) thức ăn thừa</p>
38
New cards

amount

(n) số lượng

<p>(n) số lượng</p>
39
New cards

slice

(n) miếng, lát mỏng

<p>(n) miếng, lát mỏng</p>
40
New cards

portion

(n) phần, đoạn, khúc

<p>(n) phần, đoạn, khúc</p>
41
New cards

diet

(n) chế độ ăn uống

<p>(n) chế độ ăn uống</p>
42
New cards

flavour

(n) hương vị

<p>(n) hương vị</p>
43
New cards

dizzy

(adj) chóng mặt

<p>(adj) chóng mặt</p>
44
New cards

heartburn

(n) chứng ợ nóng

<p>(n) chứng ợ nóng</p>
45
New cards

nauseous

(n) buồn nôn

<p>(n) buồn nôn</p>
46
New cards

sprain

(n) bong gân

<p>(n) bong gân</p>
47
New cards

wound

(n) vết thương

<p>(n) vết thương</p>
48
New cards

nosebleed

(n) chảy máu mũi

<p>(n) chảy máu mũi</p>
49
New cards

rash

(n) chứng phát ban

<p>(n) chứng phát ban</p>
50
New cards

sore throat

(n) đau họng, viêm họng

<p>(n) đau họng, viêm họng</p>
51
New cards

painkiller

(n) thuốc giảm đau

<p>(n) thuốc giảm đau</p>
52
New cards

bandage

(n) băng gạc

<p>(n) băng gạc</p>
53
New cards

diabetes

(n) bệnh tiểu đường

<p>(n) bệnh tiểu đường</p>
54
New cards

pollution

(n) sự ô nhiễm

<p>(n) sự ô nhiễm</p>
55
New cards

smog

(n) khói bụi

<p>(n) khói bụi</p>
56
New cards

fog

(n) sương mù

<p>(n) sương mù</p>
57
New cards

tragedy

(n) thảm kịch, bi kịch

<p>(n) thảm kịch, bi kịch</p>
58
New cards

millennium

(n) thiên niên kỷ

<p>(n) thiên niên kỷ</p>
59
New cards

drop

(v) rơi

<p>(v) rơi</p>
60
New cards

additive

chất phụ gia