1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
spectacular (adj)
tuyệt đẹp/ hùng vĩ
statement (n)
tuyên bố, phát biểu, lời nói; bản kê khai/ sao kê
printout (n)
tài liệu in
be out of town
đi vắng/ đang ở ngoài trời
microchip (n)
vi mạch
earnings = income = proceeds (n)
thu nhập
counselor (n)
cố vấn
antique (adj)
cổ xưa
brick-and-mortar store
cửa hàng truyền thống
rebate (n)
tiền hoàn lại
incentive (n)
động lực/ sự khuyến khích
composition (n)
thành phần/ bố cục/ cấu tạo
project (v)
thể hiện/ truyền tải (project confidence: thể hiện sự tự tin)
strive (v)
phấn đầu/ đấu tranh
practical (adj)
thực tế/ thiết thực
undoubtedly (adv)
chắc chắn
possibility (n)
khả năng xảy ra
be adj enough
đủ gì đó
represent (v)
đại diện, biểu thị, tượng trưng cho, thể hiện
vague (adj)
mơ hồ/ không rõ ràng
presence (n)
sự có mặt
celebrity (n)
người nổi tiếng
prosperous (adj)
thịnh vượng/ phát đạt
progressively (adv)
tăng dần
be on hand for
có mặt để/ sẵn sàng để
preferred (adj)
được ưu ái
financing (n)
tài chính