1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Native to North America.(adj)./ˈneɪtɪv tuː nɔːrθ əˈmerɪkə/.Có nguồn gốc từ Bắc Mỹ
Ví dụ. Cranberries are small fruits native to North America. (Nam việt quất là loại quả nhỏ có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Crimson berries.(n)./ˈkrɪmzn ˈberiz/.Những quả mọng màu đỏ thẫm
Ví dụ. The bush is full of small crimson berries in autumn. (Bụi cây đầy những quả mọng màu đỏ thẫm vào mùa thu.)
Sandy and acidic soil.(n)./ˈsændi ənd əˈsɪdɪk sɔɪl/.Đất cát và có tính axit
Ví dụ. This plant grows best in sandy and acidic soil. (Loài cây này phát triển tốt nhất trong đất cát và có tính axit.)
Shallow roots.(n)./ˈʃæləʊ ruːts/.Bộ rễ nông (không ăn sâu vào đất)
Ví dụ. Trees with shallow roots can fall easily in strong winds. (Những cây có bộ rễ nông có thể dễ bị đổ trong gió mạnh.)
Delicate balance.(n)./ˈdelɪkət ˈbæləns/.Sự cân bằng mỏng manh/tinh tế
Ví dụ. Nature has a delicate balance that we must protect. (Tự nhiên có một sự cân bằng mỏng manh mà chúng ta phải bảo vệ.)
Low-lying areas.(n)./ləʊ-ˈlaɪɪŋ ˈeəriəz/.Các vùng đất thấp
Ví dụ. The low-lying areas were flooded after heavy rain. (Các vùng đất thấp đã bị ngập sau cơn mưa lớn.)
Bogs.(n)./bɒɡz/.Đầm lầy/đầm lầy than than bùn (nơi trồng nam việt quất)
Ví dụ. Cranberries are usually grown in wet bogs. (Nam việt quất thường được trồng ở các đầm lầy ướt.)
Natural basins.(n)./ˈnætʃrəl ˈbeɪsnz/.Các lòng chảo tự nhiên
Ví dụ. Rainwater collects in large natural basins in the valley. (Nước mưa tích tụ trong các lòng chảo tự nhiên lớn ở thung lũng.)
Bordered by gentle ridges.(adj)./ˈbɔːrdərd baɪ ˈdʒentl ˈrɪdʒɪz/.Được bao quanh bởi các gờ đất nhẹ
Ví dụ. The small lake is bordered by gentle ridges. (Hồ nước nhỏ được bao quanh bởi các gờ đất nhẹ.)
Regulate water levels accurately.(v)./ˈreɡjuleɪt ˈwɔːtər ˈlevlz ˈækjərətli/.Điều chỉnh mực nước một cách chính xác
Ví dụ. Farmers use pumps to regulate water levels accurately. (Nông dân dùng máy bơm để điều chỉnh mực nước một cách chính xác.)
Retreating glaciers.(n)./rɪˈtriːtɪŋ ˈɡlæsiərz/.Các khối băng trôi đang rút lui/tan chảy
Ví dụ. Retreating glaciers formed many deep lakes long ago. (Các khối băng trôi đang rút lui đã tạo thành nhiều hồ sâu từ lâu.)
Carved deep hollows.(v)./kɑːrvd diːp ˈhɒləʊz/.Đã chạm khắc/tạo thành những hố sâu
Ví dụ. Moving ice carved deep hollows in the rocks. (Băng di chuyển đã tạo thành những hố sâu trong đất đá.)
Kettle ponds.(n)./ˈketl pɒndz/.Các ao lòng chảo (hình thành do băng tan)
Ví dụ. Kettle ponds provide clean water for wild animals. (Các ao lòng chảo cung cấp nước sạch cho động vật hoang dã.)
Natural filtration system.(n)./ˈnætʃrəl fɪlˈtreɪʃn ˈsɪstəm/.Hệ thống lọc tự nhiên
Ví dụ. The sandy soil acts as a natural filtration system. (Lớp đất cát đóng vai trò như một hệ thống lọc tự nhiên.)
Keep pollutants out.(v)./kiːp pəˈluːtənts aʊt/.Giữ cho các chất ô nhiễm không lọt vào
Ví dụ. Clean water pipes help keep pollutants out. (Những đường ống nước sạch giúp giữ cho các chất ô nhiễm không lọt vào.)
Protective barrier.(n)./prəˈtektɪv ˈbærɪər/.Rào chắn bảo vệ
Ví dụ. Wear gloves as a protective barrier for your hands. (Hãy đeo găng tay như một rào chắn bảo vệ cho đôi tay của bạn.)
