1/96
toeic 2
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
neighbor
hàng xóm/ nằm cạnh (n/v)
neighboring
lân cận, kế bên (adj)
neighborhood
khu phố, khu dân cư (n)
next - door neighbor
hàng xóm ở ngay cạnh nhà
plant
cây/ trồng (n/v)
planting
việc trồng cây (n)
planted
đc trồng (adj)
plantation
đồn điền, vùng trồng cây quy mô lớn (n)
planter
người trồng cây, chậu trồng cây (n)
plant
nhà máy (n)
manufacturing plant
nhà máy sản xuất
plant seeds
gieo trồng hạt giống
weed
cỏ dại/ nhổ cỏ (n/v)
weedy
đầy cỏ dại (adj)
pull out weeds
nhổ cỏ
weed the garden
nhổ cỏ trong vườn
insect
côn trùng (n)
insecticide
thuốc diệt côn trùng
insect bite
vết côn trùng cắn
insect repellent
thuốc, chất xua côn trùng
mosquito
muỗi
camp
trại/ cắm trại (n/v)
camping
việc cắm trại (n)
camper
người đi cắm trại (n)
campsite
khu vực cắm trại (n)
tent
lều
go camping
đi cắm trại
camping trip
chuyến đi cắm trại
campfire
lửa trại
lake
hồ (n)
lakeside
bờ hồ/ bên hồ (n/adj)
lakefront
kv ven hồ (n/adj)
pond
ao/ hồ nhỏ (n)
by the lake
bên hồ
bring
mang, đem, đưa, gây ra, đem lại (v)
roast
nướng/quay, món nướng/quay (v,n)
fishing rod
cần câu
fishing line
dây câu
swimming goggles
kính bơi (n)
lifeguard
nhân viên cứu hộ (n)
hike up in the mountain
đi bộ lên núi
closet
tủ quần áo (n)
wardrobe
tủ quần áo (n)
hanger
móc áo (n)
drawer
ngăn kéo
cabinet
tủ có ngăn/ cánh cửa để đồ dùng, sách, đồ bếp
basement
tầng hầm (n)
attic
gác mái (n)
ground floor
tầng trệt
upstairs
ở trên lầu (adv/n)
downstairs
ở dưới lầu
storage room
phòng chứa đồ
go down to the basement
đi xuống tầng hầm
furniture
nội thất (n)
a piece of furniture
1 món nội thất
furnish
trang bị (v) (nội thất)
furnished
có đầy đủ nội thất (adj)
unfurnished
không có nội thất
fence
hàng rào
foreign
nước ngoài, thuộc nước khác (adj)
foreigner
người nước ngoài (n)
foreign language
ngoại ngữ (n)
guide
hướng dẫn viên/ hướng dẫn (n/v)
guided
đc hướng dẫn (adj)
guidebook
sách hướng dẫn
guidance
sự hướng dẫn (n)
tour guide
hướng dẫn viên du lịch (n)
sentence
câu, bản án (n)
sentence
tuyên án (v)
sentence structure
cấu trúc câu (n)
sentence pattern
mẫu câu (n)
phrase
cụm từ
make a sentence
đặt 1 câu
memorize
học thuộc, ghi nhớ (v)
memory
trí nhớ, kí ức (n)
memorization
sự học thuộc (n)
memorable
đáng nhớ (adj)
familiar
quen thuộc (adj)
unfamiliar
ko quen thuộc (adj)
be familiar with N
quen thuộc vs
familiarity
sự quen thuộc (n)
theory
lý thuyết (n)
theoretical
thuộc về lý thuyết (adj)
in theory
về lý thuyết
pronounce
phát âm (v)
pronunciation
cách phát âm (n) + of
fear
nỗi sợ/ sợ (n/v)
afraid
sợ (adj)
fearful
sợ hãi (adj)
fearless
ko sợ hãi (adj)
scared
sợ (adj)
frightened
sợ hãi (adj)
fearfully
1 cách sợ hãi (adv)
i have a fear of st
tôi có 1 nỗi sợ….
colleague
đồng nghiệp (n)
coworker
đồng nghiệp (n)
a colleague of mine
1 người đồng nghiệp của tôi