1/67
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
intitials
chữ cái viết tắt của tên riêng
religion (n)
tôn giáo
ministering angel
thiên thần hộ mệnh
absurd(a)
vô lý
overstate (v) phóng đại
place sb in the same company as/ with
đặt ai đó ngang hàng với
revere (v)
tôn kính, sùng bái
legacy (n)
di sản
pendulum (n)
con lắc
appraisal = assessment = evaluation = estimation (n)
sự đánh giá
make an allegation = accusation = claim (n)
sự cáo buộc
linguistic (a) thuộc về ngôn từ
accuse (v)
kết tội, cáo buộc
prejudice = bias = discrimination (n)
định kiến
medium =means (n)
phương tiện, chất liệu truyền tải
influential (a)
có sức ảnh hưởng
it is no use pretending that
không thể phủ nhận rằng
conservatism (n)
tư tưởng bảo thủ
collide = clash= conflict= crash (v)
va chạm, xung đột, mâu thuẫn
hospitality (n)
lòng hiếu khách
stroll around=wander through
đi dạo xung quanh
soak up the atmosphere
hòa mình vào bầu không khí
eager (a)
háo hức
wee hours
đêm khuya, lúc sáng tinh mơ
saddle with
đồng hành, kết thân với ai đó
only for sb to +V
để rồi nhận ra
enterprise
doanh nghiệp
good moiney to be made = profitabler
có lời, kiếm được nhiều tiền
dock
bên cảng
despair
thất vọng
reception
tín hiệu, sóng
precaution
biện pháp phòng ngừa
justification
sự bào chữa
reassure
trấn an
primitive
thô sơ
tunnel
đường hầm
operation
ca phẫu thuật
discomforting = unsettling (2) (a)
khó chịu/ gây bối rối
convex (a)
lồi, nhô
concave (a)
lõm
stick out = poke out (v)
lồi ra, nhô nha
hollow (a)
rỗng
visual impairment
suy giảm thị lực
rotate (v)
(tự) xoay
revolve = orbit
quay xung quanh vật thể khác
reduce the likelihood that S+V
giảm nguy cơ, khả năng
reside
cư trú
this rise translated to a percentage increase from 24% to 81% of the total population over the period
sự tăng tưởng này đồng nghĩa với tỉ lệ gia tăng từ 24% lên 81% trên tổng dân số trong suốt thời kì
borough
quận
paramount
điều tối quan trọng
confidentiality = privacy
sự bảo mật, kín đáo
compile (v)
tổng hợp
underultilize (v)
không được tận dụng
criteria (n)
tiêu chuẩn
landmark (n)
bước ngoặt
diligent = hard-working (v)
chăm chỉ
intricate
complex
exaggerate (v)
phóng đại
subsidy = allowance (n)
tiền trợ cấp
facillitate = enable = foster = promote = assist = contribute to = ease (giảm nhẹ) = enhance = alleviate
help
terminology (n)
thuật ngữ
inflate (v)
thổi phồng, lạm phát
radical (a)
cực đoan
layman’s terms
ngôn ngữ bình dân, cách nói đơn giản
gulf = gap = separation = distance
khoảng cách
gulf = bay
vịnh, hố sâu
disparity (n)
sự chênh lệch, bất bình đẳng
gaze on = feed on
ăn/ sống bằng thực phẩm gì