1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
time out
(phr) thời gian nghỉ, thời gian thư giãn
participant
(n) người tham gia
attempt
(v) cố gắng, thử
course
(n) đường đua
Taiwan
(n) Đài Loan
skill
(n) kỹ năng
baking
(n) việc làm bánh, nướng bánh
robotics
(n) ngành robot, hoạt động chế tạo và vận hành robot
gardening
(n) việc làm vườn
origami
(n) nghệ thuật gấp giấy
advert
(n) quảng cáo
be into
(phr v) thích, hứng thú với
juggle
(v) tung hứng
unicycle
(n) xe đạp một bánh
wheel
(n) bánh xe
practise
(v) luyện tập, thực hành
ability
(n) khả năng
confidence
(n) sự tự tin
perform
(v) biểu diễn
session
(n) buổi, khoảng thời gian dành cho một hoạt động
program
(v) lập trình
workshop
(n) hội thảo thực hành, buổi học nhóm
controller
(n) bộ điều khiển
pop
(adj) thuộc nhạc pop
classical
(adj) thuộc nhạc cổ điển
musical
(n) nhạc kịch
join
(v) tham gia, gia nhập
pronoun
(n) đại từ
that’s a shame
(phr) thật đáng tiếc
solve
(v) giải quyết
brush
(n) cọ, bút vẽ
selfie stick
(n) gậy selfie
sleeping bag
(n) túi ngủ
gaming
(n) việc chơi game
Scotland
(n) Scotland
hiking
(n) hoạt động đi bộ đường dài
the Highlands
(n pl) vùng cao nguyên Scotland
yoga
(n) yoga
chess
(n) cờ vua
running
(n) môn chạy bộ
table tennis
(n) môn bóng bàn
crazy (about sth)
(adj) rất thích, hào hứng về điều gì
involved (in sth)
(adj) tham gia vào việc gì
keen (on sth)
(adj) rất thích, hứng thú với điều gì
preposition
(n) giới từ
alive
(adj) còn sống
lost
(adj) bị lạc, không biết đường
realise
(v) nhận ra, nhận thức ra
search
(v) tìm kiếm