1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abolitionist movement
phong trào bãi nô ( bãi bỏ chế độ nô lệ)
the declaration of independence
bản tuyên ngôn độc lập
slavery (n)
chế độ nô lệ
abolish (v)
xóa bỏ
slave trade (n)
nạn buôn bán nô lệ
take root
hình thành
state (n)
bang
protests ( n)
cuộc phản đối
colonial times
thời thuộc địa
tensions (n)
sự căng thẳng
escalate
(v) leo thang
the horrors of slavery
nỗi kinh hoàng của (nô lệ)
slaveholders
chủ nô (n)
plantation (n)
đồn điền, nông trại lớn
the evils of (slavery)
sự xấu xa của (cđ nô lệ)
melodramatic (A)
cường điệu, giàu kịch tính
vivid (a)
sống động
cruel → cruelty (n)
sự tàn ác
brutally criticized
bị chỉ trích một cách tàn bạo
oppose (v) → opposition
phẩn đối
rally (n)
cuộc họp
Là các cuộc mít tinh, tập hợp đông người để thể hiện sự ủng hộ/phản đối.
raid (n)
cuộc đột kích
weapons
vũ khí
treason (n)
tội phản quốc
hang
treo cổ