Test-6-lc-p1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:26 PM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

buffet

(n) /bəˈfeɪ/ - quầy ăn tự chọn

The buffet is filled with food.

→ Quầy ăn tự chọn được bày đầy thức ăn.

2
New cards

dining area

(n) /ˈdaɪnɪŋ ˌeəriə/ - khu vực ăn uống

The dining area is empty.

→ Khu vực ăn uống trống.

3
New cards

candle

(n) /ˈkændl/ - nến

Some candles have been lit.

→ Một số cây nến đã được thắp.

4
New cards

sink

(n) /sɪŋk/ - bồn rửa

Cups are sitting in a sink.

→ Những chiếc cốc ở trong bồn rửa.

5
New cards

face

(v) /feɪs/ - đối diện

He's facing a machine.

→ Anh ấy đang đối diện với một cái máy.

6
New cards

lift

(v) /lɪft/ - nâng

He's lifting up the machine.

→ Anh ấy đang nâng cái máy lên.

7
New cards

wipe down

(v) /waɪp daʊn/ - lau chùi

He's wiping down a machine.

→ Anh ấy đang lau chùi một cái máy.

8
New cards

repair

(v) /rɪˈpeər/ - sửa chữa

He's repairing a machine.

→ Anh ấy đang sửa một cái máy.

9
New cards

tool

(n) /tuːl/ - dụng cụ

He's using a tool.

→ Anh ấy đang dùng dụng cụ.

10
New cards

tie

(v) /taɪ/ - buộc

A man is tying his shoe.

→ Một người đàn ông đang buộc dây giày.

11
New cards

purse

(n) /pɜːrs/ - túi xách

She's looking through her purse.

→ Cô ấy đang lục túi xách.

12
New cards

board

(v) /bɔːrd/ - lên phương tiện

They're boarding a bus.

→ Họ đang lên xe buýt.

13
New cards

bench

(n) /bentʃ/ - ghế băng

They're walking past a bench.

→ Họ đang đi ngang ghế băng.

14
New cards

organize

(v) /ˈɔːrɡənaɪz/ - sắp xếp, tổ chức

She's organizing a workstation.

→ Cô ấy đang sắp xếp chỗ làm việc.

15
New cards

workstation

(n) /ˈwɜːrkˌsteɪʃn/ - khu làm việc, chỗ làm việc

The workstation is clean.

→ Khu làm việc gọn gàng.

16
New cards

shelf

(n) /ʃelf/ - cái kệ

She removed a book from a shelf.

→ Cô ấy lấy sách khỏi kệ.

17
New cards

reach for

(v) /riːtʃ fɔːr/ - với lấy

She's reaching for a pen.

→ Cô ấy với lấy cây bút.

18
New cards

suitcase

(n) /ˈsuːtkeɪs/ - cái vali

She lifted a suitcase.

→ Cô ấy nâng vali.

19
New cards

counter

(n) /ˈkaʊntər/ - quầy

The suitcase is on the counter.

→ Vali ở trên quầy.

20
New cards

lean against

(v) /liːn əˈɡenst/ - dựa vào

She's leaning against the door.

→ Cô ấy dựa vào cửa.

21
New cards

lit

adj/v) /lɪt/ - được thắp sáng; đã thắp; quá khứ của light

Some candles have been lit.

→ Một số cây nến đã được thắp.

22
New cards

piece

(n) /piːs/ - mảnh, miếng, phần, bộ phận

a piece of paper → một tờ giấy

a piece of equipment → một thiết bị / một bộ phận thiết bị

a piece of advice → một lời khuyên