Thẻ ghi nhớ: Moon T2P1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:41 PM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

mechanic

thợ sửa chữa

<p>thợ sửa chữa</p>
2
New cards

intelligent

thông minh

<p>thông minh</p>
3
New cards

pleasure

niềm vui; sự thoải mái; sự dễ chịu

<p>niềm vui; sự thoải mái; sự dễ chịu</p>
4
New cards

news

tin tức

<p>tin tức</p>
5
New cards

football match

trận bóng đá

<p>trận bóng đá</p>
6
New cards

cry

khóc

<p>khóc</p>
7
New cards

moving

cảm động

<p>cảm động</p>
8
New cards

lesson

bài học

<p>bài học</p>
9
New cards

bedroom

phòng ngủ

<p>phòng ngủ</p>
10
New cards

homework

bài tập về nhà

<p>bài tập về nhà</p>
11
New cards

wash your hair

gội đầu

<p>gội đầu</p>
12
New cards

a healthy diet

chế độ ăn uống lành mạnh

<p>chế độ ăn uống lành mạnh</p>
13
New cards

nurse

y tá

<p>y tá</p>
14
New cards

local

địa phương

<p>địa phương</p>
15
New cards

handsome

đẹp trai

<p>đẹp trai</p>
16
New cards

brilliant

xuất sắc

<p>xuất sắc</p>
17
New cards

generally

nói chung; thường

<p>nói chung; thường</p>
18
New cards

center of attention

trung tâm của sự chú ý

<p>trung tâm của sự chú ý</p>
19
New cards

work as

làm việc với vai trò; làm nghề

<p>làm việc với vai trò; làm nghề</p>
20
New cards

cleaner

người dọn dẹp

<p>người dọn dẹp</p>
21
New cards

fashion magazine

tạp chí thời trang

<p>tạp chí thời trang</p>
22
New cards

liquid

chất lỏng

<p>chất lỏng</p>
23
New cards

boil

luộc; đun sôi

<p>luộc; đun sôi</p>
24
New cards

temperature

nhiệt độ

<p>nhiệt độ</p>
25
New cards

get high score

đạt điểm cao

<p>đạt điểm cao</p>
26
New cards

depart

khởi hành

<p>khởi hành</p>
27
New cards

arrive

đến; tới

<p>đến; tới</p>
28
New cards

as soon as

ngay khi

<p>ngay khi</p>
29
New cards

take the dog out for a walk

dắt chó đi dạo

<p>dắt chó đi dạo</p>
30
New cards

introduce

giới thiệu

<p>giới thiệu</p>
31
New cards

name

tên

<p>tên</p>
32
New cards

name card

danh thiếp

<p>danh thiếp</p>
33
New cards

How do you do?

Rất vui được làm quen với bạn.

34
New cards

Nice to see you.

Rất vui được gặp bạn.

<p>Rất vui được gặp bạn.</p>
35
New cards

Glad to see you.

Rất vui được gặp bạn.

<p>Rất vui được gặp bạn.</p>
36
New cards

twin

sinh đôi

<p>sinh đôi</p>
37
New cards

niece

cháu gái

<p>cháu gái</p><p></p>
38
New cards

nephew

cháu trai

<p>cháu trai </p><p></p>
39
New cards

sibling

anh chị em ruột

<p>anh chị em ruột</p>
40
New cards

cousin

anh chị em họ

<p>anh chị em họ</p>
41
New cards

triplet

sinh ba

<p>sinh ba</p>
42
New cards

only child

con một

<p>con một</p>
43
New cards

relative

họ hàng; người thân

<p>họ hàng; người thân</p>