1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
work out
tập thể dục, tính toán
give up
bỏ cuộc, từ bỏ
stay up
thức (không đi ngủ)
stop to do sth
stop doing sth
dừng lại để làm gì đó (khác)
ngừng hẳn việc đang làm
learn sth from sb
học hỏi điều gì từ ai
do/take excercise
tập thể dục
spend time doing sth
dành thời gian làm gì
stay healthy
khoẻ mạnh
suffer from
chịu đựng, mắc phải (bệnh)
try to do sth
try doing sth
cố gắng làm điều gì
thử làm điều gì
pay attention to sth/sb
chú ý đến ai/điều gì
avoid doing sth
tránh làm điều gì
remember to do sth
remember doing sth
nhớ phải làm điều gì (chưa làm)
nhớ đã làm điều gì
start to do/doing sth
bắt đầu làm điều gì
to begin with
đầu tiên (dùng để làm lý do)
be suitable for sb/sth
phù hợp với ai/cái gì
keep fit
giữ dáng, giữ cơ thể cân đối
be ready for sth
sẵn sàng cho điều gì
at least
ít nhất là
give off
toả ra, phát ra (nhiệt, mùi,…)
prevent sb from doing sth
ngăn ai khỏi làm việc gì
fall asleep
ngủ thiếp đi
cut down on
cắt giảm (số lượng, tiêu thụ)
how about + v-ing
gợi ý làm điều gì
forget to do sth
forget doing sth
quên phải làm điều gì
quên rằng đã làm việc gì
be pleased to do sth
vui lòng làm điều gì
get rid of
loại bỏ
full of
đầy