TOPIK VOCAB-1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:09 AM on 2/14/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

과도하다

Quá mức, thái quá

2
New cards

쏟아지다

Đổ xuống, trút xuống

3
New cards

실용적이다

Thiết thực, có tính thực dụng

4
New cards

응시하다

Nhìn chằm chằm, tập trung nhìn

5
New cards

간접하다

Gián tiếp

6
New cards

자유분방하다

Tự do phóng khoáng

7
New cards

초청하다

Mời, mời gọi

8
New cards

잃다

Mất, đánh mất

9
New cards

일으키다

Gây ra, dẫn đến

10
New cards

퇴보시키다

Làm thụt lùi, làm suy thoái

11
New cards

배려하다

Quan tâm, chăm sóc

12
New cards

선행되다

Được thực hiện trước, đi trước

13
New cards

타협하다

Thỏa hiệp, nhượng bộ

14
New cards

지지하다

Ủng hộ, hỗ trợ

15
New cards

공통되다

Chung, có điểm chung

16
New cards

다스리다

Cai quản, quản lý

17
New cards

얽히다

Bị rối, bị vướng

18
New cards

토닥거리다

Vỗ nhẹ, an ủi

19
New cards

추스르다

Chỉnh đốn, sắp xếp lại

20
New cards

비행하다

Bay (máy bay)

21
New cards

달리하다

Khác biệt, làm khác đi

22
New cards

유발하다

Gây ra, kích hoạt

23
New cards

양생하다

Dưỡng sinh, chăm sóc sức khỏe

24
New cards

보수적이다

Bảo thủ

25
New cards

확보하다

Đảm bảo, bảo đảm

26
New cards

위탁하다

Ủy thác, giao phó

27
New cards

휴대하다

Mang theo, cầm theo

28
New cards

유래하다

Bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ

29
New cards

지정하다

Chỉ định, quy định

30
New cards

시청하다

Xem (chương trình truyền hình)

31
New cards

포괄하다

Bao gồm, bao quát

32
New cards

심심찮다

Không hiếm, thường xuyên

33
New cards

체계적이다

Có hệ thống, mang tính hệ thống

34
New cards

끌어 올리다

Kéo lên, nâng cao

35
New cards

초점을 두다

Tập trung vào, đặt trọng tâm vào

36
New cards

출시하다

Ra mắt, phát hành

37
New cards

중요시하다

Coi trọng, xem là quan trọng

38
New cards

잔재하다

Còn sót lại, tồn tại

39
New cards

도출하다

Rút ra, suy ra

40
New cards

도입하다

Áp dụng, đưa vào sử dụng

41
New cards

구축하다

Xây dựng, thiết lập

42
New cards

공론화하다

Công khai hóa, đưa ra thảo luận công khai

43
New cards

갈리다

Bị chia rẽ, bị tách ra

44
New cards

훱쓸리다

Bị cuốn đi, bị quét sạch

45
New cards

매달리다

Treo lơ lửng, bám vào

46
New cards

치유하다

Chữa lành, hồi phục

47
New cards

넘나 들다

Đi qua lại, vượt qua

48
New cards

입증하다

Chứng minh, xác nhận

49
New cards

도래하다

Đến, xuất hiện

50
New cards

결집하다

đoàn kết, hợp nhất, gắn kết