Thẻ ghi nhớ: ETS 2025/2026 - TEST 8.1 - READING | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:15 PM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

significantly

(adv) đáng kể

2
New cards

sturdy

(adj) cứng cáp, vững chắc, bền

3
New cards

brief

(adj-v) ngắn gọn / tóm tắt thông tin

4
New cards

functional

(adj) thiết thực, hoạt động tốt (chức năng)

5
New cards

generate

(v) tạo ra, phát ra (điện, lợi nhuận)

6
New cards

extensively

(adv) một cách rộng rãi, bao quát

7
New cards

proceed

(v) tiếp tục, tiến hành

8
New cards

territory

(n) lãnh thổ, khu vực (sales territory)

9
New cards

protocol

(n) giao thức, quy trình, nghi thức

10
New cards

simplify

(v) đơn giản hóa

11
New cards

directions

(n) lời chỉ dẫn, phương hướng

12
New cards

laboratory

(n) phòng thí nghiệm (viết tắt: Lab)

13
New cards

undergraduate

(adj-n) sinh viên chưa tốt nghiệp (đại học)

14
New cards

admission

(n) sự nhận vào, tiền vé vào cửa

15
New cards

semester

(n) học kỳ

16
New cards

transcript

(n) bảng điểm, bản sao chép (lời thoại)

17
New cards

delighted

(adj) vui mừng, hân hoan

18
New cards

tendency

(n) xu hướng, khuynh hướng

19
New cards

disclose

(v) tiết lộ, vạch trần

20
New cards

hesitate

(v) do dự, ngập ngừng

21
New cards

candid

(adj) thẳng thắn, thật thà

22
New cards

unsuitable

(adj) không phù hợp

23
New cards

compact

(adj) nhỏ gọn, nén

24
New cards

beautify

(v) làm đẹp, tô điểm

25
New cards

integrity

(n) sự chính trực, tính toàn vẹn

26
New cards

extra

(adj-n) thêm, phụ / diễn viên quần chúng

27
New cards

residential

(adj) thuộc về khu dân cư

28
New cards

paved

(adj) được lát đường (đá/gạch/nhựa)

29
New cards

border

(v-n) biên giới / tiếp giáp

30
New cards

subsidiary

(n) công ty con

31
New cards

budget

(v-n) ngân sách / dự thảo chi tiêu

32
New cards

distribution

(n) sự phân phối

33
New cards

researcher

(n) nhà nghiên cứu

34
New cards

capability

(n) năng lực, khả năng

35
New cards

vacancy

(n) vị trí trống (tuyển dụng), phòng trống

36
New cards

cabin

(n) khoang (máy bay), nhà gỗ nhỏ

37
New cards

compartment

(n) ngăn chứa đồ (trên tàu xe)

38
New cards

dimension

(n) kích thước, chiều (không gian)

39
New cards

permission

(n) sự cho phép

40
New cards

foster

(v) nuôi dưỡng, thúc đẩy, bồi dưỡng