1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
buffet
(n) /bəˈfeɪ/ - quầy ăn tự chọn
The buffet is filled with food.
→ Quầy ăn tự chọn được bày đầy thức ăn.
dining area
(n) /ˈdaɪnɪŋ ˌeəriə/ - khu vực ăn uống
The dining area is empty.
→ Khu vực ăn uống trống.
candle
(n) /ˈkændl/ - nến
Some candles have been lit.
→ Một số cây nến đã được thắp.
sink
(n) /sɪŋk/ - bồn rửa
Cups are sitting in a sink.
→ Những chiếc cốc ở trong bồn rửa.
face
(v) /feɪs/ - đối diện
He's facing a machine.
→ Anh ấy đang đối diện với một cái máy.
lift
(v) /lɪft/ - nâng
He's lifting up the machine.
→ Anh ấy đang nâng cái máy lên.
wipe down
(v) /waɪp daʊn/ - lau chùi
He's wiping down a machine.
→ Anh ấy đang lau chùi một cái máy.
repair
(v) /rɪˈpeər/ - sửa chữa
He's repairing a machine.
→ Anh ấy đang sửa một cái máy.
tool
(n) /tuːl/ - dụng cụ
He's using a tool.
→ Anh ấy đang dùng dụng cụ.
tie
(v) /taɪ/ - buộc
A man is tying his shoe.
→ Một người đàn ông đang buộc dây giày.
purse
(n) /pɜːrs/ - túi xách
She's looking through her purse.
→ Cô ấy đang lục túi xách.
board
(v) /bɔːrd/ - lên phương tiện
They're boarding a bus.
→ Họ đang lên xe buýt.
bench
(n) /bentʃ/ - ghế băng
They're walking past a bench.
→ Họ đang đi ngang ghế băng.
organize
(v) /ˈɔːrɡənaɪz/ - sắp xếp, tổ chức
She's organizing a workstation.
→ Cô ấy đang sắp xếp chỗ làm việc.
workstation
(n) /ˈwɜːrkˌsteɪʃn/ - khu làm việc, chỗ làm việc
The workstation is clean.
→ Khu làm việc gọn gàng.
shelf
(n) /ʃelf/ - cái kệ
She removed a book from a shelf.
→ Cô ấy lấy sách khỏi kệ.
reach for
(v) /riːtʃ fɔːr/ - với lấy
She's reaching for a pen.
→ Cô ấy với lấy cây bút.
suitcase
(n) /ˈsuːtkeɪs/ - cái vali
She lifted a suitcase.
→ Cô ấy nâng vali.
counter
(n) /ˈkaʊntər/ - quầy
The suitcase is on the counter.
→ Vali ở trên quầy.
lean against
(v) /liːn əˈɡenst/ - dựa vào
She's leaning against the door.
→ Cô ấy dựa vào cửa.
lit
adj/v) /lɪt/ - được thắp sáng; đã thắp; quá khứ của light
Some candles have been lit.
→ Một số cây nến đã được thắp.
piece
(n) /piːs/ - mảnh, miếng, phần, bộ phận
a piece of paper → một tờ giấy
a piece of equipment → một thiết bị / một bộ phận thiết bị
a piece of advice → một lời khuyên