1/34
Những cái hội nghị
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
I engage in conferences
Tôi tham dự vào các hội nghị
Conferences
Những cái hội nghị
There are marketing conferences
đây là những hội nghị marketing
Your only is accommodate my money needs
giá trị duy nhất của mày là đáp như nhu cầu tiền bạc của tao
Accommodate (v)
Cung cấp (chỗ ở), đáp ứng
Various (adj)
khác nhau, nhiều loại, đa dạng
Various needs
Những nhu cầu khác nhau
Vary (v)
Thay đổi, biến đổi
Arrangement (n)
Sự sắp xếp
give everybody notice arrange all detail for the conferences
Thông báo cho tất cả mọi người sắp xếp tất cả chi tiết cho hội nghị
Travel
du lịch, di chuyển
Assistant (n)
người trợ lý
Taken care of
được xử lý, được lo liệu
capable
Có năng lực
capable assistant
người trợ lý có năng lực
Association (n)
Sự liên kết - hiệp hội, tổ chức
Contact
Danh bạ - sự liên lạc
Mutual support
Hỗ trợ lẫn nhau
Attend (v)
= Engage: tham dự
annual
Hằng năm, thường niên
Get in tuoch (v)
Liên lạc
Hold (normal)
Cầm, nắm
Hold (Advanced)
Tổ chức (cuộc hộp, sự kiện,..) - Chứa đựng = Accommodate
Seminar
Hội thảo
Comfortably
Thoải mái
Location (n)
Địa điểm, vị trí
Overcrowded (adj)
Quá đông đúc
Limit (v)
Giới hạn
Register (v)
Đăng kí
Select (v) = Choose (v)
Lựa chọn
Participants
Những người tham dự
Offering (n)
Sự cung cấp từ nhiều đề xuất
Session (n)
Buổi ( họp, huấn luyện,…)
Tend
Có xu hướng, có khuynh hướng)
Take part in = participate (v)
Tham gia vào