bai 4 tieng trung

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:25 PM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

图书馆 (N)

thư viện

2
New cards

tòa nhà, lầu

3
New cards

教学楼

tòa giảng đường

4
New cards

前面

phía trước, đằng trước

5
New cards

左边

bên trái

6
New cards

右边

bên phải

7
New cards

地方

nơi chốn, khu vực

8
New cards

附近

gần đây, lân cận

9
New cards

知道

biết

10
New cards

ở, đang

11
New cards

đọc, nhìn, xem, thăm

12
New cards

座 (LT)

tòa (nhà)

13
New cards

不客气

không có gì, không cần khách sáo

14
New cards

后面

đằng sau, phía sau

15
New cards

换 (V)

đổi, thay, trao đổi

16
New cards

小姐

tiểu thư

17
New cards

先生

tiên sinh

18
New cards

人民币

nhân dân tệ

19
New cards

人民

nhân dân

20
New cards

等 (v)

đợi

21
New cards

số 0, lẻ

22
New cards

trăm

23
New cards

教 (v)

dạy

24
New cards

quán

25
New cards

ngàn, nghìn

26
New cards

vạn, chục nghìn

27
New cards

觉得

cảm thấy, cho rằng

28
New cards

数 (v)

đếm