1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
house
(n) /haʊs/ ngôi nhà
move ___: chuyển nhà
home
(n) /hoʊm/ tổ ấm
room
(n) /ruːm/ căn phòng
door
(n) /dɔːr/ cánh cửa
open/ close the ___: mở/ đóng cửa
window
(n) /ˈwɪndoʊ/ cửa sổ
look out the ___: nhìn ra ngoài cửa sổ
wall
(n) /wɔːl/ bức tường
on the ___: trên tường
floor
(n) /flɔːr/ sàn nhà
roof
(n) /ruːf/ mái nhà
bedroom
(n) /ˈbedruːm/ phòng ngủ
bed
(n) /bed/ cái giường
go to ___: đi ngủ
blanket
(n) /ˈblæŋkɪt/ cái chăn
pillow
(n) /ˈpɪloʊ/ cái gối
living room
(n) /ˈlɪvɪŋ ruːm/ phòng khách
sofa
(n) /ˈsoʊfə/ ghế sô-pha
sit on the ___: ngồi trên sô-pha
table
(n) /ˈteɪbl/ cái bàn
set the ___: dọn bàn ăn
chair
(n) /tʃer/ cái ghế
sit on a ___: ngồi lên ghế
kitchen
(n) /ˈkɪtʃən/ nhà bếp
in the ___: trong bếp
fridge
(n) /frɪdʒ/ tủ lạnh
put sth in the ___: cất gì vào tủ lạnh
stove
(n) /stoʊv/ bếp lò
plate
(n) /pleɪt/ cái đĩa
bowl
(n) /boʊl/ cái bát
a ___ of soup: một bát súp
cup
(n) /kʌp/ cái tách
a ___ of tea: một tách trà
glass
(n) /ɡlæs/ cái ly
bathroom
(n) /ˈbæθruːm/ phòng tắm
towel
(n) /ˈtaʊəl/ cái khăn tắm
mirror
(n) /ˈmɪrər/ cái gương
look in the ___: nhìn vào gương
garden
(n) /ˈɡɑːrdn/ khu vườn
in the ___: trong vườn
tree
(n) /triː/ cái cây
plant a ___: trồng một cái cây
flower
(n) /ˈflaʊər/ bông hoa
plant
(n) /plænt/ thực vật