1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
aboriginal
nguyên sơ, nguyên thủy
assimilation
sự đồng hóa
bravery
sự dũng cảm
conversely
ngược lại
custom
phong tục
deliberately
(adv) thận trọng, có suy nghĩ cân nhắc
denounce
v. tố cáo, vạch mặt
depravity
n. sự trụy lạc
federation
(n) liên đoàn, liên bang
folktale
n. truyện dân gian
hilarious
a. vui nhộn
indigenous
a. bản xứ, bản địa
Integration
n. sự hội nhập
isolation
(n) sự cô lập
misinterpret
v. dịch sai, hiểu sai
no-go
n. tình trạng bế tắc
pamper = indulge
v. nuông chiều
patriotism
(n) chủ nghĩa yêu nước, lòng yêu nước
perception
sự nhận thức
prestige
uy tín
privilege
đặc quyền, đặc ân
racism
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
restrain
kiềm chế
solidarity
sự đoàn kết
unhygienic
không hợp vệ sinh
against the law
phạm luật
within the law
đúng luật
close to the bone
xúc phạm
come into play = bring st into play
có hiệu quả, tác dụng
the tip of iceberg
chỉ là một phần nhỏ của một vấn đề phức tạp