1/37
👨🏼🎓👩🏼🎓✍🏼
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.

Board
N Bảng


Noticeboard
N Bảng thông báo


Piece of paper
N Tờ giấy


Pencil
N Bút chì


Notebook
N Quyển vở, sổ tay


Textbook
N Sách giáo khoa


Pen
N Bút bi/Bút mực


Pencil sharpener
N Gọt bút chì


DVD player
N Đầu đĩa DVD


Ruler
N Thước kẻ


Computer
N Máy tính


Whiteboard
N Bảng trắng


Desk
N Bàn học


OHP = overhead projector
N Máy chiếu hắt


Drawing pin
N Đinh ghim


Board pen
N Bút viết bảng


Board rubber
N Miếng lau bảng


Rubber
N Cục tẩy


English
N Tiếng Anh


Maths
N Toán học


Art
N Mỹ thuật


History
N Lịch sử


Geography
N Địa lý


Biology


ICT = information communication technology
N Tin học

PE = physical education
N Thể dục


Chemistry
N Hóa học


Modern languages
N Ngôn ngữ hiện đại


Physics
N Vật lý


Music
N Âm nhạc


Learn to read and write
V Học đọc và viết


Do a course
V Theo học một khóa học

At the end of
N Vào cuối (khoảng thời gian)

Take/do an exam
V Đi thi / Làm bài kiểm tra


Pass your exam
V Thi đỗ


Fail your exam
V Thi trượt


Pass your final exam
V Đỗ kỳ thi tốt nghiệp


Get a degree
V Nhận bằng đại học
