1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
尋ねる
たずねる
Hỏi, thăm
尋常
じんじょう
Bình thường
惑う
まどう
Bối rối, phân vân
誘惑
ゆうわく
Lôi cuốn, cám dỗ
陥る
おちいる
Rơi vào
欠陥
けっかん
Khuyết điểm
遂げる
とげる
Đạt được, thực hiện
遂行
すいこう
Hoàn thành
促す
うながす
Thúc giục
催促
さいそく
Thúc giục
譲る
ゆずる
Nhường
譲渡
じょうと
Chuyển nhượng
迫る
せまる
Cưỡng bức, thúc giục
迫害
はくがい
Đàn áp, áp bức
抽選
ちゅうせん
Bốc thăm
覆う
おおう
Gói, bọc, bao phủ
覆す
くつがえす
Lật ngược, phủ định
転覆
てんぷく
Lật úp
輝く
かがやく
Tỏa sáng
砕ける
くだける
Đập, phá vỡ
粉砕
ふんさい
Đập thành bột
挟む
はさむ
Kẹp
挟撃
きょうげき
Thế gọng kìm
偽る
いつわる
Giả vờ
偽物
にせもの
Đồ giả
控える
ひかえる
Kiềm chế
控除
こうじょ
Khấu trừ
削る
けずる
Gọt
添削
てんさく
Sửa chữa
挿す
さす
Cắm
挿入
そうにゅう
Lồng vào, chèn
及ぼす
およぼす
Gây ra
免許
めんきょ
Bằng cấp
併発
へいはつ
Đồng thời xảy ra
隔たる
へだたる
Khác biệt, cách biệt
間隔
かんかく
Khoảng cách