1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
觉得
/juéde/ Cảm thấy
咖啡
kā fēi - coffee - cafe
开始
kāi shǐ (khai thủy) -V
Bắt đầu
考试
kǎo shì - exam - thi
可能
kě néng - possible, maybe - có thể, có lẽ
可以
kě yǐ - can, may - có thể
课
kè
Bài học
快
kuài - fast, quick - nhanh
快乐
kuài lè - happy - vui vẻ
累
lèi - mệt
离
lí - away from - xa
两
liǎng - two - 2
零
líng - zero - số 0
路
lù - road -đường
旅游
lǚ yóu - travel, tourism - du lịch
卖
(mài) bán
慢
màn - slow - chậm, từ từ
忙
máng. Bận
每
/měi/ mỗi
妹妹
/mèimei/ Em gái
门
mén - môn ( lượng từ của môn học)
面条儿
mì sợi
男
nán. nam, con trai
您
nín
Ngài
牛奶
niú nǎi - milk - sữa bò
女
nǚ (nữ) -n
nữ, con gái, phụ nữ
旁边
/pángbiān/ bên cạnh
跑步
pǎo bù - running, jogging - chạy bộ
便宜
pián yi - cheap - rẻ
票
piào - ticket - vé
妻子
qī zi - wife - vợ
起床
qǐ chuáng - to wake up, get up - ngủ dậy
千
(qiān) nghìn
铅笔
qiān bǐ - pencil - bút chì
晴
qíng - (of the weather) fine, clear - trời nắng
去年
qù nián - last year - năm ngoái
让
ràng - to let, allow, make - nhường, mời
日
rì - day, Sun - ngày
上班
shàng bān - to go to work - đi làm
身体
shēntǐ - sức khỏe
生病
shēng bìng - sick, to get ill - bị ốm, sinh bệnh
生日
shēng rì - birthday - sinh nhật
时间
shí jiān - time - thời gian
事情
shì qing - thing, matter, affair - sự tình, sự việc
手表
shǒu biǎo - wristwatch - đồng hồ
手机
(shǒujī) điện thoại di động
说话
shuō huà - to talk - nói ra, nói chuyện
送
[sòng] tặng
虽然...但是...
tuy...nhưng
它
tā - it - nó