1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
图书馆 (N)
thư viện
楼
tòa nhà, lầu
教学楼
tòa giảng đường
前面
phía trước, đằng trước
左边
bên trái
右边
bên phải
地方
nơi chốn, khu vực
附近
gần đây, lân cận
知道
biết
在
ở, đang
看
đọc, nhìn, xem, thăm
座 (LT)
tòa (nhà)
不客气
không có gì, không cần khách sáo
后面
đằng sau, phía sau
换 (V)
đổi, thay, trao đổi
小姐
tiểu thư
先生
tiên sinh
人民币
nhân dân tệ
人民
nhân dân
等 (v)
đợi
零
số 0, lẻ
百
trăm
教 (v)
dạy
馆
quán
千
ngàn, nghìn
万
vạn, chục nghìn
觉得
cảm thấy, cho rằng
数 (v)
đếm