Cranberry Fruit The story of a unique North American crop

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:22 AM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

Native to North America.(adj)./ˈneɪtɪv tuː nɔːrθ əˈmerɪkə/.Có nguồn gốc từ Bắc Mỹ

Ví dụ. Cranberries are small fruits native to North America. (Nam việt quất là loại quả nhỏ có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)

2
New cards

Crimson berries.(n)./ˈkrɪmzn ˈberiz/.Những quả mọng màu đỏ thẫm

Ví dụ. The bush is full of small crimson berries in autumn. (Bụi cây đầy những quả mọng màu đỏ thẫm vào mùa thu.)

3
New cards

Sandy and acidic soil.(n)./ˈsændi ənd əˈsɪdɪk sɔɪl/.Đất cát và có tính axit

Ví dụ. This plant grows best in sandy and acidic soil. (Loài cây này phát triển tốt nhất trong đất cát và có tính axit.)

4
New cards

Shallow roots.(n)./ˈʃæləʊ ruːts/.Bộ rễ nông (không ăn sâu vào đất)

Ví dụ. Trees with shallow roots can fall easily in strong winds. (Những cây có bộ rễ nông có thể dễ bị đổ trong gió mạnh.)

5
New cards

Delicate balance.(n)./ˈdelɪkət ˈbæləns/.Sự cân bằng mỏng manh/tinh tế

Ví dụ. Nature has a delicate balance that we must protect. (Tự nhiên có một sự cân bằng mỏng manh mà chúng ta phải bảo vệ.)

6
New cards

Low-lying areas.(n)./ləʊ-ˈlaɪɪŋ ˈeəriəz/.Các vùng đất thấp

Ví dụ. The low-lying areas were flooded after heavy rain. (Các vùng đất thấp đã bị ngập sau cơn mưa lớn.)

7
New cards

Bogs.(n)./bɒɡz/.Đầm lầy/đầm lầy than than bùn (nơi trồng nam việt quất)

Ví dụ. Cranberries are usually grown in wet bogs. (Nam việt quất thường được trồng ở các đầm lầy ướt.)

8
New cards

Natural basins.(n)./ˈnætʃrəl ˈbeɪsnz/.Các lòng chảo tự nhiên

Ví dụ. Rainwater collects in large natural basins in the valley. (Nước mưa tích tụ trong các lòng chảo tự nhiên lớn ở thung lũng.)

9
New cards

Bordered by gentle ridges.(adj)./ˈbɔːrdərd baɪ ˈdʒentl ˈrɪdʒɪz/.Được bao quanh bởi các gờ đất nhẹ

Ví dụ. The small lake is bordered by gentle ridges. (Hồ nước nhỏ được bao quanh bởi các gờ đất nhẹ.)

10
New cards

Regulate water levels accurately.(v)./ˈreɡjuleɪt ˈwɔːtər ˈlevlz ˈækjərətli/.Điều chỉnh mực nước một cách chính xác

Ví dụ. Farmers use pumps to regulate water levels accurately. (Nông dân dùng máy bơm để điều chỉnh mực nước một cách chính xác.)

11
New cards

Retreating glaciers.(n)./rɪˈtriːtɪŋ ˈɡlæsiərz/.Các khối băng trôi đang rút lui/tan chảy

Ví dụ. Retreating glaciers formed many deep lakes long ago. (Các khối băng trôi đang rút lui đã tạo thành nhiều hồ sâu từ lâu.)

12
New cards

Carved deep hollows.(v)./kɑːrvd diːp ˈhɒləʊz/.Đã chạm khắc/tạo thành những hố sâu

Ví dụ. Moving ice carved deep hollows in the rocks. (Băng di chuyển đã tạo thành những hố sâu trong đất đá.)

13
New cards

Kettle ponds.(n)./ˈketl pɒndz/.Các ao lòng chảo (hình thành do băng tan)

Ví dụ. Kettle ponds provide clean water for wild animals. (Các ao lòng chảo cung cấp nước sạch cho động vật hoang dã.)

14
New cards

Natural filtration system.(n)./ˈnætʃrəl fɪlˈtreɪʃn ˈsɪstəm/.Hệ thống lọc tự nhiên

Ví dụ. The sandy soil acts as a natural filtration system. (Lớp đất cát đóng vai trò như một hệ thống lọc tự nhiên.)

15
New cards

Keep pollutants out.(v)./kiːp pəˈluːtənts aʊt/.Giữ cho các chất ô nhiễm không lọt vào

Ví dụ. Clean water pipes help keep pollutants out. (Những đường ống nước sạch giúp giữ cho các chất ô nhiễm không lọt vào.)

16
New cards

Protective barrier.(n)./prəˈtektɪv ˈbærɪər/.Rào chắn bảo vệ

Ví dụ. Wear gloves as a protective barrier for your hands. (Hãy đeo găng tay như một rào chắn bảo vệ cho đôi tay của bạn.)

