1/10
Reducing the Effects of Climate Change
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Scheme (n)
Kế hoạch, dự án
Disperse (v)
Phân tán
Deposite (v)
Rải, lắng đọng
Replenish (v)
Bổ sung, phục hồi
Stratosphere (n)
Tầng bình lưu
Scrutinise (v)
xem xét kĩ
Reinforced (adj)
Được gia cố
Substitute (n)
Sự thay thế
Guarded (adj)
Thận trọng
Exclude (v)
Loại trừ
Induce (v)
Gây ra