1/118
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
detrimental
(adj) có hại
vulnerable
(adj) dễ bị tổn thương
contain
(v) kiềm chế,
life expectancy
(n) tuổi thọ
repetitive
(adj) lặp đi lặp lại
travel sickness
(n) say xe
disease
(n) bệnh
treadmill
máy chạy bộ
muscle
cơ bắp
boost
(v) thúc đẩy
stroke
(n) đột quị
preservative
(n) chất bảo quản
regular
(adj) thường xuyên
fit
(adj) cân đối
adolescence
(n) thời niên thiếu
gratitude
(n) lòng biết ơn
nostalgic
(adj) hoài niệm
arise
(v) nảy sinh = occur
critical
(adj) phê bình
confide
(v) giải bày
nag
(v) la rầy
ancestor
(n) tổ tiên
parenting
(n) việc nuôi dạy con cái
extended family
gia đình nhiều thế hệ
estranged
(adj) trở nên xa cách
rigid
(adj) cứng nhắc
constancy
(n) lòng kiên định
overprotective
bảo vệ quá mức (adj)
processed food
thức ăn chế biến sẵn
negotiate
(v) thương lượng
prevent
(v) ngăn chặn ai đó, cái gì đó
reach
(v) đi đến
puzzle
(n) đồ chơi xếp hình
(n) thứ khó hiểu
associate
(v) gắn kết
force
(n) sức lực, năng lực
specific
(adj) cụ thể
fail
(adj) thất bại
comfort
(v) an ủi
advise
(v) khuyên nhủ
advice
(n) lời khuyên