TOPIK VOCAB-1

1.    과도하다 - Quá mức, thái quá

2.    쏟아지다 - Đổ xuống, trút xuống

3.    실용적이다 - Thiết thực, có tính thực dụng

4.    응시하다 - Nhìn chằm chằm, tập trung nhìn

5.    간접하다 - Gián tiếp

6.    자유분방하다 - Tự do phóng khoáng

7.    초청하다 - Mời, mời gọi

8.    잃다 - Mất, đánh mất

9.    일으키다 - Gây ra, dẫn đến

10. 퇴보시키다 - Làm thụt lùi, làm suy thoái

11. 배려하다 - Quan tâm, chăm sóc

12. 선행되다 - Được thực hiện trước, đi trước

13. 타협하다 - Thỏa hiệp, nhượng bộ

14. 지지하다 - Ủng hộ, hỗ trợ

15. 공통되다 - Chung, có điểm chung

16. 다스리다 - Cai quản, quản lý

17. 얽히다 - Bị rối, bị vướng

18. 토닥거리다 - Vỗ nhẹ, an ủi

19. 추스르다 - Chỉnh đốn, sắp xếp lại

20. 비행하다 - Bay (máy bay)

21. 달리하다 - Khác biệt, làm khác đi

22. 유발하다 - Gây ra, kích hoạt

23. 양생하다 - Dưỡng sinh, chăm sóc sức khỏe

24. 보수적이다 - Bảo thủ

25. 확보하다 - Đảm bảo, bảo đảm

26. 위탁하다 - Ủy thác, giao phó

27. 휴대하다 - Mang theo, cầm theo

28. 유래하다 - Bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ

29. 지정하다 - Chỉ định, quy định

30. 시청하다 - Xem (chương trình truyền hình)

31. 포괄하다 - Bao gồm, bao quát

32. 심심찮다 - Không hiếm, thường xuyên

33. 체계적이다 - Có hệ thống, mang tính hệ thống

34. 끌어 올리다 - Kéo lên, nâng cao

35. 초점을 두다 - Tập trung vào, đặt trọng tâm vào

36. 출시하다 - Ra mắt, phát hành

37. 중요시하다 - Coi trọng, xem là quan trọng

38. 잔재하다 - Còn sót lại, tồn tại

39. 도출하다 - Rút ra, suy ra

40. 도입하다 - Áp dụng, đưa vào sử dụng

41. 구축하다 - Xây dựng, thiết lập

42. 공론화하다 - Công khai hóa, đưa ra thảo luận công khai

43. 갈리다 - Bị chia rẽ, bị tách ra

44. 훱쓸리다 - Bị cuốn đi, bị quét sạch

45. 매달리다 - Treo lơ lửng, bám vào

46. 치유하다 - Chữa lành, hồi phục

47. 넘나 들다 - Đi qua lại, vượt qua

48. 입증하다 - Chứng minh, xác nhận

49. 도래하다 - Đến, xuất hiện

  1. 결집하다 - Tập