Preserving clean water.(v)./prɪˈzɜːrvɪŋ kliːn ˈwɔːtər/.Bảo tồn/giữ gìn nguồn nước sạch
Ví dụ. Preserving clean water is important for our health. (Việc bảo tồn nguồn nước sạch rất quan trọng đối với sức khỏe của chúng ta.)
Healthy vines.(n)./ˈhelθi vaɪnz/.Những dây leo khỏe mạnh
Ví dụ. The garden is full of green and healthy vines. (Khu vườn đầy những dây leo xanh tươi và khỏe mạnh.)
Geological conditions.(n)./ˌdʒiːəˈlɒdʒɪkl kənˈdɪʃnz/.Các điều kiện địa chất
Ví dụ. The geological conditions here are good for mining gold. (Các điều kiện địa chất ở đây rất tốt cho việc khai thác vàng.)
European settlers.(n)./ˌjʊərəˈpiːən ˈsetlərz/.Những người châu Âu đến định cư
Ví dụ. European settlers arrived in America hundreds of years ago. (Những người định cư châu Âu đã đến Mỹ hàng trăm năm trước.)
Sharp taste.(n)./ʃɑːrp teɪst/.Vị chua gắt/vị cay nồng
Ví dụ. Lemon juice has a very sharp taste. (Nước chanh có vị chua rất gắt.)
Scarce.(adj)./skeərs/.Khan hiếm
Ví dụ. Food became scarce during the cold winter months. (Thực phẩm trở nên khan hiếm trong những tháng mùa đông lạnh giá.)
Compact foodstuffs.(n)./ˈkɒmpækt ˈfuːdstʌfs/.Các loại thực phẩm cô đặc/gọn nhẹ
Ví dụ. Travelers carry compact foodstuffs when hiking in mountains. (Khách du lịch mang theo thực phẩm gọn nhẹ khi đi leo núi.)
First-aid traditions.(n)./fɜːrst-eɪd trəˈdɪʃnz/.Các truyền thống sơ cứu
Ví dụ. Plants were used in first-aid traditions of the village. (Cây cối đã được sử dụng trong các truyền thống sơ cứu của ngôi làng.)
Crushed fruit.(n)./krʌʃt fruːt/.Trái cây bị nghiền nát
Ví dụ. They applied crushed fruit to heal small wounds. (Họ đã đắp trái cây nghiền nát để chữa lành các vết thương nhỏ.)
Preserves and beverages.(n)./prɪˈzɜːrvz ənd ˈbevərɪdʒɪz/.Các món mứt mặn/ngọt và đồ uống
Ví dụ. She makes delicious fruit preserves and beverages every summer. (Cô ấy làm các món mứt trái cây và đồ uống thơm ngon mỗi mùa hè.)
Assimilated into cookery.(v)./əˈsɪmɪleɪtɪd ˈɪntə ˈkʊkəri/.Được đồng hóa/đưa vào nghệ thuật nấu ăn
Ví dụ. Foreign spices were quickly assimilated into local cookery. (Gia vị nước ngoài đã nhanh chóng được đưa vào nghệ thuật nấu ăn địa phương.)
Planned cultivation.(n)./plænd ˌkʌltɪˈveɪʃn/.Sự trồng trọt có kế hoạch/quy hoạch
Ví dụ. Planned cultivation helps farmers produce more food. (Sự trồng trọt có quy hoạch giúp nông dân sản xuất nhiều thực phẩm hơn.)
Improved fruit quality and yield.(v)./ɪmˈpruːvd fruːt ˈkwɒləti ənd jiːld/.Cải thiện chất lượng và sản lượng trái cây
Ví dụ. Good care improved fruit quality and yield this year. (Sự chăm sóc tốt đã cải thiện chất lượng và sản lượng trái cây năm nay.)
Pest incidence.(n)./pest ˈɪnsɪdəns/.Mức độ xuất hiện sâu bệnh
Ví dụ. Sanding the soil reduced pest incidence on the farm. (Rải cát lên đất đã làm giảm mức độ xuất hiện sâu bệnh trên trang trại.)
Systematic farming.(n)./ˌsɪstəˈmætɪk ˈfɑːrmɪŋ/.Nông nghiệp có hệ thống/bài bản
Ví dụ. Systematic farming makes it easier to manage large fields. (Nông nghiệp có hệ thống giúp việc quản lý các cánh đồng lớn dễ dàng hơn.)
Seasonal routine.(n)./ˈsiːzənl ruːˈtiːn/.Thói quen/quy trình theo mùa
Ví dụ. Planting seeds is a regular seasonal routine for farmers. (Gieo hạt là một quy trình theo mùa quen thuộc của nông dân.)
Flood the bogs.(v)./flʌd ðə bɒɡz/.Làm ngập/bơm nước ngập các đầm lầy
Ví dụ. Farmers flood the bogs to protect plants from cold weather. (Nông dân làm ngập các đầm lầy để bảo vệ cây cối khỏi thời tiết lạnh.)
