1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sự tuyệt chủng (n)
extinction /ɪkˈstɪŋkʃən/
làm mất ổn định (v)
destabilise /diːˈsteɪbəlaɪz/
tuổi thọ, vòng đời (n)
lifespan /ˈlaɪfspæn/
làm giảm, giảm bớt (v)
lessen /ˈlesən/
gia súc (n)
livestock /ˈlaɪvstɑːk/
sự tiêu hóa (n)
digestion /daɪˈdʒestʃən/
phân chuồng (n)
manure /məˈnʊr/
sự chăn thả gia súc (n)
grazing /ˈɡreɪzɪŋ/
phân bón (n)
fertiliser /ˈfɜːrtəlaɪzər/
luân canh, xoay vòng (v)
rotate /ˈroʊteɪt/
trang trại thẳng đứng (n)
vertical farm /ˈvɜːrtɪkəl fɑːrm/
sinh vật, động vật (n)
creature /ˈkriːtʃər/
có độc, độc hại (adj)
poisonous /ˈpɔɪzənəs/
loài vượn, khỉ không đuôi (n)
ape /eɪp/
lớp lông, bộ lông (n)
coat /koʊt/
phản chiếu (v)
reflect /rɪˈflekt/
động vật ăn cỏ (n/adj)
herbivore /ˈɜːrbəvɔːr/
thực vật thủy sinh (n)
aquatic plant /əˈkwætɪk plænt/
ếch bò (n)
bullfrog /ˈbʊlfrɔːɡ/
sinh sản, nhân giống (v)
breed /briːd/
theo dõi, giám sát (v)
monitor /ˈmɑːnɪtər/
xúc tu (n)
tentacle /ˈtentəkəl/
chích, đốt (v)
sting /stɪŋ/
nghiêm trọng, khắc nghiệt (adj)
severe /səˈvɪr/