1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
祝
CHÚC
Chúc mừng
いわう
シュク、シュウ
舞
VŨ
Nhảy múa, vũ điệu
まう、まい
ブ
産
SẢN
Sinh ra, sản xuất
うむ、うまれる、うぶ
サン
祖
TỔ
Tổ tiên
ソ
娘
NƯƠNG
Con gái
むすめ
息
TỨC
Hơi thở, con trai
いき
ソク
文
VĂN
Văn bản, câu chữ
ふみ
ブン、モン
法
PHÁP
Pháp luật, phương pháp
ホウ、ハッ、ホッ
宿
TÚC
Nhà trọ, trọ lại
やど、やどる、やどす
シュク
直
TRỰC
Thẳng, sửa chữa, trực tiếp
ただちに、なおす、なおる
チョク、ジキ
替
THẾ
Thay thế
かえる、かわる
タイ
珍
TRÂN
Hiếm có, quý hiếm
めずらしい
チン