1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
歡迎
huānyíng Hoan nghênh, chào mừng
搬
bān Chuyển, dời
搬家
bānjiā Chuyển nhà
林
Lín Họ Lâm
陳
Chén Họ Trần
出去
chūqù Ra ngoài, đi ra
出
chū Ra, xuất
出來
chūlái Ra đây, đi ra (về phía người nói)
超級市場
chāojíshìchǎng Siêu thị
市場
shìchǎng Chợ, thị trường
場
chǎng Sân, bãi, trường (nơi chốn)
機場
jīchǎng Sân bay
送
sòng Tặng, tiễn, đưa, giao
平常
píngcháng Bình thường, thường ngày
平
píng Bằng phẳng, bình
有空
yǒukòng Rảnh rỗi, có thời gian rảnh
空
kòng Thời gian rảnh
空
kōng Trống, rỗng
需要
xūyào Cần, nhu cầu
改天
gǎitiān Hôm khác, ngày khác
改
gǎi Sửa, thay đổi
談
tán Nói chuyện, bàn bạc, thảo luận
談話
tánhuà Nói chuyện, trò chuyện
郊區
jiāoqū Ngoại thành, vùng ven
區
qū Khu, khu vực
市區
shìqū Nội thành, khu đô thị
地址
dìzhǐ Địa chỉ
拿
ná Cầm, lấy, mang
進來
jìnlái Đi vào (về phía người nói)
進
jìn Vào, tiến
進去
jìnqù Đi vào (ra xa người nói)
請進
qǐngjìn Mời vào
盤子
pánzi Cái đĩa
盤
pán Khay, đĩa (lượng từ)
寄
jì Gửi (thư, đồ)
跑
pǎo Chạy
出門
chūmén Ra ngoài, ra khỏi nhà
頁
yè Trang (sách, báo)
行
háng Hàng, dòng