toeic 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/96

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

toeic 2

Last updated 3:59 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

97 Terms

1
New cards

neighbor

hàng xóm/ nằm cạnh (n/v)

2
New cards

neighboring

lân cận, kế bên (adj)

3
New cards

neighborhood

khu phố, khu dân cư (n)

4
New cards

next - door neighbor

hàng xóm ở ngay cạnh nhà

5
New cards

plant

cây/ trồng (n/v)

6
New cards

planting

việc trồng cây (n)

7
New cards

planted

đc trồng (adj)

8
New cards

plantation

đồn điền, vùng trồng cây quy mô lớn (n)

9
New cards

planter

người trồng cây, chậu trồng cây (n)

10
New cards

plant

nhà máy (n)

11
New cards

manufacturing plant

nhà máy sản xuất

12
New cards

plant seeds

gieo trồng hạt giống

13
New cards

weed

cỏ dại/ nhổ cỏ (n/v)

14
New cards

weedy

đầy cỏ dại (adj)

15
New cards

pull out weeds

nhổ cỏ

16
New cards

weed the garden

nhổ cỏ trong vườn

17
New cards

insect

côn trùng (n)

18
New cards

insecticide

thuốc diệt côn trùng

19
New cards

insect bite

vết côn trùng cắn

20
New cards

insect repellent

thuốc, chất xua côn trùng

21
New cards

mosquito

muỗi

22
New cards

camp

trại/ cắm trại (n/v)

23
New cards

camping

việc cắm trại (n)

24
New cards

camper

người đi cắm trại (n)

25
New cards

campsite

khu vực cắm trại (n)

26
New cards

tent

lều

27
New cards

go camping

đi cắm trại

28
New cards

camping trip

chuyến đi cắm trại

29
New cards

campfire

lửa trại

30
New cards

lake

hồ (n)

31
New cards

lakeside

bờ hồ/ bên hồ (n/adj)

32
New cards

lakefront

kv ven hồ (n/adj)

33
New cards

pond

ao/ hồ nhỏ (n)

34
New cards

by the lake

bên hồ

35
New cards

bring

mang, đem, đưa, gây ra, đem lại (v)

36
New cards

roast

nướng/quay, món nướng/quay (v,n)

37
New cards

fishing rod

cần câu

38
New cards

fishing line

dây câu

39
New cards

swimming goggles

kính bơi (n)

40
New cards

lifeguard

nhân viên cứu hộ (n)

41
New cards

hike up in the mountain

đi bộ lên núi

42
New cards

closet

tủ quần áo (n)

43
New cards

wardrobe

tủ quần áo (n)

44
New cards

hanger

móc áo (n)

45
New cards

drawer

ngăn kéo

46
New cards

cabinet

tủ có ngăn/ cánh cửa để đồ dùng, sách, đồ bếp

47
New cards

basement

tầng hầm (n)

48
New cards

attic

gác mái (n)

49
New cards

ground floor

tầng trệt

50
New cards

upstairs

ở trên lầu (adv/n)

51
New cards

downstairs

ở dưới lầu

52
New cards

storage room

phòng chứa đồ

53
New cards

go down to the basement

đi xuống tầng hầm

54
New cards

furniture

nội thất (n)

55
New cards

a piece of furniture

1 món nội thất

56
New cards

furnish

trang bị (v) (nội thất)

57
New cards

furnished

có đầy đủ nội thất (adj)

58
New cards

unfurnished

không có nội thất

59
New cards

fence

hàng rào

60
New cards

foreign

nước ngoài, thuộc nước khác (adj)

61
New cards

foreigner

người nước ngoài (n)

62
New cards

foreign language

ngoại ngữ (n)

63
New cards

guide

hướng dẫn viên/ hướng dẫn (n/v)

64
New cards

guided

đc hướng dẫn (adj)

65
New cards

guidebook

sách hướng dẫn

66
New cards

guidance

sự hướng dẫn (n)

67
New cards

tour guide

hướng dẫn viên du lịch (n)

68
New cards

sentence

câu, bản án (n)

69
New cards

sentence

tuyên án (v)

70
New cards

sentence structure

cấu trúc câu (n)

71
New cards

sentence pattern

mẫu câu (n)

72
New cards

phrase

cụm từ

73
New cards

make a sentence

đặt 1 câu

74
New cards

memorize

học thuộc, ghi nhớ (v)

75
New cards

memory

trí nhớ, kí ức (n)

76
New cards

memorization

sự học thuộc (n)

77
New cards

memorable

đáng nhớ (adj)

78
New cards

familiar

quen thuộc (adj)

79
New cards

unfamiliar

ko quen thuộc (adj)

80
New cards

be familiar with N

quen thuộc vs

81
New cards

familiarity

sự quen thuộc (n)

82
New cards

theory

lý thuyết (n)

83
New cards

theoretical

thuộc về lý thuyết (adj)

84
New cards

in theory

về lý thuyết

85
New cards

pronounce

phát âm (v)

86
New cards

pronunciation

cách phát âm (n) + of

87
New cards

fear

nỗi sợ/ sợ (n/v)

88
New cards

afraid

sợ (adj)

89
New cards

fearful

sợ hãi (adj)

90
New cards

fearless

ko sợ hãi (adj)

91
New cards

scared

sợ (adj)

92
New cards

frightened

sợ hãi (adj)

93
New cards

fearfully

1 cách sợ hãi (adv)

94
New cards

i have a fear of st

tôi có 1 nỗi sợ….

95
New cards

colleague

đồng nghiệp (n)

96
New cards

coworker

đồng nghiệp (n)

97
New cards

a colleague of mine

1 người đồng nghiệp của tôi