Tiếng Trung 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:03 AM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

歡迎

huānyíng Hoan nghênh, chào mừng

2
New cards

bān Chuyển, dời

3
New cards

搬家

bānjiā Chuyển nhà

4
New cards

Lín Họ Lâm

5
New cards

Chén Họ Trần

6
New cards

出去

chūqù Ra ngoài, đi ra

7
New cards

chū Ra, xuất

8
New cards

出來

chūlái Ra đây, đi ra (về phía người nói)

9
New cards

超級市場

chāojíshìchǎng Siêu thị

10
New cards

市場

shìchǎng Chợ, thị trường

11
New cards

chǎng Sân, bãi, trường (nơi chốn)

12
New cards

機場

jīchǎng Sân bay

13
New cards

sòng Tặng, tiễn, đưa, giao

14
New cards

平常

píngcháng Bình thường, thường ngày

15
New cards

píng Bằng phẳng, bình

16
New cards

有空

yǒukòng Rảnh rỗi, có thời gian rảnh

17
New cards

kòng Thời gian rảnh

18
New cards

kōng Trống, rỗng

19
New cards

需要

xūyào Cần, nhu cầu

20
New cards

改天

gǎitiān Hôm khác, ngày khác

21
New cards

gǎi Sửa, thay đổi

22
New cards

tán Nói chuyện, bàn bạc, thảo luận

23
New cards

談話

tánhuà Nói chuyện, trò chuyện

24
New cards

郊區

jiāoqū Ngoại thành, vùng ven

25
New cards

qū Khu, khu vực

26
New cards

市區

shìqū Nội thành, khu đô thị

27
New cards

地址

dìzhǐ Địa chỉ

28
New cards

ná Cầm, lấy, mang

29
New cards

進來

jìnlái Đi vào (về phía người nói)

30
New cards

jìn Vào, tiến

31
New cards

進去

jìnqù Đi vào (ra xa người nói)

32
New cards

請進

qǐngjìn Mời vào

33
New cards

盤子

pánzi Cái đĩa

34
New cards

pán Khay, đĩa (lượng từ)

35
New cards

jì Gửi (thư, đồ)

36
New cards

pǎo Chạy

37
New cards

出門

chūmén Ra ngoài, ra khỏi nhà

38
New cards

yè Trang (sách, báo)

39
New cards

háng Hàng, dòng