Insulates from extreme cold.(v)./ˈɪnsjuleɪts frəm ɪkˈstriːm kəʊld/.Cách nhiệt/bảo vệ khỏi cái lạnh cực độ
Ví dụ. Thick snow insulates plants from extreme cold in winter. (Tuyết dày bảo vệ cây cối khỏi cái lạnh cực độ vào mùa đông.)
Scattered.(adj)./ˈskætərd/.Được rải rác/rải đều
Ví dụ. Sand is scattered on the frozen lake in winter. (Cát được rải rác trên mặt hồ đóng băng vào mùa đông.)
Thawed.(v)./θɔːd/.Tan ra (băng/tuyết)
Ví dụ. The ice thawed quickly when the sun came out. (Băng tan ra nhanh chóng khi mặt trời mọc.)
Improve overall drainage.(v)./ɪmˈpruːv ˌəʊvərˈɔːl ˈdreɪnɪdʒ/.Cải thiện sự thoát nước tổng thể
Ví dụ. Adding sand helps improve overall drainage in the garden. (Thêm cát giúp cải thiện sự thoát nước tổng thể trong vườn.)
Fresh shoots.(n)./freʃ ʃuːts/.Những chồi cây tươi mới
Ví dụ. Fresh shoots begin to grow on the trees in spring. (Những chồi cây tươi mới bắt đầu mọc trên cây vào mùa xuân.)
Crop vigour.(n)./krɒp ˈvɪɡər/.Sức sống/sức phát triển của cây trồng
Ví dụ. Good fertilizer increases crop vigour and strength. (Phân bón tốt làm tăng sức sống và sự khỏe mạnh của cây trồng.)
Remove scrub.(v)./rɪˈmuːv skrʌb/.Dọn dẹp bụi cây nhỏ/bụi rậm
Ví dụ. Workers remove scrub to clear space for new plants. (Công nhân dọn dẹp bụi rậm để giải phóng khoảng trống cho cây mới.)
Budding shoots.(n)./ˈbʌdɪŋ ʃuːts/.Những chồi cây đang nảy mầm
Ví dụ. Protect budding shoots from cold night winds. (Hãy bảo vệ những chồi cây đang nảy mầm khỏi gió lạnh ban đêm.)
Sudden frosts.(n)./ˈsʌdn frɒsts/.Các đợt sương muối/băng giá đột ngột
Ví dụ. Sudden frosts can damage delicate flowers in spring. (Các đợt sương muối đột ngột có thể làm hỏng những bông hoa mỏng mảnh vào mùa xuân.)
Pest pressure.(n)./pest ˈpreʃər/.Áp lực/sự đe dọa từ sâu bệnh
Ví dụ. Farmers use clean water to reduce pest pressure. (Nông dân dùng nước sạch để giảm bớt sự đe dọa từ sâu bệnh.)
Weed emergence.(n)./wiːd ɪˈmɜːrdʒəns/.Sự mọc lên của cỏ dại
Ví dụ. Check the garden daily for any sign of weed emergence. (Hãy kiểm tra khu vườn hàng ngày để xem có dấu hiệu mọc lên của cỏ dại không.)
Nutrients and light.(n)./ˈnjuːtriənts ənd laɪt/.Các chất dinh dưỡng và ánh sáng
Ví dụ. Plants need nutrients and light from the sun to grow big. (Cây cối cần các chất dinh dưỡng và ánh sáng từ mặt trời để lớn lên.)
Ripening fruit.(n)./ˈraɪpənɪŋ fruːt/.Trái cây đang chín
Ví dụ. The smell of ripening fruit filled the whole garden. (Mùi hương của trái cây đang chín ngập tràn khắp khu vườn.)
Buoyant berries float.(v)./ˈbɔɪənt ˈberiz fləʊt/.Những quả mọng nổi được trên nước
Ví dụ. Buoyant berries float on top of the water during harvest. (Những quả mọng nổi được trên mặt nước trong suốt mùa thu hoạch.)
Mechanical aids.(n)./mɪˈkænɪkl eɪdz/.Các công cụ/thiết bị cơ khí hỗ trợ
Ví dụ. Modern farming uses mechanical aids to harvest crops faster. (Nông nghiệp hiện đại sử dụng các công cụ cơ khí hỗ trợ để thu hoạch mùa màng nhanh hơn.)
Rooted in seasonal attention.(adj)./ˈruːtɪd ɪn ˈsiːzənl əˈtenʃn/.Bắt nguồn từ sự chăm sóc theo mùa
Ví dụ. Good farming is rooted in seasonal attention and hard work. (Nông nghiệp tốt bắt nguồn từ sự chăm sóc theo mùa và sự chăm chỉ.)