17
New cards

Preserving clean water.(v)./prɪˈzɜːrvɪŋ kliːn ˈwɔːtər/.Bảo tồn/giữ gìn nguồn nước sạch

Ví dụ. Preserving clean water is important for our health. (Việc bảo tồn nguồn nước sạch rất quan trọng đối với sức khỏe của chúng ta.)

18
New cards

Healthy vines.(n)./ˈhelθi vaɪnz/.Những dây leo khỏe mạnh

Ví dụ. The garden is full of green and healthy vines. (Khu vườn đầy những dây leo xanh tươi và khỏe mạnh.)

19
New cards

Geological conditions.(n)./ˌdʒiːəˈlɒdʒɪkl kənˈdɪʃnz/.Các điều kiện địa chất

Ví dụ. The geological conditions here are good for mining gold. (Các điều kiện địa chất ở đây rất tốt cho việc khai thác vàng.)

20
New cards

European settlers.(n)./ˌjʊərəˈpiːən ˈsetlərz/.Những người châu Âu đến định cư

Ví dụ. European settlers arrived in America hundreds of years ago. (Những người định cư châu Âu đã đến Mỹ hàng trăm năm trước.)

21
New cards

Sharp taste.(n)./ʃɑːrp teɪst/.Vị chua gắt/vị cay nồng

Ví dụ. Lemon juice has a very sharp taste. (Nước chanh có vị chua rất gắt.)

22
New cards

Scarce.(adj)./skeərs/.Khan hiếm

Ví dụ. Food became scarce during the cold winter months. (Thực phẩm trở nên khan hiếm trong những tháng mùa đông lạnh giá.)

23
New cards

Compact foodstuffs.(n)./ˈkɒmpækt ˈfuːdstʌfs/.Các loại thực phẩm cô đặc/gọn nhẹ

Ví dụ. Travelers carry compact foodstuffs when hiking in mountains. (Khách du lịch mang theo thực phẩm gọn nhẹ khi đi leo núi.)

24
New cards

First-aid traditions.(n)./fɜːrst-eɪd trəˈdɪʃnz/.Các truyền thống sơ cứu

Ví dụ. Plants were used in first-aid traditions of the village. (Cây cối đã được sử dụng trong các truyền thống sơ cứu của ngôi làng.)

25
New cards

Crushed fruit.(n)./krʌʃt fruːt/.Trái cây bị nghiền nát

Ví dụ. They applied crushed fruit to heal small wounds. (Họ đã đắp trái cây nghiền nát để chữa lành các vết thương nhỏ.)

26
New cards

Preserves and beverages.(n)./prɪˈzɜːrvz ənd ˈbevərɪdʒɪz/.Các món mứt mặn/ngọt và đồ uống

Ví dụ. She makes delicious fruit preserves and beverages every summer. (Cô ấy làm các món mứt trái cây và đồ uống thơm ngon mỗi mùa hè.)

27
New cards

Assimilated into cookery.(v)./əˈsɪmɪleɪtɪd ˈɪntə ˈkʊkəri/.Được đồng hóa/đưa vào nghệ thuật nấu ăn

Ví dụ. Foreign spices were quickly assimilated into local cookery. (Gia vị nước ngoài đã nhanh chóng được đưa vào nghệ thuật nấu ăn địa phương.)

28
New cards

Planned cultivation.(n)./plænd ˌkʌltɪˈveɪʃn/.Sự trồng trọt có kế hoạch/quy hoạch

Ví dụ. Planned cultivation helps farmers produce more food. (Sự trồng trọt có quy hoạch giúp nông dân sản xuất nhiều thực phẩm hơn.)

29
New cards

Improved fruit quality and yield.(v)./ɪmˈpruːvd fruːt ˈkwɒləti ənd jiːld/.Cải thiện chất lượng và sản lượng trái cây

Ví dụ. Good care improved fruit quality and yield this year. (Sự chăm sóc tốt đã cải thiện chất lượng và sản lượng trái cây năm nay.)

30
New cards

Pest incidence.(n)./pest ˈɪnsɪdəns/.Mức độ xuất hiện sâu bệnh

Ví dụ. Sanding the soil reduced pest incidence on the farm. (Rải cát lên đất đã làm giảm mức độ xuất hiện sâu bệnh trên trang trại.)

31
New cards

Systematic farming.(n)./ˌsɪstəˈmætɪk ˈfɑːrmɪŋ/.Nông nghiệp có hệ thống/bài bản

Ví dụ. Systematic farming makes it easier to manage large fields. (Nông nghiệp có hệ thống giúp việc quản lý các cánh đồng lớn dễ dàng hơn.)

32
New cards

Seasonal routine.(n)./ˈsiːzənl ruːˈtiːn/.Thói quen/quy trình theo mùa

Ví dụ. Planting seeds is a regular seasonal routine for farmers. (Gieo hạt là một quy trình theo mùa quen thuộc của nông dân.)

33
New cards

Flood the bogs.(v)./flʌd ðə bɒɡz/.Làm ngập/bơm nước ngập các đầm lầy

Ví dụ. Farmers flood the bogs to protect plants from cold weather. (Nông dân làm ngập các đầm lầy để bảo vệ cây cối khỏi thời tiết lạnh.)

