漢字N1 - 2.1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:20 PM on 7/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

尋ねる

たずねる

Hỏi, thăm

2
New cards

尋常

じんじょう

Bình thường

3
New cards

惑う

まどう

Bối rối, phân vân

4
New cards

誘惑

ゆうわく

Lôi cuốn, cám dỗ

5
New cards

陥る

おちいる

Rơi vào

6
New cards

欠陥

けっかん

Khuyết điểm

7
New cards

遂げる

とげる

Đạt được, thực hiện

8
New cards

遂行

すいこう

Hoàn thành

9
New cards

促す

うながす

Thúc giục

10
New cards

催促

さいそく

Thúc giục

11
New cards

譲る

ゆずる

Nhường

12
New cards

譲渡

じょうと

Chuyển nhượng

13
New cards

迫る

せまる

Cưỡng bức, thúc giục

14
New cards

迫害

はくがい

Đàn áp, áp bức

15
New cards

抽選

ちゅうせん

Bốc thăm

16
New cards

覆う

おおう

Gói, bọc, bao phủ

17
New cards

覆す

くつがえす

Lật ngược, phủ định

18
New cards

転覆

てんぷく

Lật úp

19
New cards

輝く

かがやく

Tỏa sáng

20
New cards

砕ける

くだける

Đập, phá vỡ

21
New cards

粉砕

ふんさい

Đập thành bột

22
New cards

挟む

はさむ

Kẹp

23
New cards

挟撃

きょうげき

Thế gọng kìm

24
New cards

偽る

いつわる

Giả vờ

25
New cards

偽物

にせもの

Đồ giả

26
New cards

控える

ひかえる

Kiềm chế

27
New cards

控除

こうじょ

Khấu trừ

28
New cards

削る

けずる

Gọt

29
New cards

添削

てんさく

Sửa chữa

30
New cards

挿す

さす

Cắm

31
New cards

挿入

そうにゅう

Lồng vào, chèn

32
New cards

及ぼす

およぼす

Gây ra

33
New cards

免許

めんきょ

Bằng cấp

34
New cards

併発

へいはつ

Đồng thời xảy ra

35
New cards

隔たる

へだたる

Khác biệt, cách biệt

36
New cards

間隔

かんかく

Khoảng cách