1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Le monde m’appartient (expr.)
the world is my oyster (thế giới này thuộc về tôi, tôi có thể làm bất cứ điều gì)
Baisser les bras = abandonner (v. / expr.)
to throw in the towel (bỏ cuộc, đầu hàng, buông xuôi)
Bilingue (adj.)
bilingual (song ngữ, thông thạo hai thứ tiếng)
À moi les pâtisseries! (expr.)
all mine the pastries (bánh ngọt là của tôi tất!, vùi mình vào bánh ngọt thôi!)
À nous (expr.)
all ours (thuộc về chúng ta, của chúng ta tất)
Accomplir (v.)
to accomplish (hoàn thành, đạt tới, thực hiện trọn vẹn)
La croisière (n. f.)
the boat ride, the cruise (chuyến đi chơi bằng du thuyền)
Le symposium (n. m.)
the symposium (hội nghị chuyên đề, tọa đàm khoa học)
Le langage = la langue (n. m. / n. f.)
the language (ngôn ngữ, hệ thống tiếng nói)
Puer (v.)
to stink (bốc mùi, bốc mùi hôi thối)