34
New cards

Insulates from extreme cold.(v)./ˈɪnsjuleɪts frəm ɪkˈstriːm kəʊld/.Cách nhiệt/bảo vệ khỏi cái lạnh cực độ

Ví dụ. Thick snow insulates plants from extreme cold in winter. (Tuyết dày bảo vệ cây cối khỏi cái lạnh cực độ vào mùa đông.)

35
New cards

Scattered.(adj)./ˈskætərd/.Được rải rác/rải đều

Ví dụ. Sand is scattered on the frozen lake in winter. (Cát được rải rác trên mặt hồ đóng băng vào mùa đông.)

36
New cards

Thawed.(v)./θɔːd/.Tan ra (băng/tuyết)

Ví dụ. The ice thawed quickly when the sun came out. (Băng tan ra nhanh chóng khi mặt trời mọc.)

37
New cards

Improve overall drainage.(v)./ɪmˈpruːv ˌəʊvərˈɔːl ˈdreɪnɪdʒ/.Cải thiện sự thoát nước tổng thể

Ví dụ. Adding sand helps improve overall drainage in the garden. (Thêm cát giúp cải thiện sự thoát nước tổng thể trong vườn.)

38
New cards

Fresh shoots.(n)./freʃ ʃuːts/.Những chồi cây tươi mới

Ví dụ. Fresh shoots begin to grow on the trees in spring. (Những chồi cây tươi mới bắt đầu mọc trên cây vào mùa xuân.)

39
New cards

Crop vigour.(n)./krɒp ˈvɪɡər/.Sức sống/sức phát triển của cây trồng

Ví dụ. Good fertilizer increases crop vigour and strength. (Phân bón tốt làm tăng sức sống và sự khỏe mạnh của cây trồng.)

40
New cards

Remove scrub.(v)./rɪˈmuːv skrʌb/.Dọn dẹp bụi cây nhỏ/bụi rậm

Ví dụ. Workers remove scrub to clear space for new plants. (Công nhân dọn dẹp bụi rậm để giải phóng khoảng trống cho cây mới.)

41
New cards

Budding shoots.(n)./ˈbʌdɪŋ ʃuːts/.Những chồi cây đang nảy mầm

Ví dụ. Protect budding shoots from cold night winds. (Hãy bảo vệ những chồi cây đang nảy mầm khỏi gió lạnh ban đêm.)

42
New cards

Sudden frosts.(n)./ˈsʌdn frɒsts/.Các đợt sương muối/băng giá đột ngột

Ví dụ. Sudden frosts can damage delicate flowers in spring. (Các đợt sương muối đột ngột có thể làm hỏng những bông hoa mỏng mảnh vào mùa xuân.)

43
New cards

Pest pressure.(n)./pest ˈpreʃər/.Áp lực/sự đe dọa từ sâu bệnh

Ví dụ. Farmers use clean water to reduce pest pressure. (Nông dân dùng nước sạch để giảm bớt sự đe dọa từ sâu bệnh.)

44
New cards

Weed emergence.(n)./wiːd ɪˈmɜːrdʒəns/.Sự mọc lên của cỏ dại

Ví dụ. Check the garden daily for any sign of weed emergence. (Hãy kiểm tra khu vườn hàng ngày để xem có dấu hiệu mọc lên của cỏ dại không.)

45
New cards

Nutrients and light.(n)./ˈnjuːtriənts ənd laɪt/.Các chất dinh dưỡng và ánh sáng

Ví dụ. Plants need nutrients and light from the sun to grow big. (Cây cối cần các chất dinh dưỡng và ánh sáng từ mặt trời để lớn lên.)

46
New cards

Ripening fruit.(n)./ˈraɪpənɪŋ fruːt/.Trái cây đang chín

Ví dụ. The smell of ripening fruit filled the whole garden. (Mùi hương của trái cây đang chín ngập tràn khắp khu vườn.)

47
New cards

Buoyant berries float.(v)./ˈbɔɪənt ˈberiz fləʊt/.Những quả mọng nổi được trên nước

Ví dụ. Buoyant berries float on top of the water during harvest. (Những quả mọng nổi được trên mặt nước trong suốt mùa thu hoạch.)

48
New cards

Mechanical aids.(n)./mɪˈkænɪkl eɪdz/.Các công cụ/thiết bị cơ khí hỗ trợ

Ví dụ. Modern farming uses mechanical aids to harvest crops faster. (Nông nghiệp hiện đại sử dụng các công cụ cơ khí hỗ trợ để thu hoạch mùa màng nhanh hơn.)

49
New cards

Rooted in seasonal attention.(adj)./ˈruːtɪd ɪn ˈsiːzənl əˈtenʃn/.Bắt nguồn từ sự chăm sóc theo mùa

Ví dụ. Good farming is rooted in seasonal attention and hard work. (Nông nghiệp tốt bắt nguồn từ sự chăm sóc theo mùa và sự chăm chỉ.)