Tiếng Anh 9 Global Success Unit 3: Healthy living for teens

call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:43 AM on 6/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

64 Terms

1
New cards

healthy living (n)

lối sống lành mạnh

<p>lối sống lành mạnh</p>
2
New cards

physical health (n)

sức khỏe thể chất

<p>sức khỏe thể chất</p>
3
New cards

mental health (n)

sức khỏe tinh thần

<p>sức khỏe tinh thần</p>
4
New cards

maintain (v)

duy trì

<p>duy trì</p>
5
New cards

healthy diet (n)

chế độ ăn lành mạnh

<p>chế độ ăn lành mạnh</p>
6
New cards

do exercise (v)

tập thể dục

<p>tập thể dục</p>
7
New cards

counsellor (n)

người cố vấn

<p>người cố vấn</p>
8
New cards

reduce stress (v)

giảm căng thẳng

<p>giảm căng thẳng</p>
9
New cards

look after (phr.v)

chăm sóc

<p>chăm sóc</p>
10
New cards

well-balanced life (n)

cuộc sống cân bằng

<p>cuộc sống cân bằng</p>
11
New cards

balance (n)

cân bằng

<p>cân bằng</p>
12
New cards

priority (n)

ưu tiên

<p>ưu tiên</p>
13
New cards

give priority (v)

ưu tiên, đặt lên hàng đầu

<p>ưu tiên, đặt lên hàng đầu</p>
14
New cards

work out (v)

tập thể dục

<p>tập thể dục</p>
15
New cards

achieve (v)

đạt được, hoàn thành

<p>đạt được, hoàn thành</p>
16
New cards

manage time (v)

quản lý thời gian

<p>quản lý thời gian</p>
17
New cards

try (v)

cố gắng, thử

<p>cố gắng, thử</p>
18
New cards

accomplish (v)

hoàn thành, đạt được

<p>hoàn thành, đạt được</p>
19
New cards

delay (v)

trì hoãn, hoãn lại

<p>trì hoãn, hoãn lại</p>
20
New cards

due date (n)

hạn chót, ngày đến hạn

<p>hạn chót, ngày đến hạn</p>
21
New cards

optimistic (adj)

lạc quan

<p>lạc quan</p>
22
New cards

stressed out (adj)

căng thẳng

<p>căng thẳng</p>
23
New cards

distraction (n)

sự xao nhãng, sự mất tập trung

<p>sự xao nhãng, sự mất tập trung</p>
24
New cards

intend (v)

có ý định, dự định

<p>có ý định, dự định</p>
25
New cards

wait for (phr.v)

chờ đợi

<p>chờ đợi</p>
26
New cards

gain weight (v)

tăng cân

<p>tăng cân</p>
27
New cards

fast food (n)

đồ ăn nhanh

<p>đồ ăn nhanh</p>
28
New cards

stay up late (phr.v)

ngủ muộn

<p>ngủ muộn</p>
29
New cards

awake (adj)

tỉnh táo

<p>tỉnh táo</p>
30
New cards

complete (v)

hoàn thành

<p>hoàn thành</p>
31
New cards

get burnt (v)

bị cháy nắng

<p>bị cháy nắng</p>
32
New cards

effectively (adv)

có hiệu quả

<p>có hiệu quả</p>
33
New cards

train (v)

luyện tập

<p>luyện tập</p>
34
New cards

shoulder pain (n)

đau vai

<p>đau vai</p>
35
New cards

punish (v)

trừng phạt

<p>trừng phạt</p>
36
New cards

get through (v)

vượt qua

<p>vượt qua</p>
37
New cards

lose weight (v)

giảm cân

<p>giảm cân</p>
38
New cards

invite (v)

mời

<p>mời</p>
39
New cards

finish (v)

kết thúc

<p>kết thúc</p>
40
New cards

ingredient (n)

thành phần

<p>thành phần</p>
41
New cards

praise (v)

tán dương, khen thưởng

<p>tán dương, khen thưởng</p>
42
New cards

encourage (v)

khuyến khích

<p>khuyến khích</p>
43
New cards

difficulty (n)

khó khăn

<p>khó khăn</p>
44
New cards

thankful (adj)

biết ơn

<p>biết ơn</p>
45
New cards

happiness (n)

sự hạnh phúc

<p>sự hạnh phúc</p>
46
New cards

instead of (adv)

thay vì

<p>thay vì</p>
47
New cards

anxiety (n)

sự lo âu

<p>sự lo âu</p>
48
New cards

additional (adj)

thêm, bổ sung

<p>thêm, bổ sung</p>
49
New cards

appropriately (adv)

phù hợp, thích đáng

<p>phù hợp, thích đáng</p>
50
New cards

fattening (adj)

gây béo

<p>gây béo</p>
51
New cards

nervous (adj)

lo lắng

<p>lo lắng</p>
52
New cards

suitable (adj)

phù hợp

<p>phù hợp</p>
53
New cards

teen celebrity (n)

người nổi tiếng tuổi teen

<p>người nổi tiếng tuổi teen</p>
54
New cards

communicate (v)

giao tiếp

<p>giao tiếp</p>
55
New cards

take a break (v)

nghỉ ngơi

<p>nghỉ ngơi</p>
56
New cards

urgent (adj)

khẩn cấp

<p>khẩn cấp</p>
57
New cards

concentrate on (v)

tập trung

<p>tập trung</p>
58
New cards

deal with (v)

giải quyết

<p>giải quyết</p>
59
New cards

succeed in (v)

thành công

<p>thành công</p>
60
New cards

consult (v)

tham khảo (lời khuyên)

<p>tham khảo (lời khuyên)</p>
61
New cards

electric equipment (n)

thiết bị điện

<p>thiết bị điện</p>
62
New cards

turn off (phr.v)

tắt

<p>tắt</p>
63
New cards

take a training course (v)

tham gia khóa học đào tạo

<p>tham gia khóa học đào tạo</p>
64
New cards

time management (n)

quản lý thời gian

<p>quản lý thời gian</p>