Thẻ ghi nhớ: CULTURE IDENTITY | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

30 Terms

1
New cards

aboriginal

nguyên sơ, nguyên thủy

2
New cards

assimilation

sự đồng hóa

3
New cards

bravery

sự dũng cảm

4
New cards

conversely

ngược lại

5
New cards

custom

phong tục

6
New cards

deliberately

(adv) thận trọng, có suy nghĩ cân nhắc

7
New cards

denounce

v. tố cáo, vạch mặt

8
New cards

depravity

n. sự trụy lạc

9
New cards

federation

(n) liên đoàn, liên bang

10
New cards

folktale

n. truyện dân gian

11
New cards

hilarious

a. vui nhộn

12
New cards

indigenous

a. bản xứ, bản địa

13
New cards

Integration

n. sự hội nhập

14
New cards

isolation

(n) sự cô lập

15
New cards

misinterpret

v. dịch sai, hiểu sai

16
New cards

no-go

n. tình trạng bế tắc

17
New cards

pamper = indulge

v. nuông chiều

18
New cards

patriotism

(n) chủ nghĩa yêu nước, lòng yêu nước

19
New cards

perception

sự nhận thức

20
New cards

prestige

uy tín

21
New cards

privilege

đặc quyền, đặc ân

22
New cards

racism

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

23
New cards

restrain

kiềm chế

24
New cards

solidarity

sự đoàn kết

25
New cards

unhygienic

không hợp vệ sinh

26
New cards

against the law

phạm luật

27
New cards

within the law

đúng luật

28
New cards

close to the bone

xúc phạm

29
New cards

come into play = bring st into play

có hiệu quả, tác dụng

30
New cards

the tip of iceberg

chỉ là một phần nhỏ của một vấn đề phức tạp