Thẻ ghi nhớ: MADS SAT VOCAB ( 1-> 10) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/159

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:03 PM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

160 Terms

1
New cards

Scout

Người trinh sát, spy, detective

2
New cards

Remorseful

Ăn năn, apologetic

3
New cards

Courtesy

Lịch sự

4
New cards

Ameliorate

Cải thiện, làm bớt nghiêm trọng, lighten

5
New cards

Tolerance

Sự khoan dung, forbearance

6
New cards

Humdrum

Sự nhàm chàn

7
New cards

Flair

khả năng thiên bẩm

8
New cards

Scavenge

Lục tìm thứ bỏ đi

9
New cards

Resourcefulness

Tháo vát ( kiểu tự giải quyết vấn đề)

10
New cards

Cumbersome

Cồng kềnh, ponderous

11
New cards

Depreciate

Giảm

12
New cards

Omnipresent

có mặt ở khắp nơi

13
New cards

Jeopardize

Gây nguy hiểm, endanger

14
New cards

Precipitation

Lượng mưa (nghĩa 1)

Vội vã ( nghĩa 2)

15
New cards

Lenient

Nhân từ, tha thứ

16
New cards

Ordain

Phong chức, bổ nhiệm

17
New cards

Posterity

Hậu thế

18
New cards

Aristocracy

Tầng lớp tinh hoa

19
New cards

Tariff

thuế xuất nhập khẩu

20
New cards

Murmur

thì thầm

21
New cards

Eternity

(n) sự vĩnh hằng

22
New cards

Congeniality

Thân thiện, ăn ý

23
New cards

Infatuation

sự say mê

24
New cards

Inducement

Sự dụ dỗ, enticement

25
New cards

Bribe

Hối lộ

26
New cards

Mirage

ảo ảnh

27
New cards

Amicable

thân thiện

28
New cards

Inveterate

Ăn sâu rồi, thói quen khó bỏ

29
New cards

Execution

Thực hiện 1 kế hoạch

30
New cards

Felicity

Hạnh phúc ( nghĩa 1)

Tinh tế trong diễn đạt ( nghĩa 2)

31
New cards

Allegiance

lòng trung thành

32
New cards

Consecration

Sự thánh hiến

33
New cards

Inquisitive

Tò mò

34
New cards

Leave behind sth

Để lại 1 cái gì

35
New cards

Intrepid

gan dạ, dũng cảm

36
New cards

Stigma

kỳ thị

37
New cards

Immaculate

Sạch sẽ, tinh ươm, 0 tì vết

38
New cards

Primeval

Nguyên thuỷ

39
New cards

Primordial

thuộc nguyên thuỷ

40
New cards

Protocol

Quy tắc chuẩn

41
New cards

Seismic

thuộc về địa chấn

42
New cards

Precipitious

Dốc đứng, giảm đột ngột

43
New cards

Predicament

tình trạng khó xử

44
New cards

Salutation

Lời chào

45
New cards

Spirits

Rượu

46
New cards

Abrogate

Bãi bỏ

47
New cards

Stave

Ngăn chặn, đẩy lùi

48
New cards

Obdurate

ngoan cố, cứng đầu

49
New cards

Crepuscular

Thời điểm xế chiều

50
New cards

Assiduous

siêng năng, chuyên cần

51
New cards

Desist

Dừng lại

52
New cards

Terminate

(v) Chấm dứt, kết thúc

53
New cards

Stuttering

nói lắp

54
New cards

Distillation

sự chưng cất

55
New cards

Trepidation

sự lo lắng

56
New cards

Zeitgeist

hệ tư tưởng của thời đại

57
New cards

Maladroit

vụng về

58
New cards

Inept

not skilled or effective

vụng về, clumsy

59
New cards

Affair

Công việc ( nghĩa 1)

Tình vụng trộm ( nghĩa 2)

60
New cards

Censorious

Chỉ trích, critical

61
New cards

Beseeching

Van xin

62
New cards

Supplicatory

Van xin

63
New cards

Corruption

Tham nhũng

64
New cards

Self-righteous

tự cho mình là đúng

65
New cards

Sanctimonious

giả tạo

66
New cards

Malaise

khó chịu

67
New cards

Vociferation

La hét ầm ĩ

68
New cards

Drown out

lấn át (tiếng ồn)

69
New cards

Placid

Yên bình, dễ chịu

70
New cards

Sue

Kiện

71
New cards

Volition

Tự mình muốn

72
New cards

nondescript

0 có gì nổi bật, mờ nhạt

73
New cards

Indiscreet

Lỡ lời, thiếu kín đáo

74
New cards

Culpable

Có tội, đáng trách

75
New cards

Subversive

Mang tính phá hoại

76
New cards

Seditious

nổi loạn

77
New cards

Prone

Nằm ngang

78
New cards

Diversion from

Giải trí

79
New cards

Perspicuity

sự trình bày rõ ràng

80
New cards

Hypocrisy

Đạo đức giả

81
New cards

ecclesiastical

Thuộc về tôn giáo

82
New cards

Exonerate

minh oan

83
New cards

Resignation

Sự cam chịu ( nghĩa 2)

84
New cards

Profundity

Uyên thâm

85
New cards

Treacherous

Nguy hiểm, khó lường (nghia 1), phản bội ( nghĩa 2)

86
New cards

Witty

Dí dỏm, thông minh

87
New cards

Ferocious

Hung tợn, dữ dội

88
New cards

Vicious

xấu xac

89
New cards

Cutthroat

Khốc liệt ( nghĩa 1)

Kẻ sát nhân ( nghĩa 2)

90
New cards

Insinuate

Ám chỉ, len lỏi vào

91
New cards

Cynicism

Hoài nghi ( nghĩa 1)

Mỉa mai, giễu cợt ( nghĩa 2)

92
New cards

Sarcasm

Châm biếm, mỉa mai

93
New cards

Jocularity

Tính hài hước, facetiousness

94
New cards

Nacro-trafficking

Bán đồ

95
New cards

Intercede

Hoà giải, thường là kiểu xin cho ai đấy

96
New cards

Belligerent

tham chiến

97
New cards

Intransigent

Cứng đầu

98
New cards

Ascendancy

(n) uy thế, uy lực

99
New cards

Wont

Thói quen

100
New cards

Condescend

hạ mình, chiếu cố